Thời tiết tại Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
27.2°C
cảm giác như 25.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (17°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
28.6°C
21.3°C
26%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.1°C
28.9°C
21.7°C
23%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:34 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
29.0°C
21.8°C
27%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
06:53 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
28.1°C
21.2°C
34%
24.5 kph
0.0 mm
4.0
06:52 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.5°C
27.4°C
19.8°C
38%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
25.1°C
20.1°C
40%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:51 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.1°C
27.9°C
20.6°C
31%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
06:51 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Monday, February 16, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
23
26.0°
↑
8.0 km/h
25.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
23.0°
↑
3.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
6.0 km/h
11
32.0°
↑
5.0 km/h
12
34.0°
↑
5.0 km/h
13
35.0°
↑
10.0 km/h
14
36.0°
↑
14.0 km/h
15
36.0°
↑
14.0 km/h
16
36.0°
↑
17.0 km/h
17
35.0°
↑
21.0 km/h
18
34.0°
↑
21.0 km/h
19
31.0°
↑
18.0 km/h
20
30.0°
↑
16.0 km/h
21
29.0°
↑
14.0 km/h
22
28.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 13.45 µg/m³ |