Thời tiết tại Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Maracaibo.
32.7°C
cảm giác như 37.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Maracaibo tại 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (161°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Maracaibo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Jan 01
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
28.1°C
24.5°C
74%
19.1 kph
0.6 mm
2.0
07:05 AM
06:36 PM
Waxing Gibbous
Fri, Jan 02
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
27.5°C
25.0°C
77%
19.8 kph
2.4 mm
2.0
07:05 AM
06:36 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
27.3°C
24.5°C
76%
19.4 kph
1.7 mm
2.0
07:06 AM
06:37 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
27.2°C
24.4°C
75%
19.4 kph
1.6 mm
2.0
07:06 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa vừa
29.5°C
25.8°C
24.2°C
83%
17.3 kph
5.5 mm
0.0
07:06 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Nhiều mây
30.2°C
26.7°C
24.7°C
72%
18.7 kph
0.1 mm
6.0
07:07 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.3°C
23.8°C
72%
18.4 kph
0.1 mm
6.0
07:07 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Maracaibo
Thursday, January 01, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
15
33.0°
↑13.0 km/h
16
33.0°
↑10.0 km/h
17
32.0°
↑5.0 km/h
18
30.0°
↑4.0 km/h
19
28.0°
0.5 mm
↑13.0 km/h
20
27.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
21
27.0°
↑17.0 km/h
22
27.0°
↑19.0 km/h
23
26.0°
↑18.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
1
26.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
3
26.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
6
25.0°
↑14.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
9
27.0°
↑8.0 km/h
10
29.0°
↑6.0 km/h
11
30.0°
↑5.0 km/h
12
31.0°
0.2 mm
↑5.0 km/h
13
32.0°
0.5 mm
↑6.0 km/h
14
31.0°
0.4 mm
↑5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maracaibo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910