Thời tiết tại Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
16.9°C
cảm giác như 16.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
31.8°C
23.5°C
16.6°C
33%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
33.5°C
24.6°C
17.4°C
35%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
32.3°C
24.2°C
18.1°C
48%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
32.7°C
24.4°C
18.4°C
57%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
32.7°C
24.2°C
18.8°C
57%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.4°C
25.3°C
19.6°C
46%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
06:57 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
33.2°C
25.8°C
20.0°C
38%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
06:57 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
5.0 km/h
9
22.0°
↑
5.0 km/h
10
25.0°
↑
6.0 km/h
11
27.0°
↑
5.0 km/h
12
29.0°
↑
3.0 km/h
13
30.0°
↑
5.0 km/h
14
31.0°
↑
9.0 km/h
15
32.0°
↑
12.0 km/h
16
32.0°
↑
15.0 km/h
17
31.0°
↑
18.0 km/h
18
28.0°
↑
17.0 km/h
19
25.0°
↑
16.0 km/h
20
24.0°
↑
13.0 km/h
21
23.0°
↑
10.0 km/h
22
22.0°
↑
8.0 km/h
23
22.0°
↑
7.0 km/h
20.0°
↑
7.0 km/h
1
19.0°
↑
7.0 km/h
2
19.0°
↑
7.0 km/h
3
18.0°
↑
7.0 km/h
4
18.0°
↑
7.0 km/h
5
18.0°
↑
7.0 km/h
6
17.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Barentu, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 113.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.95 µg/m³ |