Thời tiết tại Mayotte 🇾🇹
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Mamoudzou.
28.0°C
cảm giác như 31.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mamoudzou tại 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Mamoudzou
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa vừa
28.7°C
27.9°C
27.3°C
74%
22.0 kph
9.2 mm
3.0
05:37 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa vừa
28.1°C
27.5°C
26.2°C
77%
33.5 kph
18.4 mm
1.0
05:38 AM
06:29 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa rơi nặng hạt
27.6°C
27.0°C
25.3°C
80%
29.9 kph
23.4 mm
3.0
05:38 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa vừa
28.6°C
27.3°C
26.5°C
79%
38.2 kph
16.8 mm
2.0
05:39 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa vừa
27.2°C
26.7°C
25.6°C
83%
32.8 kph
13.2 mm
9.0
05:40 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.2°C
26.9°C
80%
32.4 kph
4.2 mm
9.0
05:40 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa vừa
27.3°C
26.9°C
26.1°C
83%
60.8 kph
11.2 mm
9.0
05:41 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Mamoudzou
Friday, January 02, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
3
28.0°
↑11.0 km/h
4
28.0°
↑10.0 km/h
5
28.0°
↑10.0 km/h
6
28.0°
0.3 mm
↑10.0 km/h
7
28.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
8
28.0°
↑12.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
10
28.0°
↑17.0 km/h
11
29.0°
0.3 mm
↑19.0 km/h
12
29.0°
0.7 mm
↑22.0 km/h
13
29.0°
0.5 mm
↑22.0 km/h
14
29.0°
0.2 mm
↑22.0 km/h
15
28.0°
0.6 mm
↑20.0 km/h
16
28.0°
1.2 mm
↑18.0 km/h
17
28.0°
1.4 mm
↑19.0 km/h
18
28.0°
2.8 mm
↑20.0 km/h
19
27.0°
0.8 mm
↑19.0 km/h
20
27.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
21
27.0°
↑8.0 km/h
22
27.0°
0.4 mm
↑8.0 km/h
23
28.0°
↑9.0 km/h
28.0°
↑11.0 km/h
1
28.0°
↑15.0 km/h
2
28.0°
0.3 mm
↑17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mamoudzou (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910