Thời tiết tại Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
22.0°C
cảm giác như 23.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (189°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 14.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
18.9°C
12.5°C
58%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
26.4°C
19.0°C
12.8°C
60%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
24.2°C
18.0°C
12.7°C
66%
15.5 kph
12.9 mm
3.0
06:23 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
18.3°C
15.1°C
57%
18.0 kph
4.4 mm
2.0
07:23 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
15.9°C
12.8°C
62%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
17.1°C
12.5°C
58%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
07:21 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
18.6°C
13.0°C
53%
21.2 kph
2.8 mm
4.0
07:20 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, April 02, 2026
27.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
18
24.0°
↑
4.0 km/h
19
22.0°
↑
4.0 km/h
20
21.0°
↑
2.0 km/h
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
19.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
17.0°
↑
7.0 km/h
1
16.0°
↑
6.0 km/h
2
15.0°
↑
4.0 km/h
3
14.0°
↑
2.0 km/h
4
14.0°
↑
2.0 km/h
5
13.0°
↑
1.0 km/h
6
13.0°
↑
1.0 km/h
7
13.0°
↑
2.0 km/h
8
13.0°
↑
2.0 km/h
9
14.0°
↑
4.0 km/h
10
18.0°
↑
6.0 km/h
11
21.0°
↑
7.0 km/h
12
24.0°
↑
5.0 km/h
13
25.0°
↑
4.0 km/h
14
25.0°
↑
4.0 km/h
15
25.0°
↑
7.0 km/h
16
25.0°
↑
12.0 km/h
17
25.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 1104.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 69.15 µg/m³ |
| SO2: | 12.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.25 µg/m³ |
| PM10: | 42.55 µg/m³ |