Thời tiết tại Wellington, New Zealand 🇳🇿
15.4°C
cảm giác như 15.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Wellington, New Zealand vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wellington, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
17.1°C
14.8°C
12.7°C
67%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
18.5°C
15.5°C
12.6°C
80%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
18.5°C
16.3°C
14.3°C
79%
33.1 kph
0.1 mm
3.0
05:56 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
19.3°C
16.7°C
14.6°C
79%
37.8 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
17.4°C
15.0°C
82%
33.1 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
19.1°C
16.6°C
77%
34.6 kph
0.0 mm
0.0
05:59 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
19.8°C
18.6°C
17.1°C
83%
36.0 kph
0.0 mm
8.0
06:00 AM
08:56 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Wellington, New Zealand 🇳🇿
Sunday, January 04, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
23
13.0°
↑
8.0 km/h
13.0°
↑
9.0 km/h
1
13.0°
↑
11.0 km/h
2
13.0°
↑
12.0 km/h
3
13.0°
↑
13.0 km/h
4
13.0°
↑
14.0 km/h
5
13.0°
↑
15.0 km/h
6
14.0°
↑
14.0 km/h
7
15.0°
↑
15.0 km/h
8
16.0°
↑
17.0 km/h
9
16.0°
↑
18.0 km/h
10
17.0°
↑
20.0 km/h
11
17.0°
↑
19.0 km/h
12
18.0°
↑
19.0 km/h
13
18.0°
↑
19.0 km/h
14
18.0°
↑
18.0 km/h
15
18.0°
↑
19.0 km/h
16
18.0°
↑
20.0 km/h
17
18.0°
↑
22.0 km/h
18
17.0°
↑
23.0 km/h
19
16.0°
↑
22.0 km/h
20
15.0°
↑
21.0 km/h
21
15.0°
↑
22.0 km/h
22
15.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wellington, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 65.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |