Thời tiết tại Norsup, Vanuatu 🇻🇺
24.3°C
cảm giác như 26.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Norsup, Vanuatu vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (116°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Norsup, Vanuatu 🇻🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
25.4°C
23.9°C
77%
22.7 kph
4.5 mm
3.0
05:57 AM
05:53 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
25.4°C
23.7°C
76%
22.3 kph
4.4 mm
3.0
05:57 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
25.8°C
24.3°C
76%
11.5 kph
0.1 mm
3.0
05:57 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
27.6°C
25.4°C
24.2°C
82%
23.0 kph
5.3 mm
3.0
05:57 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
24.9°C
24.1°C
85%
19.4 kph
4.3 mm
6.0
05:58 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
23.9°C
23.4°C
87%
19.4 kph
4.4 mm
6.0
05:58 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Norsup, Vanuatu 🇻🇺
Thursday, April 02, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
2
24.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
7
24.0°
↑
18.0 km/h
8
26.0°
↑
21.0 km/h
9
26.0°
↑
23.0 km/h
10
27.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
11
27.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
12
27.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
13
27.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
14
27.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
15
27.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
16
26.0°
0.4 mm
↑
21.0 km/h
17
26.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
18
25.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
19
25.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
20
25.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
21
25.0°
0.6 mm
↑
16.0 km/h
22
25.0°
0.8 mm
↑
17.0 km/h
23
24.0°
0.9 mm
↑
18.0 km/h
24.0°
0.7 mm
↑
17.0 km/h
1
24.0°
1.1 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Norsup, Vanuatu 🇻🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 67.8 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.9 µg/m³ |
| SO2: | 2.1 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.2 µg/m³ |
| PM10: | 9.3 µg/m³ |