Thời tiết tại Wellington, New Zealand 🇳🇿
11.0°C
cảm giác như 6.9°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Wellington, New Zealand vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 49.3 kph (190°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.9 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wellington, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
10.8°C
10.0°C
8.8°C
77%
50.4 kph
13.0 mm
1.0
07:03 AM
08:03 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
13.3°C
11.4°C
9.7°C
73%
41.4 kph
6.4 mm
1.0
07:04 AM
08:01 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
13.7°C
12.0°C
69%
28.8 kph
0.2 mm
2.0
07:05 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
14.8°C
12.9°C
83%
33.8 kph
0.1 mm
2.0
07:06 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
16.1°C
15.1°C
83%
42.5 kph
0.4 mm
0.0
07:07 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
16.8°C
14.9°C
86%
38.9 kph
0.1 mm
5.0
07:08 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Wellington, New Zealand 🇳🇿
Monday, March 02, 2026
13.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
9
10.0°
0.6 mm
↑
50.0 km/h
10
10.0°
0.8 mm
↑
50.0 km/h
11
10.0°
0.7 mm
↑
49.0 km/h
12
10.0°
0.7 mm
↑
50.0 km/h
13
10.0°
0.7 mm
↑
50.0 km/h
14
10.0°
0.8 mm
↑
49.0 km/h
15
10.0°
0.6 mm
↑
48.0 km/h
16
10.0°
0.6 mm
↑
47.0 km/h
17
10.0°
0.5 mm
↑
45.0 km/h
18
10.0°
0.6 mm
↑
44.0 km/h
19
10.0°
0.6 mm
↑
43.0 km/h
20
11.0°
0.4 mm
↑
43.0 km/h
21
10.0°
0.7 mm
↑
41.0 km/h
22
10.0°
0.4 mm
↑
40.0 km/h
23
10.0°
0.5 mm
↑
39.0 km/h
10.0°
0.4 mm
↑
39.0 km/h
1
10.0°
0.3 mm
↑
38.0 km/h
2
10.0°
0.7 mm
↑
41.0 km/h
3
10.0°
0.8 mm
↑
41.0 km/h
4
10.0°
0.7 mm
↑
40.0 km/h
5
10.0°
0.6 mm
↑
41.0 km/h
6
10.0°
0.5 mm
↑
40.0 km/h
7
10.0°
0.5 mm
↑
40.0 km/h
8
11.0°
0.3 mm
↑
41.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wellington, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 63.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 12.15 µg/m³ |