Thời tiết tại Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Có mây
21.0°C
14.4°C
9.8°C
37%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
04:38 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
20.0°C
14.8°C
10.5°C
32%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
04:39 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
17.2°C
13.2°C
9.5°C
39%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
04:39 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều mây
18.2°C
13.8°C
10.8°C
43%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
06:59 AM
04:39 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
U ám
16.5°C
12.3°C
7.7°C
57%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:00 AM
04:39 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
9.8°C
7.2°C
78%
18.4 kph
0.8 mm
2.0
07:00 AM
04:40 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
10.4°C
8.5°C
67%
20.5 kph
0.4 mm
3.0
07:01 AM
04:40 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Thursday, December 11, 2025
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
15
20.0°
↑
7.0 km/h
16
17.0°
↑
7.0 km/h
17
15.0°
↑
3.0 km/h
18
14.0°
↑
0.0 km/h
19
14.0°
↑
2.0 km/h
20
14.0°
↑
4.0 km/h
21
13.0°
↑
3.0 km/h
22
13.0°
↑
3.0 km/h
23
13.0°
↑
3.0 km/h
13.0°
↑
3.0 km/h
1
12.0°
↑
3.0 km/h
2
12.0°
↑
4.0 km/h
3
12.0°
↑
3.0 km/h
4
12.0°
↑
3.0 km/h
5
11.0°
↑
2.0 km/h
6
10.0°
↑
1.0 km/h
7
11.0°
↑
2.0 km/h
8
14.0°
↑
4.0 km/h
9
17.0°
↑
0.0 km/h
10
18.0°
↑
3.0 km/h
11
19.0°
↑
4.0 km/h
12
20.0°
↑
6.0 km/h
13
20.0°
↑
12.0 km/h
14
20.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 349.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.35 µg/m³ |