Thời tiết tại Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (272°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
28.2°C
20.7°C
13.1°C
30%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
07:27 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
27.7°C
21.2°C
15.0°C
28%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
23.1°C
17.2°C
9.7°C
19%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
14.7°C
11.3°C
34%
40.3 kph
0.2 mm
1.0
06:49 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
15.7°C
11.8°C
35%
31.7 kph
0.0 mm
0.0
06:48 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
22.0°C
17.4°C
13.5°C
39%
31.0 kph
0.0 mm
5.0
06:47 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
24.3°C
19.6°C
14.9°C
39%
32.0 kph
0.0 mm
5.0
06:45 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13.0°C
12
24.0°
↑
16.0 km/h
13
26.0°
↑
15.0 km/h
14
27.0°
↑
15.0 km/h
15
27.0°
↑
16.0 km/h
16
28.0°
↑
18.0 km/h
17
28.0°
↑
22.0 km/h
18
28.0°
↑
23.0 km/h
19
27.0°
↑
24.0 km/h
20
25.0°
↑
20.0 km/h
21
23.0°
↑
14.0 km/h
22
22.0°
↑
12.0 km/h
23
20.0°
↑
10.0 km/h
20.0°
↑
12.0 km/h
1
18.0°
↑
13.0 km/h
2
18.0°
↑
14.0 km/h
3
17.0°
↑
15.0 km/h
4
17.0°
↑
13.0 km/h
5
16.0°
↑
14.0 km/h
6
16.0°
↑
12.0 km/h
7
15.0°
↑
9.0 km/h
8
16.0°
↑
9.0 km/h
9
17.0°
↑
11.0 km/h
10
20.0°
↑
12.0 km/h
11
22.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 117.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 37.75 µg/m³ |