Thời tiết tại Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Asmara.
19.8°C
cảm giác như 19.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Asmara tại 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Asmara
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
21.6°C
18.4°C
55%
26.3 kph
3.5 mm
3.0
06:18 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
20.0°C
17.0°C
66%
22.3 kph
1.8 mm
3.0
06:17 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
17.7°C
15.0°C
73%
17.3 kph
1.3 mm
3.0
06:17 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
17.3°C
14.5°C
70%
18.4 kph
1.4 mm
3.0
06:16 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
18.1°C
15.3°C
60%
15.8 kph
0.7 mm
4.0
06:15 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
18.1°C
17.0°C
58%
10.1 kph
3.6 mm
4.0
06:15 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
18.3°C
16.2°C
57%
17.3 kph
1.1 mm
4.0
06:14 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Asmara
Friday, April 03, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
21
19.0°
0.2 mm
↑5.0 km/h
22
19.0°
↑5.0 km/h
23
19.0°
↑5.0 km/h
19.0°
↑4.0 km/h
1
20.0°
↑7.0 km/h
2
19.0°
↑9.0 km/h
3
18.0°
↑10.0 km/h
4
18.0°
↑7.0 km/h
5
19.0°
↑6.0 km/h
6
19.0°
↑8.0 km/h
7
17.0°
↑5.0 km/h
8
18.0°
↑7.0 km/h
9
20.0°
↑12.0 km/h
10
21.0°
↑14.0 km/h
11
22.0°
↑14.0 km/h
12
23.0°
↑15.0 km/h
13
24.0°
↑16.0 km/h
14
24.0°
0.2 mm
↑20.0 km/h
15
24.0°
↑22.0 km/h
16
23.0°
↑19.0 km/h
17
21.0°
0.5 mm
↑15.0 km/h
18
20.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
19
19.0°
0.3 mm
↑12.0 km/h
20
18.0°
0.7 mm
↑10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Asmara (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910