Thời tiết tại Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
9.7°C
cảm giác như 8.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (11°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Nhiều nắng
23.9°C
16.0°C
9.0°C
74%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Nhiều nắng
24.1°C
15.9°C
7.9°C
63%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
05:55 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Nhiều nắng
21.7°C
15.4°C
9.7°C
67%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
05:55 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
20.6°C
15.2°C
11.1°C
62%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
22.1°C
14.3°C
10.9°C
65%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
06:54 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
20.8°C
16.3°C
12.1°C
62%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
06:54 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
15.8°C
11.3°C
62%
14.4 kph
0.3 mm
4.0
06:55 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Wednesday, December 03, 2025
25.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
6.0°C
8
10.0°
↑
4.0 km/h
9
10.0°
↑
4.0 km/h
10
13.0°
↑
1.0 km/h
11
17.0°
↑
4.0 km/h
12
20.0°
↑
7.0 km/h
13
22.0°
↑
9.0 km/h
14
22.0°
↑
11.0 km/h
15
23.0°
↑
13.0 km/h
16
23.0°
↑
15.0 km/h
17
23.0°
↑
16.0 km/h
18
21.0°
↑
16.0 km/h
19
19.0°
↑
11.0 km/h
20
18.0°
↑
6.0 km/h
21
16.0°
↑
4.0 km/h
22
15.0°
↑
2.0 km/h
23
14.0°
↑
2.0 km/h
13.0°
↑
3.0 km/h
1
12.0°
↑
4.0 km/h
2
11.0°
↑
4.0 km/h
3
10.0°
↑
4.0 km/h
4
10.0°
↑
4.0 km/h
5
9.0°
↑
4.0 km/h
6
8.0°
↑
5.0 km/h
7
10.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puebla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 247.85 µg/m³ |
| O3: | 143.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 7.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.45 µg/m³ |
| PM10: | 15.85 µg/m³ |