Thời tiết tại Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
28.6°C
cảm giác như 27.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 21% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.7°C
32.6°C
26.4°C
28%
26.3 kph
0.2 mm
3.0
06:23 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.6°C
30.4°C
25.5°C
39%
22.7 kph
1.4 mm
3.0
06:22 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
37.3°C
29.6°C
23.6°C
39%
25.9 kph
9.1 mm
3.0
06:22 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
29.2°C
23.2°C
42%
38.5 kph
1.6 mm
3.0
06:21 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
35.6°C
28.8°C
24.3°C
42%
21.2 kph
0.0 mm
4.0
06:20 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
35.9°C
30.1°C
24.1°C
33%
25.2 kph
0.0 mm
8.0
06:20 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
36.5°C
30.8°C
24.4°C
21%
27.0 kph
0.0 mm
8.0
06:19 AM
06:43 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Saturday, April 04, 2026
40.0°C
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
3
28.0°
↑
8.0 km/h
4
28.0°
↑
11.0 km/h
5
27.0°
↑
12.0 km/h
6
26.0°
↑
10.0 km/h
7
27.0°
↑
8.0 km/h
8
30.0°
↑
12.0 km/h
9
32.0°
↑
14.0 km/h
10
34.0°
↑
9.0 km/h
11
35.0°
↑
9.0 km/h
12
36.0°
↑
12.0 km/h
13
37.0°
↑
13.0 km/h
14
38.0°
↑
13.0 km/h
15
38.0°
↑
12.0 km/h
16
39.0°
↑
12.0 km/h
17
38.0°
↑
17.0 km/h
18
37.0°
↑
22.0 km/h
19
35.0°
↑
20.0 km/h
20
33.0°
↑
26.0 km/h
21
32.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
22
31.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
23
30.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
29.0°
↑
2.0 km/h
1
29.0°
↑
4.0 km/h
2
29.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 14.45 µg/m³ |