Thời tiết tại Mayotte 🇾🇹
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Mamoudzou.
26.2°C
cảm giác như 28.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mamoudzou tại 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (236°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Mamoudzou
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
27.7°C
27.0°C
72%
11.9 kph
2.5 mm
3.0
06:04 AM
06:01 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.5°C
27.0°C
74%
10.1 kph
3.9 mm
3.0
06:04 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.3°C
26.8°C
73%
7.6 kph
3.6 mm
3.0
06:04 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.5°C
26.9°C
72%
9.4 kph
2.9 mm
3.0
06:04 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa vừa
27.8°C
27.1°C
25.3°C
75%
18.4 kph
8.3 mm
4.0
06:04 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa vừa
28.4°C
27.8°C
27.4°C
75%
18.0 kph
12.6 mm
7.0
06:04 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Có mây
28.7°C
28.3°C
27.9°C
68%
26.3 kph
0.1 mm
8.0
06:04 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Mamoudzou
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
22
28.0°
↑6.0 km/h
23
27.0°
↑6.0 km/h
27.0°
↑6.0 km/h
1
27.0°
↑7.0 km/h
2
27.0°
↑8.0 km/h
3
27.0°
↑8.0 km/h
4
27.0°
↑8.0 km/h
5
27.0°
↑7.0 km/h
6
27.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
7
27.0°
0.3 mm
↑8.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
11
28.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
12
28.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
13
28.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
16
28.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
17
28.0°
1.1 mm
↑9.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
19
28.0°
0.6 mm
↑5.0 km/h
20
27.0°
0.5 mm
↑7.0 km/h
21
27.0°
↑5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mamoudzou (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910