Thời tiết tại New Zealand 🇳🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Wellington.
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Wellington tại 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:22 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Wellington
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
15.3°C
13.1°C
87%
16.6 kph
3.1 mm
2.0
06:47 AM
08:22 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
16.4°C
14.3°C
81%
20.9 kph
0.5 mm
2.0
06:48 AM
08:21 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
16.6°C
14.7°C
85%
38.5 kph
0.1 mm
2.0
06:49 AM
08:19 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Nhiều nắng
19.9°C
17.0°C
14.8°C
77%
34.2 kph
0.0 mm
0.0
06:50 AM
08:18 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
14.5°C
12.7°C
74%
32.4 kph
0.5 mm
6.0
06:52 AM
08:16 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Nhiều nắng
19.1°C
16.7°C
14.8°C
78%
41.0 kph
0.0 mm
8.0
06:53 AM
08:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Wellington
Tuesday, February 17, 2026
19.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9
15.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
10
16.0°
0.5 mm
↑5.0 km/h
11
16.0°
0.5 mm
↑6.0 km/h
12
16.0°
0.5 mm
↑9.0 km/h
13
16.0°
0.4 mm
↑13.0 km/h
14
17.0°
0.2 mm
↑16.0 km/h
15
18.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
16
18.0°
↑16.0 km/h
17
18.0°
↑16.0 km/h
18
18.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
19
17.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
20
16.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
21
16.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
22
15.0°
↑14.0 km/h
23
15.0°
↑14.0 km/h
16.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
1
15.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
2
15.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
3
15.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
4
14.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
5
14.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
6
14.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
7
14.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
8
15.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wellington (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910