Thời tiết tại Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Maracaibo.
27.8°C
cảm giác như 30.6°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Maracaibo tại 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (153°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 66% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Maracaibo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Jan 15
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
27.4°C
24.7°C
73%
17.3 kph
1.6 mm
2.0
07:09 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Fri, Jan 16
Mưa vừa
32.1°C
27.5°C
24.8°C
76%
20.9 kph
5.5 mm
2.0
07:09 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Sat, Jan 17
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
27.6°C
25.2°C
69%
27.0 kph
0.1 mm
2.0
07:09 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Sun, Jan 18
Có mây
30.7°C
27.4°C
24.6°C
68%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:45 PM
New Moon
Mon, Jan 19
Có mây
30.9°C
26.5°C
24.7°C
69%
23.0 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Tue, Jan 20
Nhiều nắng
31.1°C
27.4°C
24.8°C
68%
24.1 kph
0.0 mm
7.0
07:10 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Wed, Jan 21
Nhiều nắng
31.4°C
27.7°C
24.9°C
68%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
07:10 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Maracaibo
Thursday, January 15, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
11
29.0°
↑6.0 km/h
12
30.0°
↑7.0 km/h
13
31.0°
↑5.0 km/h
14
31.0°
↑4.0 km/h
15
32.0°
↑3.0 km/h
16
31.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
17
31.0°
0.3 mm
↑8.0 km/h
18
29.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
19
27.0°
0.2 mm
↑17.0 km/h
20
26.0°
0.7 mm
↑14.0 km/h
21
26.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
22
26.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
23
26.0°
↑14.0 km/h
26.0°
0.2 mm
↑13.0 km/h
1
26.0°
↑13.0 km/h
2
26.0°
↑12.0 km/h
3
26.0°
↑12.0 km/h
4
25.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
5
25.0°
1.8 mm
↑9.0 km/h
6
25.0°
0.5 mm
↑5.0 km/h
7
25.0°
1.1 mm
↑2.0 km/h
8
25.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
10
27.0°
1.1 mm
↑4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maracaibo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910