Thời tiết tại Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
8.0°C
cảm giác như 8.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (226°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
U ám
15.7°C
10.4°C
7.4°C
36%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
04:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
9.4°C
6.7°C
4.3°C
57%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
9.9°C
6.5°C
3.5°C
66%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
04:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
11.2°C
6.8°C
3.4°C
61%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
12.1°C
6.9°C
3.0°C
33%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
07:08 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
12.2°C
7.0°C
2.8°C
23%
6.8 kph
0.0 mm
3.0
07:08 AM
04:55 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
14.3°C
8.8°C
4.7°C
21%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
07:08 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Saturday, January 03, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
5
8.0°
↑
6.0 km/h
6
8.0°
↑
4.0 km/h
7
8.0°
↑
7.0 km/h
8
9.0°
↑
2.0 km/h
9
12.0°
↑
6.0 km/h
10
13.0°
↑
10.0 km/h
11
15.0°
↑
5.0 km/h
12
15.0°
↑
5.0 km/h
13
16.0°
↑
12.0 km/h
14
15.0°
↑
14.0 km/h
15
14.0°
↑
13.0 km/h
16
13.0°
↑
10.0 km/h
17
11.0°
↑
10.0 km/h
18
10.0°
↑
10.0 km/h
19
9.0°
↑
10.0 km/h
20
8.0°
↑
9.0 km/h
21
8.0°
↑
9.0 km/h
22
8.0°
↑
8.0 km/h
23
7.0°
↑
8.0 km/h
7.0°
↑
8.0 km/h
1
7.0°
↑
8.0 km/h
2
6.0°
↑
8.0 km/h
3
6.0°
↑
8.0 km/h
4
6.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 615.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.65 µg/m³ |
| PM10: | 29.45 µg/m³ |