Thời tiết tại Manizales, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
10.4°C
cảm giác như 9.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Manizales, Cô-lôm-bi-a (Colombia) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (109°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Manizales, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 26. thg 4
Mưa vừa
22.5°C
15.2°C
10.0°C
78%
8.6 kph
7.4 mm
12.0
05:52 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa vừa
19.9°C
14.4°C
10.6°C
87%
9.4 kph
11.3 mm
14.0
05:51 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 3 28. thg 4
Mưa vừa
21.5°C
15.5°C
11.1°C
84%
8.6 kph
15.8 mm
12.0
05:51 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa vừa
20.8°C
15.6°C
12.3°C
90%
7.6 kph
13.7 mm
12.0
05:51 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa vừa
20.9°C
15.1°C
12.0°C
89%
7.9 kph
6.7 mm
1.0
05:51 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
15.3°C
11.4°C
86%
9.0 kph
3.4 mm
4.0
05:50 AM
06:08 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa vừa
20.5°C
15.4°C
11.4°C
88%
8.6 kph
5.5 mm
4.0
05:50 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Manizales, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
Sunday, April 26, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
1
10.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
2
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
10.0°
↑
6.0 km/h
4
10.0°
↑
6.0 km/h
5
10.0°
↑
6.0 km/h
6
10.0°
↑
6.0 km/h
7
14.0°
↑
2.0 km/h
8
17.0°
↑
4.0 km/h
9
19.0°
↑
7.0 km/h
10
21.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
22.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12
22.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
13
22.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
14
22.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
15
22.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
16
21.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
17
16.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
18
14.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
19
13.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
20
12.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
21
12.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
22
12.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
23
11.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
11.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Manizales, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 471.85 µg/m³ |
| O3: | 20.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.65 µg/m³ |
| PM10: | 21.35 µg/m³ |