Thời tiết tại Wellington, New Zealand 🇳🇿
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Wellington, New Zealand vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 31.3 kph (338°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wellington, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
16.5°C
14.6°C
77%
36.7 kph
0.1 mm
3.0
05:52 AM
08:57 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
14.6°C
12.9°C
77%
26.3 kph
0.1 mm
1.0
05:53 AM
08:57 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
18.0°C
15.6°C
13.2°C
70%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
19.8°C
16.6°C
13.0°C
75%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
19.4°C
17.6°C
16.1°C
80%
36.7 kph
0.0 mm
0.0
05:56 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
19.5°C
17.6°C
16.1°C
82%
31.3 kph
0.0 mm
8.0
05:57 AM
08:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Wellington, New Zealand 🇳🇿
Friday, January 02, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
4
15.0°
↑
29.0 km/h
5
15.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
6
16.0°
↑
26.0 km/h
7
16.0°
↑
25.0 km/h
8
17.0°
↑
23.0 km/h
9
17.0°
↑
22.0 km/h
10
18.0°
↑
19.0 km/h
11
18.0°
↑
18.0 km/h
12
18.0°
↑
19.0 km/h
13
18.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14
18.0°
↑
17.0 km/h
15
18.0°
↑
12.0 km/h
16
18.0°
↑
8.0 km/h
17
18.0°
↑
8.0 km/h
18
17.0°
↑
15.0 km/h
19
16.0°
↑
20.0 km/h
20
15.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
21
15.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
22
15.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
14.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
2
14.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
3
14.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wellington, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 68.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 9.75 µg/m³ |