Thời tiết tại Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (255°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
19.5°C
14.1°C
9.4°C
40%
50.0 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
05:55 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
19.9°C
10.8°C
3.2°C
59%
45.7 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
16.4°C
8.7°C
2.6°C
51%
33.5 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.1°C
11.2°C
7.1°C
42%
55.1 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
13.6°C
7.5°C
5.0°C
34%
20.5 kph
0.0 mm
0.0
06:41 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
13.4°C
9.9°C
6.0°C
29%
39.6 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
16.6°C
10.6°C
6.3°C
26%
27.4 kph
0.0 mm
4.0
06:39 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Monday, February 16, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
23
17.0°
↑
9.0 km/h
16.0°
↑
12.0 km/h
1
16.0°
↑
11.0 km/h
2
15.0°
↑
9.0 km/h
3
14.0°
↑
9.0 km/h
4
14.0°
↑
10.0 km/h
5
13.0°
↑
10.0 km/h
6
12.0°
↑
11.0 km/h
7
11.0°
↑
16.0 km/h
8
11.0°
↑
34.0 km/h
9
12.0°
↑
34.0 km/h
10
14.0°
↑
39.0 km/h
11
15.0°
↑
40.0 km/h
12
15.0°
↑
38.0 km/h
13
16.0°
↑
42.0 km/h
14
15.0°
↑
49.0 km/h
15
16.0°
↑
50.0 km/h
16
18.0°
↑
48.0 km/h
17
18.0°
↑
44.0 km/h
18
18.0°
↑
37.0 km/h
19
16.0°
↑
30.0 km/h
20
14.0°
↑
25.0 km/h
21
12.0°
↑
18.0 km/h
22
11.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 119.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |