Thời tiết tại New Zealand 🇳🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Wellington.
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Wellington tại 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (13°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:22 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Wellington
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
15.5°C
12.9°C
86%
20.5 kph
3.5 mm
2.0
06:47 AM
08:22 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
16.2°C
14.2°C
82%
19.1 kph
1.1 mm
2.0
06:48 AM
08:21 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
16.5°C
14.6°C
85%
40.3 kph
0.1 mm
2.0
06:49 AM
08:19 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Có mây
20.2°C
17.4°C
14.7°C
79%
26.6 kph
0.1 mm
2.0
06:50 AM
08:18 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
15.1°C
13.7°C
80%
40.3 kph
0.6 mm
2.0
06:52 AM
08:16 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Nhiều nắng
18.2°C
16.2°C
15.1°C
78%
41.8 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
08:15 PM
Waxing Crescent
Mon, Feb 23
Nhiều nắng
19.5°C
16.7°C
14.0°C
81%
22.7 kph
0.0 mm
8.0
06:54 AM
08:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Wellington
Tuesday, February 17, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
22
15.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
23
16.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
1
15.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
2
15.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
3
15.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
4
14.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
5
14.0°
↑4.0 km/h
6
14.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
7
14.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
8
15.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
9
16.0°
0.2 mm
↑7.0 km/h
10
17.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
11
17.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
12
18.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
13
19.0°
↑16.0 km/h
14
19.0°
↑16.0 km/h
15
19.0°
↑16.0 km/h
16
19.0°
↑18.0 km/h
17
18.0°
↑19.0 km/h
18
18.0°
↑18.0 km/h
19
17.0°
↑18.0 km/h
20
16.0°
↑17.0 km/h
21
15.0°
↑16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wellington (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910