Thời tiết tại Gardez, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
4.3°C
cảm giác như 1.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Gardez, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (231°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gardez, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
11.4°C
6.6°C
2.7°C
53%
40.0 kph
0.1 mm
2.0
06:08 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
11.5°C
6.8°C
-0.2°C
39%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
8.2°C
2.5°C
39%
19.1 kph
0.4 mm
2.0
06:05 AM
06:00 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
6.9°C
3.9°C
44%
44.3 kph
0.4 mm
2.0
06:04 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
12.0°C
6.6°C
0.4°C
36%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
6.9°C
3.6°C
55%
14.4 kph
0.7 mm
2.0
06:01 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
4.9°C
3.9°C
93%
7.6 kph
4.5 mm
1.0
06:00 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Gardez, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Thursday, March 12, 2026
13.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
9
6.0°
↑
13.0 km/h
10
7.0°
↑
14.0 km/h
11
8.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
10.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
13
11.0°
↑
26.0 km/h
14
11.0°
↑
33.0 km/h
15
11.0°
↑
39.0 km/h
16
10.0°
↑
40.0 km/h
17
9.0°
↑
27.0 km/h
18
8.0°
↑
14.0 km/h
19
8.0°
↑
10.0 km/h
20
7.0°
↑
8.0 km/h
21
6.0°
↑
8.0 km/h
22
5.0°
↑
7.0 km/h
23
4.0°
↑
7.0 km/h
3.0°
↑
8.0 km/h
1
2.0°
↑
9.0 km/h
2
2.0°
↑
8.0 km/h
3
1.0°
↑
7.0 km/h
4
1.0°
↑
6.0 km/h
5
-0.0°
↑
4.0 km/h
6
0.0°
↑
1.0 km/h
7
4.0°
↑
1.0 km/h
8
6.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gardez, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.75 µg/m³ |
| PM10: | 108.45 µg/m³ |