Thời tiết tại Edd, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
24.9°C
cảm giác như 26.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Edd, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Edd, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
25.9°C
23.5°C
65%
34.9 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
26.0°C
23.5°C
66%
37.1 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
05:57 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.7°C
26.1°C
23.7°C
66%
37.1 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
05:58 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.0°C
25.5°C
23.1°C
64%
36.4 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
26.0°C
23.0°C
54%
41.8 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
25.8°C
23.2°C
48%
39.2 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
25.5°C
23.1°C
51%
34.6 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Edd, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Friday, January 02, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
24.0°
↑
17.0 km/h
1
24.0°
↑
18.0 km/h
2
24.0°
↑
17.0 km/h
3
24.0°
↑
12.0 km/h
4
24.0°
↑
9.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
10.0 km/h
8
25.0°
↑
14.0 km/h
9
27.0°
↑
19.0 km/h
10
28.0°
↑
22.0 km/h
11
29.0°
↑
25.0 km/h
12
29.0°
↑
27.0 km/h
13
29.0°
↑
29.0 km/h
14
28.0°
↑
33.0 km/h
15
28.0°
↑
36.0 km/h
16
28.0°
↑
37.0 km/h
17
27.0°
↑
36.0 km/h
18
26.0°
↑
32.0 km/h
19
26.0°
↑
28.0 km/h
20
26.0°
↑
26.0 km/h
21
25.0°
↑
26.0 km/h
22
25.0°
↑
24.0 km/h
23
25.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Edd, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.05 µg/m³ |
| PM10: | 38.95 µg/m³ |