Thời tiết tại Port-Vato, Vanuatu 🇻🇺
26.2°C
cảm giác như 28.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Port-Vato, Vanuatu vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 28% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port-Vato, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.0°C
24.9°C
69%
10.8 kph
2.3 mm
3.0
05:08 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
26.8°C
26.1°C
25.1°C
64%
11.5 kph
0.1 mm
3.0
05:09 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
26.4°C
25.4°C
70%
19.1 kph
0.7 mm
4.0
05:09 AM
06:14 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.4°C
25.7°C
72%
27.0 kph
0.5 mm
3.0
05:09 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa vừa
26.2°C
25.7°C
25.2°C
82%
33.5 kph
13.6 mm
1.0
05:10 AM
06:15 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa vừa
26.8°C
26.1°C
25.3°C
81%
19.4 kph
5.4 mm
9.0
05:10 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.6°C
26.0°C
78%
14.4 kph
0.2 mm
9.0
05:11 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Port-Vato, Vanuatu 🇻🇺
Tuesday, December 09, 2025
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
21
26.0°
↑
6.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
26.0°
↑
9.0 km/h
2
26.0°
↑
10.0 km/h
3
25.0°
↑
8.0 km/h
4
25.0°
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
7.0 km/h
6
25.0°
↑
7.0 km/h
7
26.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
26.0°
↑
2.0 km/h
11
27.0°
↑
0.0 km/h
12
27.0°
↑
1.0 km/h
13
26.0°
↑
3.0 km/h
14
26.0°
↑
5.0 km/h
15
26.0°
↑
8.0 km/h
16
26.0°
↑
9.0 km/h
17
26.0°
↑
10.0 km/h
18
26.0°
↑
10.0 km/h
19
26.0°
↑
11.0 km/h
20
26.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port-Vato, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 76.68 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 11.68 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.18 µg/m³ |
| PM10: | 5.28 µg/m³ |