Thời tiết tại Edd, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
35.4°C
cảm giác như 38.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Edd, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 31.7 kph (125°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Edd, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
35.5°C
32.3°C
29.4°C
47%
38.5 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
34.8°C
32.2°C
29.7°C
44%
36.0 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.0°C
30.4°C
29.1°C
56%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
28.2°C
27.1°C
77%
21.2 kph
0.1 mm
3.0
06:06 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
27.8°C
26.5°C
78%
21.2 kph
0.4 mm
4.0
06:05 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
28.5°C
27.1°C
71%
18.4 kph
0.3 mm
6.0
06:04 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
28.8°C
27.5°C
70%
18.4 kph
0.2 mm
6.0
06:04 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Edd, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Friday, April 03, 2026
37.0°C
34.0°C
32.0°C
30.0°C
27.0°C
15
35.0°
↑
34.0 km/h
16
34.0°
↑
37.0 km/h
17
34.0°
↑
37.0 km/h
18
33.0°
↑
35.0 km/h
19
33.0°
↑
36.0 km/h
20
32.0°
↑
38.0 km/h
21
32.0°
↑
38.0 km/h
22
32.0°
↑
35.0 km/h
23
32.0°
↑
31.0 km/h
32.0°
↑
30.0 km/h
1
31.0°
↑
28.0 km/h
2
31.0°
↑
26.0 km/h
3
30.0°
↑
23.0 km/h
4
30.0°
↑
23.0 km/h
5
30.0°
↑
22.0 km/h
6
30.0°
↑
21.0 km/h
7
30.0°
↑
23.0 km/h
8
32.0°
↑
26.0 km/h
9
33.0°
↑
26.0 km/h
10
34.0°
↑
25.0 km/h
11
34.0°
↑
24.0 km/h
12
35.0°
↑
24.0 km/h
13
35.0°
↑
24.0 km/h
14
35.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Edd, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 32.15 µg/m³ |