Thời tiết tại Norsup, Vanuatu 🇻🇺
24.7°C
cảm giác như 26.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Norsup, Vanuatu vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 39% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Norsup, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
25.6°C
24.2°C
75%
12.2 kph
0.1 mm
3.0
05:59 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
26.5°C
25.4°C
24.1°C
79%
13.0 kph
6.0 mm
2.0
05:59 AM
05:42 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
27.3°C
25.4°C
24.1°C
79%
12.2 kph
6.8 mm
3.0
06:00 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
27.2°C
25.3°C
23.9°C
79%
16.9 kph
6.7 mm
3.0
06:00 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
24.4°C
23.5°C
81%
11.2 kph
4.2 mm
6.0
06:00 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
25.6°C
24.1°C
23.3°C
82%
7.2 kph
6.6 mm
6.0
06:00 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Norsup, Vanuatu 🇻🇺
Thursday, April 16, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
6
25.0°
↑
10.0 km/h
7
24.0°
↑
10.0 km/h
8
25.0°
↑
12.0 km/h
9
26.0°
↑
12.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
12
27.0°
↑
10.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
27.0°
↑
11.0 km/h
17
26.0°
↑
10.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
8.0 km/h
21
25.0°
↑
9.0 km/h
22
25.0°
↑
10.0 km/h
23
25.0°
↑
9.0 km/h
25.0°
↑
9.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
25.0°
↑
8.0 km/h
3
25.0°
↑
8.0 km/h
4
25.0°
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Norsup, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 80.8 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.9 µg/m³ |
| SO2: | 1.6 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.7 µg/m³ |
| PM10: | 7.8 µg/m³ |