Thời tiết tại Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Maracaibo.
26.1°C
cảm giác như 28.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Maracaibo tại 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Maracaibo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
27.7°C
24.9°C
67%
23.4 kph
1.8 mm
2.0
07:07 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa vừa
29.6°C
26.7°C
24.5°C
76%
23.0 kph
15.2 mm
2.0
07:06 AM
06:55 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
26.7°C
25.1°C
76%
19.8 kph
3.8 mm
2.0
07:06 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
27.3°C
25.0°C
70%
17.6 kph
1.1 mm
0.0
07:06 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
27.3°C
25.5°C
72%
18.4 kph
0.3 mm
6.0
07:05 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Có mây
30.7°C
27.8°C
25.4°C
68%
22.7 kph
0.0 mm
7.0
07:05 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Có mây
30.8°C
27.8°C
25.3°C
66%
18.4 kph
0.1 mm
7.0
07:04 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Maracaibo
Monday, February 16, 2026
32.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
3
26.0°
0.2 mm
↑13.0 km/h
4
26.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
7
25.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
8
26.0°
↑6.0 km/h
9
27.0°
↑7.0 km/h
10
28.0°
↑6.0 km/h
11
30.0°
↑6.0 km/h
12
30.0°
0.2 mm
↑5.0 km/h
13
31.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
14
30.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
15
30.0°
↑6.0 km/h
16
30.0°
↑11.0 km/h
17
30.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
18
30.0°
↑19.0 km/h
19
28.0°
0.3 mm
↑18.0 km/h
20
28.0°
↑19.0 km/h
21
27.0°
↑21.0 km/h
22
27.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
23
26.0°
↑23.0 km/h
26.0°
↑23.0 km/h
1
26.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
2
26.0°
↑14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maracaibo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910