Thời tiết tại Cuautitlán Izcalli, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cuautitlán Izcalli, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (7°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cuautitlán Izcalli, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
14.5°C
9.6°C
72%
10.4 kph
0.4 mm
2.0
07:00 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
20.8°C
16.2°C
12.4°C
66%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
19.4°C
15.2°C
11.4°C
73%
10.8 kph
5.1 mm
2.0
07:01 AM
05:59 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
17.2°C
12.7°C
52%
11.5 kph
1.1 mm
2.0
07:02 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
21.1°C
16.8°C
11.4°C
51%
9.0 kph
0.1 mm
0.0
07:03 AM
06:00 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
17.1°C
13.9°C
51%
19.4 kph
0.2 mm
4.0
07:03 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
20.1°C
15.1°C
12.2°C
63%
15.5 kph
0.0 mm
5.0
07:04 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Cuautitlán Izcalli, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Monday, December 08, 2025
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
7.0°C
20
14.0°
↑
14.0 km/h
21
13.0°
↑
9.0 km/h
22
13.0°
↑
8.0 km/h
23
12.0°
↑
8.0 km/h
12.0°
↑
8.0 km/h
1
12.0°
↑
7.0 km/h
2
11.0°
↑
6.0 km/h
3
11.0°
↑
5.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
5
10.0°
↑
3.0 km/h
6
10.0°
↑
2.0 km/h
7
10.0°
↑
4.0 km/h
8
10.0°
↑
4.0 km/h
9
11.0°
↑
2.0 km/h
10
12.0°
↑
1.0 km/h
11
14.0°
↑
2.0 km/h
12
16.0°
↑
3.0 km/h
13
18.0°
↑
5.0 km/h
14
20.0°
↑
6.0 km/h
15
20.0°
↑
6.0 km/h
16
20.0°
↑
6.0 km/h
17
20.0°
↑
7.0 km/h
18
19.0°
↑
10.0 km/h
19
18.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cuautitlán Izcalli, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 14.0 µg/m³ |
| NO2: | 56.95 µg/m³ |
| SO2: | 31.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.25 µg/m³ |
| PM10: | 22.35 µg/m³ |