Thời tiết tại Klang, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
27.0°C
cảm giác như 31.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Klang, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (338°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Klang, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
29.9°C
26.7°C
24.5°C
84%
16.6 kph
6.1 mm
3.0
07:25 AM
07:28 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
30.5°C
26.5°C
23.9°C
84%
15.5 kph
11.9 mm
3.0
07:25 AM
07:28 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
31.0°C
26.6°C
23.9°C
84%
19.4 kph
9.7 mm
3.0
07:24 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
30.5°C
26.6°C
24.3°C
82%
14.0 kph
5.2 mm
2.0
07:24 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
30.2°C
26.5°C
24.0°C
81%
15.5 kph
10.3 mm
6.0
07:24 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
28.9°C
25.5°C
23.8°C
85%
7.2 kph
5.1 mm
6.0
07:23 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.3°C
23.8°C
81%
8.6 kph
1.0 mm
6.0
07:23 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Klang, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Monday, March 02, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
23
26.0°
↑
9.0 km/h
26.0°
↑
9.0 km/h
1
25.0°
1.2 mm
↑
9.0 km/h
2
25.0°
3.1 mm
↑
8.0 km/h
3
24.0°
2.3 mm
↑
7.0 km/h
4
24.0°
2.4 mm
↑
7.0 km/h
5
24.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
6
24.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
7.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
27.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
12
29.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
13
30.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
14
30.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
15
30.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
16
30.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
27.0°
↑
9.0 km/h
20
26.0°
↑
8.0 km/h
21
26.0°
↑
8.0 km/h
22
26.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Klang, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 259.85 µg/m³ |
| O3: | 167.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 11.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.25 µg/m³ |
| PM10: | 20.65 µg/m³ |