Thời tiết tại Wellington, New Zealand 🇳🇿
Thời tiết trực tiếp tại Wellington, hiện tại 8°C với mưa lác đác gần đây. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Wellington nằm ở New Zealand — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong New Zealand, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
8.0°C
cảm giác như 3.6°C
Mưa lác đác gần đây
Thời tiết hiện tại tại Wellington, New Zealand Cập nhật lúc 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 35.3 kph (179°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 96% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Thời tiết ở Wellington hiện tại như thế nào?
Hiện tại Wellington là 8°C, mát và ổn định, với mưa lả tả gần đó. Mây rải rác đang làm dịu ánh nắng. Tính cả cái lạnh thì cảm giác như 4°C. Một cơn gió mạnh 35 km/h đang thổi từ hướng west. Không khí ẩm và lạnh thấu xương, độ ẩm lên tới 66%.
Thở dễ dàng: chất lượng không khí tốt, chỉ số EPA 1. Tia UV nhẹ ở mức 1 nghĩa là nguy cơ cháy nắng tối thiểu. Mặt trời mọc lúc 07:08 AM và lặn lúc 05:41 PM, được 10h 33m ánh sáng ban ngày.
Hãy để ý — 60% khả năng có mưa rào, lượng mưa lên tới 2 mm. Điều kiện khô ráo dường như sẽ duy trì suốt hôm nay và tối nay. Mức nhiệt này thấp hơn khoảng 4°C so với trung bình tháng tháng 8 tại Wellington.
Xu hướng 7 ngày là ấm lên, đạt tới 13°C vào Sunday. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Wellington là 16°C.
Kết luận: trời nhiều gió — dự kiến có gió giật mạnh quanh Wellington hôm nay.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Wellington, New Zealand 🇳🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Wellington, New Zealand 🇳🇿 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Wellington, New Zealand 🇳🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 60.0 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.8 µg/m³ |
| SO2: | 0.4 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.8 µg/m³ |
| PM10: | 14.8 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong New Zealand 🇳🇿
Các thành phố khác cùng múi giờ với Wellington
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Wellington (Pacific/Auckland) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.