Thời tiết tại Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
25.1°C
cảm giác như 28.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (255°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Mưa vừa
29.2°C
25.0°C
22.5°C
86%
7.9 kph
6.8 mm
3.0
06:19 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa vừa
29.1°C
24.8°C
22.2°C
87%
7.9 kph
9.3 mm
3.0
06:19 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
29.4°C
24.9°C
22.0°C
86%
10.4 kph
9.0 mm
2.0
06:20 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
24.8°C
21.7°C
86%
8.3 kph
4.4 mm
3.0
06:20 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
24.8°C
22.4°C
84%
10.1 kph
1.3 mm
5.0
06:21 AM
06:16 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
24.4°C
22.8°C
84%
7.6 kph
0.6 mm
5.0
06:21 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Sunday, December 07, 2025
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
4
23.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
5
23.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
6
23.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
7
22.0°
1.4 mm
↑
3.0 km/h
8
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
9
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
27.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
28.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
15
29.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
16
29.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
17
29.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
18
27.0°
0.9 mm
↑
7.0 km/h
19
25.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
20
24.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3
23.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 2430.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 38.95 µg/m³ |
| SO2: | 10.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.25 µg/m³ |
| PM10: | 42.55 µg/m³ |