Thời tiết tại Korhogo, Côte d'Ivoire 🇨🇮
27.2°C
cảm giác như 28.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Korhogo, Côte d'Ivoire vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (208°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Korhogo, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
38.9°C
30.4°C
25.8°C
50%
13.7 kph
0.6 mm
2.0
06:31 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
38.6°C
30.0°C
23.2°C
48%
16.9 kph
0.2 mm
2.0
06:30 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
38.5°C
30.1°C
25.4°C
48%
15.8 kph
0.4 mm
7.0
06:30 AM
06:33 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
38.1°C
30.4°C
24.7°C
49%
15.5 kph
0.2 mm
7.0
06:29 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
38.0°C
30.4°C
24.6°C
50%
14.4 kph
0.3 mm
7.0
06:29 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
37.9°C
29.8°C
23.9°C
50%
14.8 kph
0.5 mm
6.0
06:28 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
28.1°C
24.7°C
61%
16.9 kph
2.3 mm
6.0
06:28 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Korhogo, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Thursday, March 12, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
5
27.0°
↑
12.0 km/h
6
26.0°
↑
10.0 km/h
7
26.0°
↑
9.0 km/h
8
27.0°
↑
13.0 km/h
9
29.0°
↑
11.0 km/h
10
31.0°
↑
10.0 km/h
11
34.0°
↑
8.0 km/h
12
36.0°
↑
5.0 km/h
13
39.0°
↑
3.0 km/h
14
37.0°
↑
5.0 km/h
15
36.0°
↑
5.0 km/h
16
36.0°
↑
1.0 km/h
17
35.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
30.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
19
28.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
21
28.0°
↑
14.0 km/h
22
28.0°
↑
9.0 km/h
23
27.0°
↑
13.0 km/h
26.0°
↑
17.0 km/h
1
25.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
2
24.0°
↑
15.0 km/h
3
24.0°
↑
14.0 km/h
4
24.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Korhogo, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 247.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.55 µg/m³ |
| PM10: | 30.35 µg/m³ |