Thời tiết tại Palau 🇵🇼
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Koror.
26.4°C
cảm giác như 29.3°C
Mưa vừa hoặc nặng hạt trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Koror tại 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 30.6 kph (348°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:10 PM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:14 AM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Koror
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Mar 13
Mưa vừa
27.8°C
27.4°C
27.1°C
78%
32.4 kph
6.3 mm
2.0
09:10 PM
09:14 AM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.2°C
26.5°C
73%
28.8 kph
1.4 mm
6.0
09:09 PM
09:14 AM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.7°C
26.2°C
72%
30.2 kph
0.9 mm
6.0
09:09 PM
09:13 AM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
26.7°C
26.3°C
69%
24.5 kph
0.2 mm
6.0
09:08 PM
09:13 AM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Nhiều nắng
27.8°C
26.8°C
26.2°C
66%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
09:08 PM
09:13 AM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
26.9°C
26.4°C
75%
20.2 kph
0.8 mm
6.0
09:07 PM
09:13 AM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Koror
Friday, March 13, 2026
29.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
3
27.0°
0.5 mm
↑31.0 km/h
4
27.0°
0.2 mm
↑31.0 km/h
5
27.0°
0.5 mm
↑31.0 km/h
6
27.0°
0.2 mm
↑32.0 km/h
7
27.0°
0.8 mm
↑32.0 km/h
8
27.0°
1.5 mm
↑30.0 km/h
9
27.0°
0.6 mm
↑30.0 km/h
10
27.0°
0.1 mm
↑30.0 km/h
11
28.0°
0.2 mm
↑30.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑29.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
14
28.0°
0.2 mm
↑31.0 km/h
15
28.0°
0.4 mm
↑31.0 km/h
16
28.0°
0.2 mm
↑32.0 km/h
17
28.0°
0.1 mm
↑31.0 km/h
18
28.0°
↑31.0 km/h
19
28.0°
↑32.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
22
28.0°
↑29.0 km/h
23
28.0°
↑28.0 km/h
27.0°
0.1 mm
↑27.0 km/h
1
27.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
2
27.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Koror (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910