Thời tiết tại Reynosa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
9.4°C
cảm giác như 7.5°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Reynosa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (342°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.6 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Reynosa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 1. thg 12
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
12.2°C
10.6°C
74%
24.1 kph
0.3 mm
1.0
07:04 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 3 2. thg 12
U ám
14.5°C
12.2°C
11.0°C
51%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
Có mây
24.5°C
17.2°C
11.4°C
53%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
23.0°C
16.4°C
78%
29.9 kph
1.4 mm
1.0
07:06 AM
05:42 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa vừa
20.8°C
17.3°C
15.5°C
73%
23.0 kph
5.4 mm
0.0
07:07 AM
05:42 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Có mây
30.4°C
23.8°C
19.2°C
63%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
07:07 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
25.4°C
20.9°C
17.2°C
26%
16.2 kph
0.0 mm
6.0
07:08 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Reynosa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Monday, December 01, 2025
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
9
11.0°
↑
10.0 km/h
10
11.0°
↑
9.0 km/h
11
11.0°
↑
10.0 km/h
12
12.0°
↑
8.0 km/h
13
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
12.0°
↑
8.0 km/h
15
13.0°
↑
7.0 km/h
16
13.0°
↑
5.0 km/h
17
13.0°
↑
6.0 km/h
18
13.0°
↑
5.0 km/h
19
13.0°
↑
7.0 km/h
20
13.0°
↑
9.0 km/h
21
13.0°
↑
9.0 km/h
22
15.0°
↑
9.0 km/h
23
13.0°
↑
10.0 km/h
13.0°
↑
10.0 km/h
1
12.0°
↑
13.0 km/h
2
12.0°
↑
13.0 km/h
3
12.0°
↑
13.0 km/h
4
12.0°
↑
14.0 km/h
5
12.0°
↑
14.0 km/h
6
12.0°
↑
15.0 km/h
7
11.0°
↑
16.0 km/h
8
11.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Reynosa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |