Thời tiết tại Norsup, Vanuatu 🇻🇺
25.1°C
cảm giác như 26.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Norsup, Vanuatu vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (69°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Norsup, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
26.4°C
21.8°C
68%
9.7 kph
2.2 mm
3.0
05:12 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
30.8°C
26.7°C
22.4°C
65%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
05:12 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
27.0°C
22.3°C
67%
17.6 kph
0.2 mm
3.0
05:12 AM
06:16 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
27.0°C
23.4°C
71%
23.4 kph
0.6 mm
3.0
05:13 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa vừa
30.0°C
26.4°C
23.1°C
78%
24.8 kph
10.8 mm
2.0
05:13 AM
06:17 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
25.9°C
23.4°C
79%
16.9 kph
4.1 mm
9.0
05:14 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.7°C
23.3°C
79%
9.0 kph
1.4 mm
9.0
05:14 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Norsup, Vanuatu 🇻🇺
Tuesday, December 09, 2025
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
21
23.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
22
23.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
23
23.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
23.0°
↑
10.0 km/h
1
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
22.0°
↑
9.0 km/h
4
26.0°
↑
9.0 km/h
5
26.0°
↑
8.0 km/h
6
26.0°
↑
8.0 km/h
7
28.0°
↑
9.0 km/h
8
29.0°
↑
10.0 km/h
9
29.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
10.0 km/h
11
30.0°
↑
10.0 km/h
12
31.0°
↑
10.0 km/h
13
31.0°
↑
10.0 km/h
14
31.0°
↑
12.0 km/h
15
30.0°
↑
14.0 km/h
16
30.0°
↑
15.0 km/h
17
29.0°
↑
15.0 km/h
18
27.0°
↑
14.0 km/h
19
24.0°
↑
13.0 km/h
20
24.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Norsup, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 75.8 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.9 µg/m³ |
| SO2: | 24.5 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.1 µg/m³ |
| PM10: | 9.9 µg/m³ |