Thời tiết tại Mauritius 🇲🇺
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Port Louis.
26.4°C
cảm giác như 29.7°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Port Louis tại 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Port Louis
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
26.6°C
24.5°C
75%
23.8 kph
0.7 mm
3.0
06:02 AM
06:45 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
26.3°C
24.8°C
76%
21.2 kph
4.3 mm
3.0
06:03 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.1°C
23.9°C
73%
20.9 kph
4.6 mm
3.0
06:03 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
26.1°C
23.7°C
73%
19.1 kph
2.2 mm
3.0
06:04 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
25.7°C
23.6°C
76%
10.8 kph
4.5 mm
4.0
06:04 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
25.6°C
23.9°C
77%
14.0 kph
1.4 mm
9.0
06:05 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Port Louis
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
2
25.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
11
29.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
12
29.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
13
29.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
17
28.0°
↑24.0 km/h
18
27.0°
↑23.0 km/h
19
26.0°
↑21.0 km/h
20
26.0°
↑19.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port Louis (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910