Thời tiết tại Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
17.7°C
cảm giác như 17.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (176°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 30% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
21.1°C
16.4°C
54%
14.8 kph
0.4 mm
9.0
05:00 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
21.3°C
17.4°C
53%
12.2 kph
2.5 mm
7.0
04:59 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
28.6°C
22.5°C
16.6°C
38%
9.7 kph
0.0 mm
9.0
04:58 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Nhiều nắng
30.7°C
23.8°C
17.0°C
32%
9.7 kph
0.0 mm
9.0
04:57 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Nhiều nắng
32.8°C
25.7°C
18.4°C
28%
9.0 kph
0.0 mm
10.0
04:56 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Nhiều nắng
34.2°C
27.2°C
19.6°C
24%
8.3 kph
0.0 mm
7.0
04:55 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Saturday, May 02, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
3
17.0°
↑
8.0 km/h
4
16.0°
↑
8.0 km/h
5
17.0°
↑
8.0 km/h
6
19.0°
↑
6.0 km/h
7
20.0°
↑
9.0 km/h
8
21.0°
↑
10.0 km/h
9
22.0°
↑
11.0 km/h
10
23.0°
↑
12.0 km/h
11
24.0°
↑
13.0 km/h
12
24.0°
↑
12.0 km/h
13
25.0°
↑
10.0 km/h
14
25.0°
↑
13.0 km/h
15
25.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
16
24.0°
↑
15.0 km/h
17
24.0°
↑
12.0 km/h
18
22.0°
↑
10.0 km/h
19
22.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
20
22.0°
↑
8.0 km/h
21
21.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
20.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
19.0°
1.2 mm
↑
11.0 km/h
1
18.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
2
18.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 255.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.35 µg/m³ |
| PM10: | 90.25 µg/m³ |