Thời tiết tại Vanuatu 🇻🇺
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Port-Vila.
23.2°C
cảm giác như 25.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Port-Vila tại 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Port-Vila
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.0°C
25.9°C
78%
27.0 kph
3.0 mm
3.0
05:54 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa vừa
29.0°C
27.2°C
26.4°C
81%
27.0 kph
5.8 mm
3.0
05:54 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.0°C
26.1°C
82%
32.8 kph
4.8 mm
3.0
05:54 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa vừa
28.6°C
27.3°C
26.5°C
83%
31.3 kph
5.2 mm
3.0
05:54 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
27.4°C
26.7°C
81%
31.0 kph
1.7 mm
7.0
05:54 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
27.5°C
26.8°C
80%
24.5 kph
0.3 mm
7.0
05:55 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Port-Vila
Friday, April 03, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
23.0°C
6
26.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
7
26.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
9
27.0°
0.4 mm
↑27.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
13
28.0°
0.8 mm
↑27.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑27.0 km/h
15
28.0°
0.2 mm
↑27.0 km/h
16
28.0°
0.2 mm
↑27.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑27.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
19
27.0°
0.1 mm
↑27.0 km/h
20
27.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
21
27.0°
0.1 mm
↑27.0 km/h
22
27.0°
0.2 mm
↑26.0 km/h
23
26.0°
0.5 mm
↑26.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
1
26.0°
0.1 mm
↑23.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
4
26.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
5
26.0°
0.2 mm
↑22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port-Vila (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910