Thời tiết tại Edd, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
26.3°C
cảm giác như 27.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Edd, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 25.9 kph (147°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Edd, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
31.8°C
27.3°C
23.7°C
51%
38.2 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
30.4°C
26.7°C
23.7°C
54%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
29.7°C
26.4°C
24.1°C
59%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:46 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
28.4°C
25.4°C
23.2°C
72%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
27.1°C
24.8°C
23.1°C
77%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
05:47 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
26.2°C
24.4°C
23.0°C
78%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
06:28 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
24.1°C
22.9°C
79%
24.8 kph
0.4 mm
5.0
06:29 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Edd, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Tuesday, December 09, 2025
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
9
28.0°
↑
27.0 km/h
10
30.0°
↑
28.0 km/h
11
31.0°
↑
29.0 km/h
12
31.0°
↑
26.0 km/h
13
32.0°
↑
27.0 km/h
14
31.0°
↑
28.0 km/h
15
30.0°
↑
32.0 km/h
16
30.0°
↑
37.0 km/h
17
29.0°
↑
38.0 km/h
18
28.0°
↑
37.0 km/h
19
27.0°
↑
36.0 km/h
20
27.0°
↑
35.0 km/h
21
27.0°
↑
31.0 km/h
22
26.0°
↑
30.0 km/h
23
26.0°
↑
30.0 km/h
25.0°
↑
29.0 km/h
1
25.0°
↑
29.0 km/h
2
25.0°
↑
30.0 km/h
3
24.0°
↑
30.0 km/h
4
24.0°
↑
29.0 km/h
5
24.0°
↑
27.0 km/h
6
24.0°
↑
26.0 km/h
7
25.0°
↑
23.0 km/h
8
26.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Edd, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 36.55 µg/m³ |