Thời tiết tại Cuautitlán Izcalli, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Cuautitlán Izcalli, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (22°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cuautitlán Izcalli, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
13.3°C
6.2°C
65%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
14.3°C
6.9°C
54%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
15.2°C
7.9°C
49%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.2°C
15.7°C
11.2°C
47%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
14.5°C
11.2°C
53%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
15.5°C
10.6°C
33%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
07:13 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
15.1°C
9.5°C
20%
10.1 kph
0.0 mm
5.0
07:13 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cuautitlán Izcalli, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
5.0°C
14
21.0°
↑
8.0 km/h
15
22.0°
↑
9.0 km/h
16
21.0°
↑
10.0 km/h
17
20.0°
↑
12.0 km/h
18
19.0°
↑
13.0 km/h
19
17.0°
↑
14.0 km/h
20
16.0°
↑
13.0 km/h
21
14.0°
↑
9.0 km/h
22
14.0°
↑
6.0 km/h
23
13.0°
↑
4.0 km/h
12.0°
↑
3.0 km/h
1
11.0°
↑
3.0 km/h
2
10.0°
↑
2.0 km/h
3
10.0°
↑
2.0 km/h
4
9.0°
↑
1.0 km/h
5
8.0°
↑
2.0 km/h
6
8.0°
↑
2.0 km/h
7
8.0°
↑
3.0 km/h
8
9.0°
↑
3.0 km/h
9
10.0°
↑
2.0 km/h
10
13.0°
↑
1.0 km/h
11
16.0°
↑
1.0 km/h
12
18.0°
↑
3.0 km/h
13
20.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cuautitlán Izcalli, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 251.85 µg/m³ |
| O3: | 125.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.45 µg/m³ |
| SO2: | 26.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.25 µg/m³ |
| PM10: | 23.35 µg/m³ |