Thời tiết tại Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
9.0°C
cảm giác như 7.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (353°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
24.4°C
15.1°C
7.2°C
54%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
15.7°C
8.3°C
54%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.5°C
15.4°C
8.7°C
56%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
15.6°C
10.5°C
52%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
14.7°C
11.0°C
51%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
16.0°C
11.5°C
49%
16.2 kph
0.0 mm
5.0
07:08 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
16.2°C
11.6°C
61%
15.1 kph
0.2 mm
4.0
07:08 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, January 02, 2026
25.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
5.0°C
6
8.0°
↑
6.0 km/h
7
8.0°
↑
6.0 km/h
8
8.0°
↑
6.0 km/h
9
11.0°
↑
6.0 km/h
10
14.0°
↑
6.0 km/h
11
16.0°
↑
4.0 km/h
12
19.0°
↑
4.0 km/h
13
22.0°
↑
5.0 km/h
14
23.0°
↑
7.0 km/h
15
24.0°
↑
10.0 km/h
16
23.0°
↑
14.0 km/h
17
22.0°
↑
17.0 km/h
18
21.0°
↑
18.0 km/h
19
19.0°
↑
13.0 km/h
20
17.0°
↑
9.0 km/h
21
16.0°
↑
4.0 km/h
22
15.0°
↑
1.0 km/h
23
14.0°
↑
1.0 km/h
13.0°
↑
2.0 km/h
1
12.0°
↑
4.0 km/h
2
11.0°
↑
4.0 km/h
3
11.0°
↑
5.0 km/h
4
10.0°
↑
5.0 km/h
5
9.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 752.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.95 µg/m³ |
| SO2: | 16.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.95 µg/m³ |
| PM10: | 14.95 µg/m³ |