Thời tiết tại Valledupar, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
28.2°C
cảm giác như 31.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Valledupar, Cô-lôm-bi-a (Colombia) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (33°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Valledupar, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
37.2°C
29.1°C
22.9°C
55%
19.4 kph
0.1 mm
3.0
05:49 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.1°C
29.1°C
23.4°C
57%
15.5 kph
1.8 mm
3.0
05:49 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
37.5°C
28.0°C
23.1°C
68%
14.4 kph
14.2 mm
3.0
05:48 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
27.9°C
23.2°C
67%
13.7 kph
2.4 mm
3.0
05:47 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
33.3°C
27.6°C
24.2°C
70%
12.6 kph
8.7 mm
0.0
05:47 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.7°C
28.3°C
24.5°C
66%
5.0 kph
2.1 mm
6.0
05:46 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
35.0°C
29.5°C
24.4°C
58%
7.6 kph
0.1 mm
7.0
05:46 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Valledupar, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
Friday, April 03, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
1
28.0°
↑
13.0 km/h
2
24.0°
↑
13.0 km/h
3
23.0°
↑
12.0 km/h
4
23.0°
↑
12.0 km/h
5
23.0°
↑
10.0 km/h
6
23.0°
↑
10.0 km/h
7
25.0°
↑
13.0 km/h
8
28.0°
↑
15.0 km/h
9
30.0°
↑
15.0 km/h
10
32.0°
↑
14.0 km/h
11
34.0°
↑
13.0 km/h
12
35.0°
↑
12.0 km/h
13
36.0°
↑
10.0 km/h
14
37.0°
↑
9.0 km/h
15
37.0°
↑
10.0 km/h
16
35.0°
↑
19.0 km/h
17
32.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
18
30.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
19
30.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
20
29.0°
↑
13.0 km/h
21
29.0°
↑
14.0 km/h
22
27.0°
↑
14.0 km/h
23
26.0°
↑
14.0 km/h
26.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Valledupar, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |