Thời tiết tại Reynosa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
26.0°C
cảm giác như 26.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Reynosa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (150°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Reynosa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.7°C
22.4°C
13.9°C
58%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
18.4°C
15.8°C
12.1°C
81%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
24.3°C
19.7°C
16.6°C
78%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
30.0°C
24.0°C
20.2°C
68%
25.2 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.9°C
22.9°C
20.6°C
74%
34.9 kph
0.0 mm
6.0
07:22 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
30.6°C
24.6°C
21.6°C
66%
36.7 kph
0.0 mm
6.0
07:22 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
30.8°C
25.3°C
22.5°C
70%
31.0 kph
0.0 mm
7.0
07:22 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Reynosa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, January 02, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
21
24.0°
↑
15.0 km/h
22
23.0°
↑
17.0 km/h
23
22.0°
↑
17.0 km/h
21.0°
↑
16.0 km/h
1
20.0°
↑
16.0 km/h
2
20.0°
↑
15.0 km/h
3
19.0°
↑
12.0 km/h
4
18.0°
↑
12.0 km/h
5
18.0°
↑
12.0 km/h
6
17.0°
↑
9.0 km/h
7
16.0°
↑
1.0 km/h
8
15.0°
↑
2.0 km/h
9
15.0°
↑
4.0 km/h
10
18.0°
↑
4.0 km/h
11
22.0°
↑
8.0 km/h
12
25.0°
↑
13.0 km/h
13
28.0°
↑
17.0 km/h
14
29.0°
↑
19.0 km/h
15
30.0°
↑
20.0 km/h
16
30.0°
↑
20.0 km/h
17
30.0°
↑
20.0 km/h
18
29.0°
↑
14.0 km/h
19
26.0°
↑
10.0 km/h
20
25.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Reynosa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.25 µg/m³ |