Thời tiết tại Korhogo, Côte d'Ivoire 🇨🇮
25.0°C
cảm giác như 26.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Korhogo, Côte d'Ivoire vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (237°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Korhogo, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.6°C
31.4°C
25.0°C
32%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.6°C
32.4°C
25.4°C
31%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
32.8°C
25.2°C
31%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
40.0°C
33.0°C
25.8°C
34%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
40.0°C
32.5°C
25.6°C
41%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.8°C
30.1°C
25.0°C
53%
18.0 kph
1.2 mm
7.0
06:15 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
34.1°C
28.4°C
23.7°C
58%
16.2 kph
0.1 mm
7.0
06:15 AM
06:32 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Korhogo, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Saturday, April 04, 2026
40.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
23.0°C
7
25.0°
↑
8.0 km/h
8
27.0°
↑
12.0 km/h
9
29.0°
↑
12.0 km/h
10
31.0°
↑
9.0 km/h
11
34.0°
↑
5.0 km/h
12
37.0°
↑
2.0 km/h
13
38.0°
↑
0.0 km/h
14
39.0°
↑
1.0 km/h
15
38.0°
↑
2.0 km/h
16
38.0°
↑
3.0 km/h
17
37.0°
↑
4.0 km/h
18
35.0°
↑
6.0 km/h
19
33.0°
↑
8.0 km/h
20
32.0°
↑
9.0 km/h
21
31.0°
↑
6.0 km/h
22
31.0°
↑
3.0 km/h
23
30.0°
↑
4.0 km/h
29.0°
↑
4.0 km/h
1
28.0°
↑
4.0 km/h
2
27.0°
↑
6.0 km/h
3
27.0°
↑
6.0 km/h
4
26.0°
↑
6.0 km/h
5
26.0°
↑
5.0 km/h
6
25.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Korhogo, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 239.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.05 µg/m³ |
| PM10: | 29.85 µg/m³ |