Thời tiết tại Percut, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
26.2°C
cảm giác như 29.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Percut, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Percut, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
26.4°C
24.4°C
23.5°C
90%
12.6 kph
15.5 mm
1.0
06:38 AM
06:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
25.6°C
23.2°C
84%
11.5 kph
2.1 mm
3.0
06:38 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
26.4°C
24.1°C
81%
16.6 kph
3.1 mm
2.0
06:38 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
25.7°C
24.4°C
82%
9.7 kph
2.4 mm
2.0
06:38 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
30.2°C
26.5°C
23.3°C
76%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
06:37 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
26.8°C
24.0°C
79%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:37 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Percut, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Tuesday, February 17, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
21.0°C
6
24.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
7
24.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
8
24.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
9
25.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
10
26.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
11
26.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
12
26.0°
1.2 mm
↑
2.0 km/h
13
26.0°
1.9 mm
↑
3.0 km/h
14
25.0°
1.7 mm
↑
5.0 km/h
15
24.0°
2.0 mm
↑
4.0 km/h
16
24.0°
1.9 mm
↑
3.0 km/h
17
24.0°
1.2 mm
↑
1.0 km/h
18
24.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
19
24.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
20
24.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
21
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
23.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
4
23.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Percut, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 1284.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.35 µg/m³ |
| SO2: | 8.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.45 µg/m³ |
| PM10: | 29.15 µg/m³ |