Thời tiết tại Port-Vato, Vanuatu 🇻🇺
28.3°C
cảm giác như 31.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Port-Vato, Vanuatu vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (354°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port-Vato, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
27.8°C
26.9°C
72%
23.4 kph
0.1 mm
3.0
05:44 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
28.0°C
27.1°C
72%
19.8 kph
1.0 mm
3.0
05:45 AM
06:20 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.0°C
27.3°C
77%
13.0 kph
1.2 mm
4.0
05:45 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
28.1°C
27.2°C
76%
16.2 kph
0.5 mm
3.0
05:45 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
28.0°C
27.0°C
73%
9.4 kph
0.4 mm
9.0
05:46 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.5°C
27.0°C
74%
6.8 kph
0.2 mm
9.0
05:46 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
27.5°C
26.6°C
74%
10.1 kph
0.1 mm
9.0
05:46 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Port-Vato, Vanuatu 🇻🇺
Monday, February 16, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
18
28.0°
↑
21.0 km/h
19
28.0°
↑
18.0 km/h
20
28.0°
↑
16.0 km/h
21
28.0°
↑
17.0 km/h
22
28.0°
↑
18.0 km/h
23
27.0°
↑
19.0 km/h
27.0°
↑
19.0 km/h
1
27.0°
↑
16.0 km/h
2
27.0°
↑
15.0 km/h
3
27.0°
↑
14.0 km/h
4
27.0°
↑
15.0 km/h
5
27.0°
↑
15.0 km/h
6
27.0°
↑
14.0 km/h
7
28.0°
↑
14.0 km/h
8
28.0°
↑
13.0 km/h
9
28.0°
↑
14.0 km/h
10
29.0°
↑
15.0 km/h
11
29.0°
↑
16.0 km/h
12
29.0°
↑
17.0 km/h
13
29.0°
↑
20.0 km/h
14
29.0°
↑
19.0 km/h
15
29.0°
↑
18.0 km/h
16
29.0°
↑
18.0 km/h
17
28.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port-Vato, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 83.68 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 5.18 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.98 µg/m³ |
| PM10: | 8.38 µg/m³ |