Thời tiết tại Norsup, Vanuatu 🇻🇺
25.0°C
cảm giác như 27.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Norsup, Vanuatu vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Norsup, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
25.8°C
23.8°C
75%
15.5 kph
0.9 mm
4.0
05:48 AM
06:22 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
27.9°C
26.1°C
24.6°C
77%
5.8 kph
10.1 mm
4.0
05:48 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
25.9°C
24.5°C
78%
12.2 kph
1.3 mm
4.0
05:48 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
27.6°C
25.7°C
24.3°C
79%
9.4 kph
6.3 mm
9.0
05:49 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
25.5°C
24.3°C
79%
9.0 kph
4.9 mm
9.0
05:49 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
25.4°C
23.9°C
78%
13.7 kph
0.6 mm
9.0
05:49 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Norsup, Vanuatu 🇻🇺
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
6
25.0°
↑
10.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
11.0 km/h
9
26.0°
↑
13.0 km/h
10
27.0°
↑
13.0 km/h
11
27.0°
↑
13.0 km/h
12
28.0°
↑
11.0 km/h
13
28.0°
↑
9.0 km/h
14
28.0°
↑
11.0 km/h
15
28.0°
↑
11.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
27.0°
↑
6.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
26.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
20
26.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
21
26.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
22
25.0°
↑
2.0 km/h
23
25.0°
↑
3.0 km/h
26.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
3
25.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
4
25.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
5
25.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Norsup, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 86.8 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.9 µg/m³ |
| SO2: | 6.4 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.0 µg/m³ |
| PM10: | 9.4 µg/m³ |