Thời tiết tại Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
26.3°C
cảm giác như 30.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (267°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
26.2°C
23.5°C
22.6°C
93%
6.8 kph
10.2 mm
3.0
06:39 AM
06:40 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
30.3°C
25.2°C
22.0°C
86%
10.4 kph
8.5 mm
2.0
06:39 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
30.0°C
25.4°C
23.2°C
87%
9.0 kph
15.4 mm
3.0
06:38 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
24.6°C
23.0°C
86%
7.6 kph
0.7 mm
5.0
06:38 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
31.1°C
25.4°C
21.8°C
76%
10.1 kph
0.0 mm
7.0
06:38 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
31.5°C
26.2°C
22.7°C
79%
13.0 kph
0.1 mm
7.0
06:38 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Tuesday, February 17, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
4
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
5
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
6
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
7
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
8
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
9
25.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
10
26.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
11
26.0°
1.3 mm
↑
3.0 km/h
12
26.0°
1.6 mm
↑
2.0 km/h
13
25.0°
1.4 mm
↑
2.0 km/h
14
24.0°
1.5 mm
↑
2.0 km/h
15
24.0°
1.4 mm
↑
2.0 km/h
16
23.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
17
23.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
18
23.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
19
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
23.0°
↑
3.0 km/h
23
23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
22.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
3
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 1680.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.45 µg/m³ |
| SO2: | 7.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.95 µg/m³ |
| PM10: | 24.95 µg/m³ |