Thời tiết tại New Zealand 🇳🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Wellington.
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Wellington tại 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (356°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:45 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Wellington
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Mar 13
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
17.4°C
14.9°C
85%
29.5 kph
4.3 mm
1.0
07:15 AM
07:45 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Mưa vừa
14.1°C
14.0°C
12.2°C
89%
33.8 kph
8.5 mm
0.0
07:17 AM
07:44 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Nhiều nắng
17.2°C
14.4°C
11.6°C
82%
24.1 kph
0.0 mm
5.0
07:18 AM
07:42 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
15.1°C
12.6°C
84%
30.2 kph
0.2 mm
5.0
07:19 AM
07:40 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Có mây
18.2°C
15.9°C
14.0°C
82%
26.3 kph
0.0 mm
6.0
07:20 AM
07:39 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
16.3°C
15.2°C
89%
38.5 kph
0.1 mm
5.0
07:21 AM
07:37 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Wellington
Friday, March 13, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
7
16.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
8
17.0°
↑25.0 km/h
9
18.0°
0.1 mm
↑25.0 km/h
10
18.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
11
19.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
12
20.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
13
20.0°
↑28.0 km/h
14
20.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
15
20.0°
↑24.0 km/h
16
20.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
17
19.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
18
18.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
20
18.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
21
17.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
22
18.0°
1.2 mm
↑16.0 km/h
23
17.0°
2.5 mm
↑13.0 km/h
17.0°
2.3 mm
↑4.0 km/h
1
16.0°
1.7 mm
↑8.0 km/h
2
16.0°
0.4 mm
↑14.0 km/h
3
14.0°
0.6 mm
↑24.0 km/h
4
14.0°
0.5 mm
↑27.0 km/h
5
14.0°
0.2 mm
↑30.0 km/h
6
14.0°
0.2 mm
↑31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wellington (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910