Thời tiết tại Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
26.8°C
cảm giác như 26.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (114°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 27% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
39.6°C
32.8°C
26.2°C
27%
30.2 kph
0.1 mm
3.0
06:24 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
32.6°C
26.8°C
27%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.9°C
30.9°C
26.0°C
36%
28.4 kph
2.0 mm
3.0
06:22 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.9°C
29.9°C
24.8°C
38%
26.6 kph
0.5 mm
3.0
06:22 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.7°C
29.3°C
24.3°C
41%
20.2 kph
1.1 mm
4.0
06:21 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.6°C
30.0°C
25.5°C
37%
22.0 kph
0.4 mm
7.0
06:20 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
34.3°C
28.2°C
22.8°C
46%
28.4 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Friday, April 03, 2026
41.0°C
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
6
26.0°
↑
9.0 km/h
7
27.0°
↑
9.0 km/h
8
30.0°
↑
15.0 km/h
9
32.0°
↑
19.0 km/h
10
34.0°
↑
17.0 km/h
11
36.0°
↑
13.0 km/h
12
37.0°
↑
7.0 km/h
13
38.0°
↑
5.0 km/h
14
39.0°
↑
9.0 km/h
15
40.0°
↑
13.0 km/h
16
40.0°
↑
16.0 km/h
17
39.0°
↑
17.0 km/h
18
38.0°
↑
21.0 km/h
19
36.0°
↑
23.0 km/h
20
34.0°
↑
25.0 km/h
21
30.0°
↑
30.0 km/h
22
29.0°
↑
19.0 km/h
23
29.0°
↑
5.0 km/h
29.0°
↑
2.0 km/h
1
28.0°
↑
4.0 km/h
2
28.0°
↑
4.0 km/h
3
28.0°
↑
5.0 km/h
4
29.0°
↑
8.0 km/h
5
28.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.85 µg/m³ |
| PM10: | 19.95 µg/m³ |