Thời tiết tại Wellington, New Zealand 🇳🇿
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Wellington, New Zealand vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 34.9 kph (3°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wellington, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
19.3°C
16.9°C
14.3°C
84%
38.9 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
08:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
15.3°C
13.6°C
82%
31.0 kph
0.2 mm
3.0
05:41 AM
08:47 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
15.4°C
13.6°C
11.9°C
69%
33.8 kph
0.1 mm
2.0
05:42 AM
08:48 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
16.1°C
13.1°C
9.2°C
64%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
05:42 AM
08:49 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
18.0°C
14.7°C
11.0°C
71%
31.7 kph
0.0 mm
0.0
05:42 AM
08:49 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
16.3°C
14.1°C
85%
45.0 kph
0.4 mm
7.0
05:42 AM
08:50 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Wellington, New Zealand 🇳🇿
Wednesday, December 10, 2025
21.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
1
19.0°
↑
35.0 km/h
2
15.0°
↑
36.0 km/h
3
15.0°
↑
36.0 km/h
4
15.0°
↑
36.0 km/h
5
15.0°
↑
37.0 km/h
6
16.0°
↑
38.0 km/h
7
17.0°
↑
39.0 km/h
8
17.0°
↑
37.0 km/h
9
18.0°
↑
36.0 km/h
10
18.0°
↑
35.0 km/h
11
19.0°
↑
33.0 km/h
12
19.0°
↑
30.0 km/h
13
19.0°
↑
27.0 km/h
14
19.0°
↑
23.0 km/h
15
19.0°
↑
20.0 km/h
16
19.0°
↑
17.0 km/h
17
18.0°
↑
12.0 km/h
18
18.0°
↑
6.0 km/h
19
17.0°
↑
5.0 km/h
20
16.0°
↑
9.0 km/h
21
15.0°
↑
10.0 km/h
22
14.0°
↑
11.0 km/h
23
14.0°
↑
15.0 km/h
14.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wellington, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 87.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |