Thời tiết tại Korhogo, Côte d'Ivoire 🇨🇮
25.4°C
cảm giác như 24.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Korhogo, Côte d'Ivoire vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (46°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Korhogo, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
36.6°C
29.7°C
22.3°C
29%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.1°C
29.7°C
22.7°C
42%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:15 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.2°C
29.0°C
22.8°C
49%
11.2 kph
0.3 mm
2.0
06:40 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
37.1°C
29.8°C
23.3°C
45%
11.9 kph
0.1 mm
2.0
06:40 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
29.0°C
24.2°C
47%
9.0 kph
0.3 mm
2.0
06:40 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.8°C
30.1°C
24.9°C
44%
12.2 kph
0.7 mm
7.0
06:41 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
28.7°C
24.0°C
50%
10.1 kph
0.4 mm
6.0
06:41 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Korhogo, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Friday, January 02, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
1
25.0°
↑
5.0 km/h
2
25.0°
↑
3.0 km/h
3
24.0°
↑
4.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
2.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
7.0 km/h
10
31.0°
↑
6.0 km/h
11
34.0°
↑
4.0 km/h
12
35.0°
↑
6.0 km/h
13
36.0°
↑
9.0 km/h
14
36.0°
↑
9.0 km/h
15
37.0°
↑
7.0 km/h
16
36.0°
↑
6.0 km/h
17
36.0°
↑
7.0 km/h
18
33.0°
↑
7.0 km/h
19
32.0°
↑
7.0 km/h
20
32.0°
↑
6.0 km/h
21
31.0°
↑
5.0 km/h
22
30.0°
↑
4.0 km/h
23
30.0°
↑
4.0 km/h
29.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Korhogo, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.85 µg/m³ |
| PM10: | 89.05 µg/m³ |