Thời tiết tại Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
10.8°C
cảm giác như 10.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (216°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
20.9°C
14.7°C
9.2°C
51%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
23.0°C
15.9°C
10.0°C
37%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Có mây
20.4°C
15.3°C
10.7°C
32%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
20.8°C
15.1°C
9.5°C
40%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:51 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
21.0°C
15.3°C
12.7°C
45%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
06:21 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
13.3°C
11.6°C
82%
11.9 kph
4.0 mm
3.0
06:20 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫
Saturday, February 28, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
7.0°C
1
11.0°
↑
4.0 km/h
2
10.0°
↑
2.0 km/h
3
10.0°
↑
1.0 km/h
4
10.0°
↑
1.0 km/h
5
10.0°
↑
1.0 km/h
6
9.0°
↑
1.0 km/h
7
12.0°
↑
1.0 km/h
8
14.0°
↑
1.0 km/h
9
16.0°
↑
4.0 km/h
10
17.0°
↑
7.0 km/h
11
18.0°
↑
8.0 km/h
12
19.0°
↑
10.0 km/h
13
20.0°
↑
11.0 km/h
14
21.0°
↑
11.0 km/h
15
21.0°
↑
10.0 km/h
16
21.0°
↑
9.0 km/h
17
18.0°
↑
8.0 km/h
18
16.0°
↑
8.0 km/h
19
15.0°
↑
7.0 km/h
20
14.0°
↑
5.0 km/h
21
14.0°
↑
2.0 km/h
22
13.0°
↑
1.0 km/h
23
12.0°
↑
3.0 km/h
12.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kunduz, A Phú Hãn (Afghanistan) 🇦🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 441.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.35 µg/m³ |
| PM10: | 71.15 µg/m³ |