Thời tiết tại Gardez, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
0.6°C
cảm giác như -1.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gardez, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gardez, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
9.7°C
1.2°C
-4.7°C
37%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
10.5°C
1.9°C
-3.9°C
35%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
11.5°C
2.8°C
-3.4°C
35%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
04:45 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
12.6°C
4.7°C
-1.4°C
38%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
04:45 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
11.2°C
4.4°C
-1.5°C
29%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
04:46 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
10.7°C
2.8°C
-1.0°C
35%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
04:46 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
9.2°C
3.1°C
-1.1°C
40%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
04:46 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Gardez, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Tuesday, December 09, 2025
12.0°C
8.0°C
4.0°C
-1.0°C
-5.0°C
18
-0.0°
↑
4.0 km/h
19
-0.0°
↑
5.0 km/h
20
-0.0°
↑
5.0 km/h
21
-1.0°
↑
3.0 km/h
22
-2.0°
↑
1.0 km/h
23
-2.0°
↑
2.0 km/h
-2.0°
↑
2.0 km/h
1
-2.0°
↑
4.0 km/h
2
-2.0°
↑
6.0 km/h
3
-4.0°
↑
3.0 km/h
4
-4.0°
↑
2.0 km/h
5
-4.0°
↑
4.0 km/h
6
-4.0°
↑
3.0 km/h
7
-2.0°
↑
4.0 km/h
8
3.0°
↑
3.0 km/h
9
7.0°
↑
5.0 km/h
10
8.0°
↑
6.0 km/h
11
9.0°
↑
8.0 km/h
12
10.0°
↑
7.0 km/h
13
10.0°
↑
7.0 km/h
14
10.0°
↑
7.0 km/h
15
10.0°
↑
8.0 km/h
16
4.0°
↑
5.0 km/h
17
1.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gardez, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.45 µg/m³ |