Thời tiết tại An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Algiers.
14.2°C
cảm giác như 13.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Algiers tại 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (266°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Algiers
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa vừa
12.2°C
10.3°C
9.2°C
87%
18.4 kph
18.4 mm
0.0
06:32 AM
07:11 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
13.0°C
9.8°C
71%
28.4 kph
2.6 mm
2.0
06:31 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Nhiều nắng
17.5°C
14.0°C
10.2°C
58%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Nhiều nắng
19.0°C
15.3°C
11.8°C
61%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Nhiều nắng
22.8°C
18.0°C
13.9°C
54%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Nhiều nắng
20.8°C
17.3°C
15.2°C
60%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
06:25 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
16.6°C
13.8°C
73%
29.5 kph
2.5 mm
4.0
06:24 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Algiers
Thursday, April 02, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
19
11.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
20
11.0°
↑9.0 km/h
21
10.0°
↑8.0 km/h
22
10.0°
↑7.0 km/h
23
10.0°
↑7.0 km/h
10.0°
↑8.0 km/h
1
10.0°
↑11.0 km/h
2
10.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
3
10.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
4
10.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
5
10.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
6
10.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
7
10.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
8
12.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
9
14.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
10
15.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
11
15.0°
0.4 mm
↑23.0 km/h
12
16.0°
0.2 mm
↑26.0 km/h
13
16.0°
0.4 mm
↑28.0 km/h
14
16.0°
0.7 mm
↑26.0 km/h
15
16.0°
0.3 mm
↑18.0 km/h
16
16.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
17
16.0°
↑23.0 km/h
18
15.0°
↑16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Algiers (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910