Thời tiết tại Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
24.2°C
cảm giác như 26.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (272°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
23.2°C
21.7°C
90%
7.2 kph
3.8 mm
1.0
06:32 AM
06:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
28.8°C
24.2°C
20.9°C
78%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
25.1°C
21.5°C
79%
11.9 kph
3.2 mm
2.0
06:33 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
28.0°C
24.1°C
22.5°C
91%
6.5 kph
8.6 mm
3.0
06:33 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
23.4°C
21.9°C
90%
7.2 kph
1.5 mm
5.0
06:33 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
24.7°C
21.9°C
87%
8.6 kph
4.8 mm
5.0
06:34 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Saturday, January 03, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
19.0°C
4
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
7
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
6.0 km/h
9
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
11
24.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
12
24.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
13
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
14
24.0°
↑
4.0 km/h
15
24.0°
↑
4.0 km/h
16
25.0°
↑
4.0 km/h
17
25.0°
↑
4.0 km/h
18
25.0°
↑
2.0 km/h
19
24.0°
↑
4.0 km/h
20
23.0°
↑
6.0 km/h
21
22.0°
↑
5.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
21.0°
↑
3.0 km/h
2
21.0°
↑
3.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 2603.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.85 µg/m³ |
| SO2: | 8.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.15 µg/m³ |
| PM10: | 24.35 µg/m³ |