Thời tiết tại Korhogo, Côte d'Ivoire 🇨🇮
27.7°C
cảm giác như 26.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Korhogo, Côte d'Ivoire vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (79°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Korhogo, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
36.5°C
28.4°C
21.3°C
25%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
35.9°C
28.8°C
21.9°C
40%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
37.1°C
29.0°C
22.7°C
49%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:03 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
26.9°C
22.9°C
59%
13.3 kph
1.0 mm
1.0
06:29 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.6°C
25.9°C
22.6°C
66%
13.0 kph
4.3 mm
2.0
06:29 AM
06:04 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
25.9°C
22.8°C
67%
9.7 kph
0.5 mm
6.0
06:30 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
25.0°C
22.2°C
73%
7.9 kph
2.4 mm
6.0
06:30 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Korhogo, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Tuesday, December 09, 2025
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
10
31.0°
↑
2.0 km/h
11
34.0°
↑
4.0 km/h
12
35.0°
↑
4.0 km/h
13
36.0°
↑
3.0 km/h
14
36.0°
↑
4.0 km/h
15
36.0°
↑
5.0 km/h
16
35.0°
↑
6.0 km/h
17
34.0°
↑
5.0 km/h
18
31.0°
↑
1.0 km/h
19
29.0°
↑
1.0 km/h
20
28.0°
↑
2.0 km/h
21
28.0°
↑
6.0 km/h
22
27.0°
↑
5.0 km/h
23
26.0°
↑
3.0 km/h
25.0°
↑
2.0 km/h
1
25.0°
↑
2.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
8.0 km/h
7
22.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
27.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Korhogo, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 265.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.25 µg/m³ |
| PM10: | 72.05 µg/m³ |