Thời tiết tại Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (9°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
19.7°C
10.1°C
1.6°C
35%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
20.2°C
10.3°C
2.3°C
48%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
21.7°C
12.5°C
4.3°C
44%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
05:03 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
20.6°C
15.2°C
11.1°C
32%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
21.4°C
14.5°C
6.0°C
32%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
05:03 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
U ám
14.0°C
12.2°C
9.6°C
42%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
05:04 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
15.0°C
11.3°C
8.0°C
55%
8.3 kph
0.0 mm
4.0
06:59 AM
05:04 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Monday, December 08, 2025
20.0°C
15.0°C
10.0°C
5.0°C
0.0°C
19
15.0°
↑
4.0 km/h
20
13.0°
↑
4.0 km/h
21
12.0°
↑
4.0 km/h
22
10.0°
↑
4.0 km/h
23
9.0°
↑
2.0 km/h
8.0°
↑
4.0 km/h
1
6.0°
↑
5.0 km/h
2
6.0°
↑
5.0 km/h
3
5.0°
↑
7.0 km/h
4
4.0°
↑
10.0 km/h
5
4.0°
↑
9.0 km/h
6
4.0°
↑
10.0 km/h
7
3.0°
↑
10.0 km/h
8
2.0°
↑
8.0 km/h
9
2.0°
↑
9.0 km/h
10
6.0°
↑
8.0 km/h
11
9.0°
↑
9.0 km/h
12
12.0°
↑
8.0 km/h
13
14.0°
↑
8.0 km/h
14
16.0°
↑
10.0 km/h
15
18.0°
↑
12.0 km/h
16
19.0°
↑
15.0 km/h
17
19.0°
↑
16.0 km/h
18
18.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 924.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 56.25 µg/m³ |
| SO2: | 22.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.25 µg/m³ |
| PM10: | 35.55 µg/m³ |