Thời tiết tại Reynosa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Reynosa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (133°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Reynosa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
27.0°C
20.9°C
17.2°C
81%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
25.4°C
20.6°C
18.0°C
83%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
28.4°C
21.9°C
18.8°C
84%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
25.7°C
19.9°C
69%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
23.1°C
20.3°C
72%
31.0 kph
0.1 mm
0.0
07:04 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
19.9°C
15.8°C
11.8°C
32%
29.2 kph
0.0 mm
5.0
07:03 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
19.2°C
13.5°C
9.0°C
35%
22.0 kph
0.0 mm
4.0
07:02 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Reynosa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, February 17, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
20.0°
↑
22.0 km/h
1
20.0°
↑
20.0 km/h
2
19.0°
↑
20.0 km/h
3
19.0°
↑
18.0 km/h
4
18.0°
↑
18.0 km/h
5
18.0°
↑
18.0 km/h
6
18.0°
↑
19.0 km/h
7
17.0°
↑
19.0 km/h
8
18.0°
↑
20.0 km/h
9
20.0°
↑
27.0 km/h
10
22.0°
↑
29.0 km/h
11
21.0°
↑
28.0 km/h
12
22.0°
↑
29.0 km/h
13
22.0°
↑
29.0 km/h
14
23.0°
↑
30.0 km/h
15
25.0°
↑
30.0 km/h
16
26.0°
↑
31.0 km/h
17
25.0°
↑
32.0 km/h
18
24.0°
↑
31.0 km/h
19
23.0°
↑
30.0 km/h
20
21.0°
↑
30.0 km/h
21
21.0°
↑
28.0 km/h
22
20.0°
↑
26.0 km/h
23
20.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Reynosa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.75 µg/m³ |