Thời tiết tại Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
25.3°C
cảm giác như 28.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (185°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Mưa vừa
30.8°C
26.0°C
22.5°C
81%
10.4 kph
7.0 mm
3.0
06:32 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
31.1°C
25.9°C
22.6°C
82%
9.4 kph
8.1 mm
6.0
06:32 AM
06:37 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
27.3°C
24.9°C
23.4°C
85%
6.8 kph
5.1 mm
5.0
06:31 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
26.2°C
22.2°C
75%
10.4 kph
0.9 mm
6.0
06:31 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
26.3°C
22.7°C
77%
13.7 kph
0.6 mm
6.0
06:31 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
26.7°C
23.3°C
78%
14.0 kph
0.8 mm
6.0
06:30 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, March 13, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
3
23.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
4
23.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
7
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
25.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
29.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
31.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
13
31.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
14
31.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
15
30.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
16
30.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
17
29.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
18
27.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
19
25.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
20
25.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
23
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Medan, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 1467.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 46.25 µg/m³ |
| SO2: | 12.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.95 µg/m³ |
| PM10: | 45.65 µg/m³ |