Thời tiết tại Port-Vato, Vanuatu 🇻🇺
26.0°C
cảm giác như 27.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Port-Vato, Vanuatu vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (161°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port-Vato, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
25.5°C
25.0°C
65%
17.6 kph
1.0 mm
3.0
05:19 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.5°C
24.5°C
65%
16.9 kph
0.2 mm
4.0
05:20 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
25.5°C
24.7°C
65%
13.3 kph
1.4 mm
4.0
05:20 AM
06:24 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
25.8°C
24.9°C
70%
20.2 kph
0.4 mm
4.0
05:21 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
25.9°C
25.2°C
69%
23.0 kph
0.4 mm
4.0
05:22 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.2°C
25.4°C
72%
10.4 kph
0.7 mm
9.0
05:22 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.7°C
25.7°C
74%
13.3 kph
0.2 mm
9.0
05:23 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Port-Vato, Vanuatu 🇻🇺
Thursday, January 01, 2026
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
13
26.0°
↑
17.0 km/h
14
26.0°
↑
18.0 km/h
15
26.0°
↑
18.0 km/h
16
26.0°
↑
17.0 km/h
17
26.0°
↑
16.0 km/h
18
26.0°
↑
15.0 km/h
19
25.0°
↑
14.0 km/h
20
25.0°
↑
12.0 km/h
21
25.0°
↑
11.0 km/h
22
25.0°
↑
10.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
7
25.0°
↑
11.0 km/h
8
26.0°
↑
10.0 km/h
9
26.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
26.0°
↑
11.0 km/h
12
26.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port-Vato, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 63.68 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 12.48 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.68 µg/m³ |
| PM10: | 10.98 µg/m³ |