Thời tiết tại Constantine, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
6.3°C
cảm giác như 4.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Constantine, An-ghê-ri (Algeria) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (229°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Constantine, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
15.3°C
8.6°C
3.3°C
70%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
10.1°C
7.2°C
82%
21.2 kph
0.2 mm
0.0
07:19 AM
06:16 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
19.9°C
11.8°C
6.6°C
66%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
16.3°C
10.2°C
4.9°C
66%
18.0 kph
0.1 mm
1.0
07:17 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
7.0°C
3.8°C
75%
23.8 kph
0.4 mm
2.0
07:16 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
11.4°C
6.8°C
2.0°C
74%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
07:15 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
13.8°C
5.8°C
0.1°C
65%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
07:13 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Constantine, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Monday, February 16, 2026
17.0°C
13.0°C
9.0°C
5.0°C
1.0°C
4
4.0°
↑
10.0 km/h
5
3.0°
↑
12.0 km/h
6
3.0°
↑
10.0 km/h
7
3.0°
↑
10.0 km/h
8
4.0°
↑
10.0 km/h
9
8.0°
↑
10.0 km/h
10
11.0°
↑
12.0 km/h
11
12.0°
↑
14.0 km/h
12
14.0°
↑
18.0 km/h
13
15.0°
↑
20.0 km/h
14
15.0°
↑
24.0 km/h
15
15.0°
↑
22.0 km/h
16
15.0°
↑
20.0 km/h
17
14.0°
↑
14.0 km/h
18
10.0°
↑
8.0 km/h
19
8.0°
↑
7.0 km/h
20
8.0°
↑
8.0 km/h
21
8.0°
↑
8.0 km/h
22
7.0°
↑
8.0 km/h
23
7.0°
↑
9.0 km/h
7.0°
↑
10.0 km/h
1
7.0°
↑
11.0 km/h
2
8.0°
↑
12.0 km/h
3
9.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Constantine, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |