Thời tiết tại Guayaquil, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
28.8°C
cảm giác như 32.7°C
Mưa phùn nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Guayaquil, Ê-qu-a-đo (Ecuador) vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (141°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 62% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guayaquil, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
26.2°C
22.6°C
76%
7.9 kph
1.3 mm
3.0
06:20 AM
06:25 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
29.6°C
25.0°C
22.0°C
83%
6.8 kph
5.4 mm
2.0
06:20 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
25.1°C
22.5°C
85%
7.9 kph
4.9 mm
2.0
06:20 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
25.9°C
22.8°C
80%
10.4 kph
0.7 mm
3.0
06:19 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
26.0°C
22.3°C
77%
8.3 kph
0.2 mm
3.0
06:19 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
24.8°C
22.8°C
83%
8.3 kph
0.3 mm
0.0
06:19 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
26.2°C
23.4°C
79%
5.8 kph
2.0 mm
7.0
06:19 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Guayaquil, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
Thursday, April 02, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18
27.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
24.0°
↑
8.0 km/h
21
24.0°
↑
8.0 km/h
22
23.0°
↑
7.0 km/h
23
23.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
3.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
29.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
14
30.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
15
29.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
16
29.0°
1.1 mm
↑
2.0 km/h
17
28.0°
1.5 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guayaquil, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |