Thời tiết tại Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
16.6°C
cảm giác như 16.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
18.7°C
9.7°C
50%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:34 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
26.8°C
18.5°C
10.4°C
48%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.5°C
17.3°C
10.5°C
56%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:59 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
24.5°C
17.0°C
10.7°C
46%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
26.7°C
16.0°C
10.7°C
43%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
22.1°C
14.9°C
8.7°C
55%
26.3 kph
0.0 mm
4.0
06:57 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
20.8°C
11.2°C
4.3°C
49%
21.6 kph
0.0 mm
4.0
06:56 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
24.0°C
18.0°C
13.0°C
8.0°C
16.0°
↑
6.0 km/h
1
15.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
↑
5.0 km/h
3
13.0°
↑
5.0 km/h
4
12.0°
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
6.0 km/h
6
11.0°
↑
6.0 km/h
7
10.0°
↑
6.0 km/h
8
11.0°
↑
5.0 km/h
9
14.0°
↑
4.0 km/h
10
18.0°
↑
2.0 km/h
11
22.0°
↑
2.0 km/h
12
24.0°
↑
4.0 km/h
13
26.0°
↑
5.0 km/h
14
27.0°
↑
10.0 km/h
15
28.0°
↑
20.0 km/h
16
27.0°
↑
22.0 km/h
17
25.0°
↑
17.0 km/h
18
25.0°
↑
13.0 km/h
19
22.0°
↑
8.0 km/h
20
20.0°
↑
2.0 km/h
21
19.0°
↑
3.0 km/h
22
18.0°
↑
4.0 km/h
23
17.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 542.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 46.45 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.55 µg/m³ |
| PM10: | 22.75 µg/m³ |