Thời tiết tại Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Maracaibo.
25.8°C
cảm giác như 27.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Maracaibo tại 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 32% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Maracaibo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
28.4°C
25.7°C
63%
23.4 kph
0.5 mm
3.0
06:42 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
28.6°C
25.8°C
66%
22.3 kph
0.4 mm
3.0
06:42 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
29.1°C
26.0°C
67%
18.7 kph
1.9 mm
3.0
06:41 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
28.7°C
26.6°C
72%
17.3 kph
2.0 mm
3.0
06:40 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
29.2°C
26.6°C
72%
15.8 kph
2.2 mm
0.0
06:40 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
30.0°C
26.9°C
69%
17.3 kph
1.1 mm
6.0
06:39 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Mưa lả tả gần đó
34.9°C
30.4°C
27.0°C
68%
15.8 kph
0.5 mm
7.0
06:39 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Maracaibo
Friday, April 03, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
7
26.0°
↑12.0 km/h
8
27.0°
↑10.0 km/h
9
28.0°
↑8.0 km/h
10
30.0°
0.2 mm
↑5.0 km/h
11
31.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
12
31.0°
↑5.0 km/h
13
31.0°
↑6.0 km/h
14
31.0°
↑7.0 km/h
15
31.0°
↑11.0 km/h
16
32.0°
↑14.0 km/h
17
32.0°
↑18.0 km/h
18
30.0°
↑20.0 km/h
19
29.0°
↑21.0 km/h
20
28.0°
↑21.0 km/h
21
28.0°
↑23.0 km/h
22
27.0°
↑23.0 km/h
23
27.0°
↑23.0 km/h
27.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
1
27.0°
↑20.0 km/h
2
26.0°
↑19.0 km/h
3
26.0°
↑18.0 km/h
4
26.0°
↑16.0 km/h
5
26.0°
↑13.0 km/h
6
26.0°
↑9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maracaibo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910