Thời tiết tại Turmero, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Turmero, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Turmero, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
25.3°C
19.2°C
58%
12.2 kph
0.7 mm
2.0
06:47 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
23.7°C
19.8°C
64%
8.6 kph
2.3 mm
2.0
06:48 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
23.8°C
18.8°C
67%
8.6 kph
1.9 mm
2.0
06:48 AM
06:21 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
23.8°C
19.1°C
67%
7.6 kph
1.2 mm
2.0
06:48 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
22.6°C
19.5°C
76%
9.4 kph
2.1 mm
0.0
06:49 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
22.5°C
19.2°C
79%
7.9 kph
0.9 mm
5.0
06:49 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
21.7°C
18.0°C
78%
11.2 kph
0.5 mm
5.0
06:49 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Turmero, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
Thursday, January 01, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
19.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
4.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
7.0 km/h
11
29.0°
↑
9.0 km/h
12
31.0°
↑
11.0 km/h
13
32.0°
↑
12.0 km/h
14
32.0°
↑
12.0 km/h
15
32.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
16
31.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
17
29.0°
↑
9.0 km/h
18
28.0°
↑
7.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
21.0°
↑
3.0 km/h
3
20.0°
↑
3.0 km/h
4
20.0°
↑
4.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Turmero, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 296.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 14.65 µg/m³ |