Thời tiết tại Reynosa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
25.3°C
cảm giác như 27.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Reynosa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Reynosa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều mây
30.7°C
25.2°C
23.3°C
78%
38.5 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
U ám
32.4°C
26.2°C
22.6°C
74%
32.4 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
23.5°C
20.8°C
17.3°C
89%
24.5 kph
22.8 mm
1.0
07:20 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
17.2°C
16.9°C
16.1°C
89%
26.3 kph
12.7 mm
0.0
07:19 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
16.7°C
16.2°C
84%
19.8 kph
1.3 mm
0.0
07:18 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
17.3°C
15.6°C
85%
18.7 kph
0.5 mm
4.0
07:17 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
22.2°C
19.0°C
73%
24.1 kph
0.2 mm
5.0
07:16 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Reynosa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, April 02, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
23
24.0°
↑
31.0 km/h
24.0°
↑
31.0 km/h
1
24.0°
↑
31.0 km/h
2
24.0°
↑
30.0 km/h
3
24.0°
↑
30.0 km/h
4
24.0°
↑
30.0 km/h
5
24.0°
↑
29.0 km/h
6
24.0°
↑
27.0 km/h
7
23.0°
↑
29.0 km/h
8
24.0°
↑
30.0 km/h
9
25.0°
↑
34.0 km/h
10
27.0°
↑
36.0 km/h
11
26.0°
↑
36.0 km/h
12
26.0°
↑
36.0 km/h
13
26.0°
↑
36.0 km/h
14
27.0°
↑
38.0 km/h
15
28.0°
↑
38.0 km/h
16
29.0°
↑
38.0 km/h
17
28.0°
↑
38.0 km/h
18
27.0°
↑
38.0 km/h
19
26.0°
↑
34.0 km/h
20
25.0°
↑
33.0 km/h
21
24.0°
↑
34.0 km/h
22
24.0°
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Reynosa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.95 µg/m³ |