Thời tiết tại Edd, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
30.1°C
cảm giác như 30.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Edd, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 34.9 kph (147°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Edd, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
35.9°C
32.7°C
29.9°C
42%
41.4 kph
0.0 mm
3.0
05:59 AM
06:27 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
36.1°C
32.6°C
29.2°C
48%
40.0 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
36.3°C
32.8°C
29.0°C
45%
40.0 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
36.5°C
33.1°C
29.8°C
47%
39.6 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
35.9°C
32.9°C
30.0°C
51%
40.3 kph
0.0 mm
4.0
05:57 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
30.6°C
28.1°C
69%
19.1 kph
0.0 mm
8.0
05:56 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
34.2°C
30.9°C
28.4°C
68%
27.7 kph
0.0 mm
8.0
05:56 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Edd, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Friday, April 17, 2026
37.0°C
34.0°C
32.0°C
30.0°C
27.0°C
5
30.0°
↑
31.0 km/h
6
30.0°
↑
30.0 km/h
7
31.0°
↑
29.0 km/h
8
32.0°
↑
34.0 km/h
9
33.0°
↑
36.0 km/h
10
34.0°
↑
38.0 km/h
11
35.0°
↑
38.0 km/h
12
35.0°
↑
37.0 km/h
13
36.0°
↑
36.0 km/h
14
36.0°
↑
38.0 km/h
15
36.0°
↑
38.0 km/h
16
35.0°
↑
40.0 km/h
17
34.0°
↑
41.0 km/h
18
33.0°
↑
41.0 km/h
19
33.0°
↑
38.0 km/h
20
33.0°
↑
37.0 km/h
21
33.0°
↑
35.0 km/h
22
32.0°
↑
32.0 km/h
23
32.0°
↑
31.0 km/h
31.0°
↑
32.0 km/h
1
31.0°
↑
34.0 km/h
2
30.0°
↑
35.0 km/h
3
30.0°
↑
35.0 km/h
4
30.0°
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Edd, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.85 µg/m³ |
| PM10: | 50.55 µg/m³ |