Thời tiết tại Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
14.9°C
cảm giác như 15.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (180°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 48% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
20.6°C
16.7°C
13.4°C
44%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
05:20 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
19.0°C
15.8°C
12.5°C
44%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
05:19 AM
06:30 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
16.4°C
11.5°C
61%
11.5 kph
3.0 mm
1.0
05:17 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
17.9°C
13.5°C
62%
6.8 kph
0.7 mm
2.0
05:16 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
28.1°C
20.4°C
13.0°C
47%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
05:15 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
31.9°C
22.0°C
16.3°C
38%
10.4 kph
0.0 mm
6.0
05:13 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
31.1°C
24.9°C
20.5°C
37%
27.0 kph
0.0 mm
6.0
05:12 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Thursday, April 16, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
22
15.0°
↑
4.0 km/h
23
14.0°
↑
5.0 km/h
13.0°
↑
5.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
6.0 km/h
3
12.0°
↑
6.0 km/h
4
13.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
3.0 km/h
6
14.0°
↑
3.0 km/h
7
15.0°
↑
2.0 km/h
8
15.0°
↑
4.0 km/h
9
16.0°
↑
9.0 km/h
10
18.0°
↑
12.0 km/h
11
19.0°
↑
14.0 km/h
12
19.0°
↑
14.0 km/h
13
19.0°
↑
11.0 km/h
14
19.0°
↑
9.0 km/h
15
19.0°
↑
7.0 km/h
16
19.0°
↑
6.0 km/h
17
18.0°
↑
6.0 km/h
18
16.0°
↑
5.0 km/h
19
16.0°
↑
5.0 km/h
20
15.0°
↑
3.0 km/h
21
15.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 115.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 58.05 µg/m³ |