Thời tiết tại Cuautitlán Izcalli, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
24.3°C
cảm giác như 24.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cuautitlán Izcalli, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (16°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cuautitlán Izcalli, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
17.0°C
6.8°C
62%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:51 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
17.8°C
7.6°C
61%
16.6 kph
0.2 mm
3.0
06:29 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.6°C
18.7°C
11.1°C
56%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
24.7°C
16.9°C
11.8°C
66%
21.6 kph
5.2 mm
3.0
06:27 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
18.1°C
14.3°C
56%
15.1 kph
4.4 mm
0.0
07:27 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
24.0°C
17.7°C
14.0°C
57%
15.5 kph
0.1 mm
5.0
07:26 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
25.4°C
18.1°C
13.0°C
55%
13.0 kph
0.1 mm
5.0
07:25 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cuautitlán Izcalli, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, April 02, 2026
27.0°C
22.0°C
16.0°C
11.0°C
6.0°C
15
24.0°
↑
16.0 km/h
16
24.0°
↑
18.0 km/h
17
24.0°
↑
19.0 km/h
18
24.0°
↑
20.0 km/h
19
22.0°
↑
18.0 km/h
20
21.0°
↑
13.0 km/h
21
19.0°
↑
9.0 km/h
22
18.0°
↑
8.0 km/h
23
16.0°
↑
7.0 km/h
15.0°
↑
5.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
6.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
3.0 km/h
5
10.0°
↑
4.0 km/h
6
9.0°
↑
3.0 km/h
7
8.0°
↑
1.0 km/h
8
9.0°
↑
1.0 km/h
9
11.0°
↑
2.0 km/h
10
15.0°
↑
3.0 km/h
11
19.0°
↑
6.0 km/h
12
22.0°
↑
8.0 km/h
13
24.0°
↑
10.0 km/h
14
26.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cuautitlán Izcalli, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 382.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 61.65 µg/m³ |
| SO2: | 26.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.55 µg/m³ |
| PM10: | 30.85 µg/m³ |