Thời tiết tại Malacca, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
25.5°C
cảm giác như 28.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Malacca, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (69°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 89% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Malacca, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
28.1°C
25.4°C
76%
16.2 kph
2.8 mm
3.0
07:06 AM
07:16 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
28.7°C
26.7°C
25.2°C
82%
20.5 kph
10.8 mm
2.0
07:06 AM
07:16 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
30.9°C
27.3°C
24.7°C
79%
12.2 kph
5.7 mm
3.0
07:05 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
29.5°C
26.8°C
25.1°C
81%
10.8 kph
11.8 mm
2.0
07:05 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
30.1°C
27.0°C
25.0°C
80%
10.8 kph
15.7 mm
3.0
07:05 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.9°C
24.8°C
81%
7.9 kph
3.3 mm
6.0
07:04 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Malacca, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾
Friday, April 17, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
23.0°C
7
25.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
8
26.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
9
28.0°
↑
9.0 km/h
10
29.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
11
30.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
12
31.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
13
31.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
31.0°
↑
15.0 km/h
15
31.0°
↑
14.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
30.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
30.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
29.0°
↑
10.0 km/h
20
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
23
27.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
26.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
26.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
5
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
6
25.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Malacca, Mã Lai (Ma-lay-xi-a) 🇲🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 228.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.35 µg/m³ |
| SO2: | 12.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |