Thời tiết tại Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
13.8°C
8.7°C
51%
36.4 kph
0.2 mm
0.0
07:06 AM
05:14 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
16.3°C
9.5°C
4.5°C
79%
36.0 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:14 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
18.0°C
8.8°C
0.5°C
70%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
05:15 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
19.0°C
14.4°C
10.7°C
36%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
20.4°C
15.0°C
12.4°C
35%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
18.2°C
14.7°C
12.1°C
43%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
07:07 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
19.2°C
15.5°C
12.2°C
44%
33.8 kph
0.0 mm
5.0
07:07 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, January 01, 2026
22.0°C
17.0°C
12.0°C
7.0°C
2.0°C
13
18.0°
↑
24.0 km/h
14
19.0°
↑
33.0 km/h
15
20.0°
↑
35.0 km/h
16
20.0°
↑
34.0 km/h
17
21.0°
↑
36.0 km/h
18
19.0°
↑
33.0 km/h
19
17.0°
↑
34.0 km/h
20
15.0°
↑
30.0 km/h
21
14.0°
↑
27.0 km/h
22
14.0°
↑
26.0 km/h
23
12.0°
↑
24.0 km/h
11.0°
↑
21.0 km/h
1
9.0°
↑
19.0 km/h
2
8.0°
↑
16.0 km/h
3
8.0°
↑
16.0 km/h
4
7.0°
↑
17.0 km/h
5
6.0°
↑
19.0 km/h
6
6.0°
↑
19.0 km/h
7
5.0°
↑
19.0 km/h
8
5.0°
↑
18.0 km/h
9
5.0°
↑
16.0 km/h
10
6.0°
↑
15.0 km/h
11
6.0°
↑
18.0 km/h
12
7.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 20.65 µg/m³ |