Thời tiết tại Mauritius 🇲🇺
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Port Louis.
28.4°C
cảm giác như 32.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Port Louis tại 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (259°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Port Louis
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
25.4°C
24.0°C
78%
16.6 kph
2.2 mm
2.0
06:17 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
24.8°C
23.2°C
77%
10.8 kph
4.1 mm
2.0
06:18 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
23.9°C
22.3°C
71%
10.4 kph
1.6 mm
2.0
06:18 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
24.2°C
21.3°C
61%
9.4 kph
0.2 mm
2.0
06:18 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Nhiều nắng
27.8°C
24.4°C
21.6°C
66%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
06:18 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Nhiều nắng
28.0°C
24.3°C
22.0°C
66%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Nhiều nắng
27.8°C
24.5°C
22.0°C
66%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Port Louis
Friday, April 03, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
18
25.0°
0.2 mm
↑11.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
21
25.0°
↑8.0 km/h
22
25.0°
↑6.0 km/h
23
24.0°
↑5.0 km/h
24.0°
↑4.0 km/h
1
24.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
2
24.0°
0.6 mm
↑4.0 km/h
3
23.0°
1.2 mm
↑5.0 km/h
4
23.0°
0.5 mm
↑6.0 km/h
5
23.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
6
23.0°
↑8.0 km/h
7
24.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
9
25.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
10
26.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
11
27.0°
0.3 mm
↑4.0 km/h
12
27.0°
0.2 mm
↑5.0 km/h
13
27.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
14
27.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
15
27.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
16
27.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port Louis (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910