Thời tiết tại Côte d'Ivoire 🇨🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Yamoussoukro.
25.3°C
cảm giác như 28.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Yamoussoukro tại 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Yamoussoukro
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Mar 13
Mưa lả tả gần đó
37.6°C
27.8°C
23.3°C
71%
12.2 kph
3.6 mm
2.0
06:28 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Mưa lả tả gần đó
37.8°C
27.8°C
23.7°C
71%
11.9 kph
4.2 mm
2.0
06:28 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa rơi nặng hạt
37.9°C
27.4°C
22.6°C
74%
11.9 kph
20.7 mm
3.0
06:28 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
27.3°C
22.6°C
73%
14.4 kph
0.1 mm
3.0
06:27 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
26.4°C
23.1°C
77%
10.1 kph
0.8 mm
3.0
06:27 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Có mây
33.7°C
27.5°C
22.9°C
70%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
06:26 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Thu, Mar 19
Mưa lả tả gần đó
35.4°C
27.6°C
22.7°C
71%
9.4 kph
0.3 mm
6.0
06:26 AM
06:32 PM
New Moon
Dự báo theo giờ for Yamoussoukro
Friday, March 13, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
3
24.0°
↑6.0 km/h
4
24.0°
↑6.0 km/h
5
24.0°
↑3.0 km/h
6
23.0°
↑3.0 km/h
7
24.0°
↑4.0 km/h
8
25.0°
↑8.0 km/h
9
28.0°
↑10.0 km/h
10
31.0°
↑10.0 km/h
11
33.0°
↑9.0 km/h
12
35.0°
↑7.0 km/h
13
37.0°
↑6.0 km/h
14
38.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
15
36.0°
↑5.0 km/h
16
33.0°
0.4 mm
↑2.0 km/h
17
30.0°
1.5 mm
↑12.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
19
25.0°
0.6 mm
↑7.0 km/h
20
25.0°
0.6 mm
↑4.0 km/h
21
25.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
22
25.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
23
24.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
24.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
1
24.0°
↑6.0 km/h
2
24.0°
↑7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yamoussoukro (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910