Thời tiết tại Cuautitlán Izcalli, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cuautitlán Izcalli, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (358°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cuautitlán Izcalli, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.7°C
18.2°C
10.2°C
55%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
18.8°C
9.5°C
33%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.9°C
18.9°C
8.5°C
33%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
07:03 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
26.7°C
19.4°C
13.1°C
28%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
07:03 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.9°C
17.8°C
13.1°C
33%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
07:02 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
19.9°C
14.6°C
8.5°C
54%
20.9 kph
0.0 mm
4.0
07:01 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
18.1°C
10.2°C
4.8°C
49%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
07:01 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cuautitlán Izcalli, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, February 17, 2026
27.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
8.0°C
16.0°
↑
4.0 km/h
1
15.0°
↑
2.0 km/h
2
14.0°
↑
2.0 km/h
3
13.0°
↑
2.0 km/h
4
12.0°
↑
2.0 km/h
5
12.0°
↑
3.0 km/h
6
11.0°
↑
2.0 km/h
7
11.0°
↑
3.0 km/h
8
11.0°
↑
2.0 km/h
9
13.0°
↑
0.0 km/h
10
17.0°
↑
4.0 km/h
11
20.0°
↑
6.0 km/h
12
23.0°
↑
8.0 km/h
13
24.0°
↑
10.0 km/h
14
26.0°
↑
10.0 km/h
15
26.0°
↑
12.0 km/h
16
26.0°
↑
15.0 km/h
17
25.0°
↑
18.0 km/h
18
24.0°
↑
18.0 km/h
19
22.0°
↑
17.0 km/h
20
21.0°
↑
13.0 km/h
21
19.0°
↑
7.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
16.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cuautitlán Izcalli, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 412.85 µg/m³ |
| O3: | 14.0 µg/m³ |
| NO2: | 63.15 µg/m³ |
| SO2: | 34.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.25 µg/m³ |
| PM10: | 43.35 µg/m³ |