Thời tiết tại Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
31.2°C
cảm giác như 37.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (39°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
32.6°C
27.1°C
23.3°C
77%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
26.6°C
23.2°C
80%
12.2 kph
3.6 mm
3.0
06:23 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
31.5°C
26.0°C
22.5°C
83%
10.8 kph
5.6 mm
3.0
06:23 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
26.2°C
23.1°C
83%
7.6 kph
1.8 mm
2.0
06:23 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
25.9°C
23.0°C
83%
8.6 kph
3.0 mm
2.0
06:22 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
25.0°C
22.9°C
87%
5.4 kph
0.4 mm
6.0
06:22 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
26.5°C
23.3°C
80%
14.0 kph
1.6 mm
6.0
06:22 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, April 03, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
26.0°
↑
1.0 km/h
20
26.0°
↑
2.0 km/h
21
25.0°
↑
3.0 km/h
22
25.0°
↑
4.0 km/h
23
25.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
↑
5.0 km/h
4
23.0°
↑
3.0 km/h
5
23.0°
↑
2.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
4.0 km/h
9
28.0°
↑
4.0 km/h
10
30.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
11
31.0°
↑
5.0 km/h
12
32.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
13
32.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
32.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
30.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
16
29.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
17
29.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 1168.85 µg/m³ |
| O3: | 183.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 8.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.05 µg/m³ |
| PM10: | 22.35 µg/m³ |