Thời tiết tại Korhogo, Côte d'Ivoire 🇨🇮
33.1°C
cảm giác như 30.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Korhogo, Côte d'Ivoire vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Korhogo, Côte d'Ivoire 🇨🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.7°C
29.7°C
24.9°C
43%
13.3 kph
0.3 mm
3.0
06:20 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
36.4°C
30.0°C
23.7°C
19%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:33 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
31.2°C
23.6°C
23%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.2°C
31.9°C
25.9°C
32%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.5°C
31.9°C
25.3°C
28%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
30.2°C
24.6°C
27%
9.4 kph
0.0 mm
8.0
06:17 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.3°C
32.0°C
24.6°C
24%
9.7 kph
0.0 mm
8.0
06:17 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Korhogo, Côte d'Ivoire 🇨🇮
Wednesday, April 01, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
21.0°C
19
31.0°
↑
7.0 km/h
20
30.0°
↑
5.0 km/h
21
30.0°
↑
3.0 km/h
22
29.0°
↑
4.0 km/h
23
29.0°
↑
6.0 km/h
28.0°
↑
7.0 km/h
1
27.0°
↑
6.0 km/h
2
26.0°
↑
4.0 km/h
3
25.0°
↑
3.0 km/h
4
25.0°
↑
4.0 km/h
5
24.0°
↑
4.0 km/h
6
24.0°
↑
3.0 km/h
7
24.0°
↑
2.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
29.0°
↑
9.0 km/h
10
31.0°
↑
11.0 km/h
11
33.0°
↑
10.0 km/h
12
34.0°
↑
10.0 km/h
13
36.0°
↑
9.0 km/h
14
36.0°
↑
9.0 km/h
15
36.0°
↑
9.0 km/h
16
36.0°
↑
9.0 km/h
17
35.0°
↑
9.0 km/h
18
33.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Korhogo, Côte d'Ivoire 🇨🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.45 µg/m³ |
| PM10: | 93.75 µg/m³ |