Thời tiết tại Maracaibo, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
30.6°C
cảm giác như 34.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Maracaibo, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (190°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maracaibo, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
28.1°C
24.5°C
74%
19.1 kph
0.6 mm
2.0
07:05 AM
06:36 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
27.5°C
25.0°C
77%
19.8 kph
2.4 mm
2.0
07:05 AM
06:36 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
27.3°C
24.5°C
76%
19.4 kph
1.7 mm
2.0
07:06 AM
06:37 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
27.2°C
24.4°C
75%
19.4 kph
1.6 mm
2.0
07:06 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
29.5°C
25.8°C
24.2°C
83%
17.3 kph
5.5 mm
0.0
07:06 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
30.2°C
26.7°C
24.7°C
72%
18.7 kph
0.1 mm
6.0
07:07 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.3°C
23.8°C
72%
18.4 kph
0.1 mm
6.0
07:07 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Maracaibo, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪
Thursday, January 01, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
12
32.0°
↑
12.0 km/h
13
33.0°
↑
12.0 km/h
14
33.0°
↑
14.0 km/h
15
33.0°
↑
13.0 km/h
16
33.0°
↑
10.0 km/h
17
32.0°
↑
5.0 km/h
18
30.0°
↑
4.0 km/h
19
28.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
20
27.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
21
27.0°
↑
17.0 km/h
22
27.0°
↑
19.0 km/h
23
26.0°
↑
18.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
1
26.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
3
26.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
6
25.0°
↑
14.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
27.0°
↑
8.0 km/h
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maracaibo, Vê-nê-zu-ê-la (Venezuela) 🇻🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 412.85 µg/m³ |
| O3: | 146.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.85 µg/m³ |
| PM10: | 16.05 µg/m³ |