Thời tiết tại Quần đảo Pitcairn 🇵🇳
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Adamstown.
25.1°C
cảm giác như 26.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Adamstown tại 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (55°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Adamstown
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 17
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
24.8°C
24.4°C
73%
21.2 kph
4.8 mm
2.0
06:56 AM
06:23 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
24.7°C
24.6°C
73%
14.8 kph
0.7 mm
2.0
06:57 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
24.3°C
23.7°C
72%
19.1 kph
2.7 mm
2.0
06:57 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
24.5°C
24.1°C
68%
14.4 kph
1.9 mm
2.0
06:58 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
24.6°C
24.2°C
71%
20.5 kph
0.8 mm
0.0
06:58 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
25.2°C
25.0°C
78%
30.6 kph
0.6 mm
7.0
06:59 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
24.9°C
23.8°C
83%
35.3 kph
2.8 mm
6.0
06:59 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Adamstown
Friday, April 17, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
6
25.0°
↑13.0 km/h
7
25.0°
↑13.0 km/h
8
25.0°
0.6 mm
↑13.0 km/h
9
25.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
10
24.0°
0.3 mm
↑11.0 km/h
11
24.0°
2.1 mm
↑9.0 km/h
12
24.0°
1.0 mm
↑6.0 km/h
13
25.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
14
25.0°
0.3 mm
↑7.0 km/h
15
25.0°
↑8.0 km/h
16
25.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
17
25.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
18
25.0°
↑18.0 km/h
19
25.0°
↑20.0 km/h
20
25.0°
↑21.0 km/h
21
25.0°
↑20.0 km/h
22
25.0°
↑19.0 km/h
23
25.0°
↑15.0 km/h
25.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
1
25.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
2
25.0°
↑14.0 km/h
3
25.0°
↑14.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
5
25.0°
↑12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Adamstown (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910