Thời tiết tại Palau 🇵🇼
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Koror.
28.3°C
cảm giác như 32.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Koror tại 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 34.6 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:19 PM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:13 AM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Koror
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Mưa vừa
28.6°C
28.0°C
27.4°C
81%
35.3 kph
5.0 mm
2.0
09:19 PM
09:13 AM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa vừa
27.8°C
27.6°C
27.3°C
82%
31.0 kph
8.9 mm
3.0
09:19 PM
09:13 AM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa vừa
28.2°C
27.8°C
26.8°C
82%
30.2 kph
19.6 mm
2.0
09:19 PM
09:14 AM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa rơi nặng hạt
27.4°C
26.6°C
24.9°C
85%
31.3 kph
35.6 mm
3.0
09:18 PM
09:14 AM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa vừa
28.4°C
27.6°C
26.9°C
79%
23.4 kph
7.5 mm
6.0
09:18 PM
09:14 AM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.0°C
27.3°C
79%
21.2 kph
2.9 mm
6.0
09:18 PM
09:14 AM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.9°C
27.5°C
77%
14.8 kph
0.3 mm
6.0
09:17 PM
09:14 AM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Koror
Monday, February 16, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
14
28.0°
0.1 mm
↑34.0 km/h
15
29.0°
↑33.0 km/h
16
29.0°
↑33.0 km/h
17
28.0°
↑32.0 km/h
18
28.0°
↑32.0 km/h
19
28.0°
↑33.0 km/h
20
28.0°
↑31.0 km/h
21
28.0°
0.2 mm
↑31.0 km/h
22
28.0°
0.1 mm
↑33.0 km/h
23
28.0°
0.0 mm
↑34.0 km/h
28.0°
0.2 mm
↑31.0 km/h
1
28.0°
0.4 mm
↑30.0 km/h
2
28.0°
0.3 mm
↑30.0 km/h
3
27.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
4
27.0°
0.6 mm
↑28.0 km/h
5
27.0°
0.1 mm
↑28.0 km/h
6
28.0°
0.3 mm
↑28.0 km/h
7
28.0°
0.2 mm
↑29.0 km/h
8
28.0°
0.2 mm
↑28.0 km/h
9
28.0°
0.5 mm
↑28.0 km/h
10
28.0°
0.9 mm
↑28.0 km/h
11
28.0°
0.9 mm
↑28.0 km/h
12
28.0°
0.7 mm
↑27.0 km/h
13
28.0°
0.9 mm
↑27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Koror (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910