Thời tiết tại Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
13.3°C
cảm giác như 13.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (300°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 45% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
14.6°C
10.0°C
7.1°C
37%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
04:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều mây
10.2°C
7.2°C
4.9°C
50%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
10.0°C
6.2°C
3.1°C
64%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
11.1°C
6.5°C
3.0°C
57%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
11.4°C
6.5°C
2.8°C
38%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
07:08 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
11.1°C
6.0°C
2.0°C
25%
6.8 kph
0.0 mm
3.0
07:08 AM
04:55 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
10.9°C
5.7°C
1.8°C
23%
6.8 kph
0.0 mm
3.0
07:08 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Saturday, January 03, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
12
14.0°
↑
6.0 km/h
13
15.0°
↑
7.0 km/h
14
14.0°
↑
9.0 km/h
15
14.0°
↑
9.0 km/h
16
13.0°
↑
9.0 km/h
17
11.0°
↑
9.0 km/h
18
10.0°
↑
10.0 km/h
19
10.0°
↑
10.0 km/h
20
9.0°
↑
8.0 km/h
21
8.0°
↑
7.0 km/h
22
8.0°
↑
7.0 km/h
23
7.0°
↑
7.0 km/h
7.0°
↑
8.0 km/h
1
7.0°
↑
7.0 km/h
2
6.0°
↑
7.0 km/h
3
6.0°
↑
6.0 km/h
4
6.0°
↑
6.0 km/h
5
6.0°
↑
5.0 km/h
6
5.0°
↑
5.0 km/h
7
5.0°
↑
5.0 km/h
8
7.0°
↑
4.0 km/h
9
8.0°
↑
4.0 km/h
10
8.0°
↑
5.0 km/h
11
9.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 634.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.95 µg/m³ |
| PM10: | 25.05 µg/m³ |