Thời tiết tại Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
24.5°C
cảm giác như 25.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
34.0°C
27.7°C
22.4°C
33%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
32.6°C
25.8°C
20.4°C
45%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
32.1°C
25.0°C
19.5°C
49%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:01 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
31.8°C
24.6°C
18.8°C
48%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
31.2°C
23.4°C
18.0°C
49%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
06:02 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
30.0°C
22.6°C
16.6°C
45%
19.8 kph
0.0 mm
6.0
06:47 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
28.6°C
22.0°C
16.4°C
39%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:47 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Tuesday, December 09, 2025
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
9
27.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
30.0°
↑
4.0 km/h
12
32.0°
↑
8.0 km/h
13
33.0°
↑
9.0 km/h
14
34.0°
↑
12.0 km/h
15
34.0°
↑
16.0 km/h
16
34.0°
↑
18.0 km/h
17
32.0°
↑
20.0 km/h
18
30.0°
↑
18.0 km/h
19
28.0°
↑
19.0 km/h
20
28.0°
↑
21.0 km/h
21
27.0°
↑
19.0 km/h
22
26.0°
↑
17.0 km/h
23
25.0°
↑
12.0 km/h
24.0°
↑
9.0 km/h
1
23.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
3.0 km/h
3
22.0°
↑
2.0 km/h
4
21.0°
↑
2.0 km/h
5
21.0°
↑
2.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |