Thời tiết tại Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
24.6°C
cảm giác như 23.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (178°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
29.2°C
18.6°C
9.0°C
29%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều mây
30.2°C
18.8°C
9.1°C
31%
40.7 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
07:14 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Có mây
28.3°C
19.1°C
11.3°C
23%
46.4 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
07:14 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
15.2°C
11.0°C
5.0°C
17%
33.8 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
07:15 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
21.0°C
15.1°C
11.2°C
17%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
07:16 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
26.5°C
21.6°C
16.5°C
20%
10.4 kph
0.0 mm
6.0
07:12 AM
07:16 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Nhiều nắng
28.5°C
23.8°C
18.3°C
16%
8.3 kph
0.0 mm
6.0
07:11 AM
07:17 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, March 12, 2026
30.0°C
24.0°C
18.0°C
13.0°C
7.0°C
20
22.0°
↑
1.0 km/h
21
20.0°
↑
3.0 km/h
22
18.0°
↑
4.0 km/h
23
17.0°
↑
2.0 km/h
16.0°
↑
2.0 km/h
1
15.0°
↑
3.0 km/h
2
14.0°
↑
5.0 km/h
3
12.0°
↑
6.0 km/h
4
11.0°
↑
6.0 km/h
5
11.0°
↑
7.0 km/h
6
10.0°
↑
6.0 km/h
7
10.0°
↑
5.0 km/h
8
9.0°
↑
5.0 km/h
9
10.0°
↑
5.0 km/h
10
14.0°
↑
4.0 km/h
11
18.0°
↑
6.0 km/h
12
21.0°
↑
6.0 km/h
13
24.0°
↑
8.0 km/h
14
26.0°
↑
10.0 km/h
15
27.0°
↑
12.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
28.0°
↑
15.0 km/h
18
27.0°
↑
18.0 km/h
19
26.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Juárez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 1141.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 69.05 µg/m³ |
| SO2: | 12.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.15 µg/m³ |
| PM10: | 39.35 µg/m³ |