Thời tiết tại Constantine, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
12.5°C
cảm giác như 11.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Constantine, An-ghê-ri (Algeria) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (176°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Constantine, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
28.6°C
19.1°C
12.4°C
44%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
07:04 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa vừa
19.6°C
14.5°C
9.5°C
65%
15.1 kph
7.8 mm
1.0
06:04 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa vừa
14.3°C
11.6°C
8.0°C
89%
11.9 kph
8.2 mm
1.0
06:03 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa vừa
11.1°C
9.2°C
4.7°C
93%
34.6 kph
18.6 mm
0.0
06:02 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
9.3°C
8.1°C
89%
21.6 kph
1.7 mm
0.0
06:00 AM
07:08 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Có mây
16.0°C
10.3°C
4.9°C
82%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
05:59 AM
07:08 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
18.7°C
11.7°C
6.0°C
74%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
05:58 AM
07:09 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Constantine, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Saturday, April 11, 2026
30.0°C
25.0°C
20.0°C
14.0°C
9.0°C
7
14.0°
↑
8.0 km/h
8
18.0°
↑
6.0 km/h
9
22.0°
↑
5.0 km/h
10
24.0°
↑
5.0 km/h
11
26.0°
↑
5.0 km/h
12
27.0°
↑
6.0 km/h
13
28.0°
↑
8.0 km/h
14
28.0°
↑
10.0 km/h
15
29.0°
↑
11.0 km/h
16
28.0°
↑
12.0 km/h
17
23.0°
↑
6.0 km/h
18
20.0°
↑
10.0 km/h
19
18.0°
↑
7.0 km/h
20
17.0°
↑
3.0 km/h
21
17.0°
↑
3.0 km/h
22
17.0°
↑
7.0 km/h
23
17.0°
↑
13.0 km/h
16.0°
↑
9.0 km/h
1
16.0°
↑
8.0 km/h
2
16.0°
↑
1.0 km/h
3
16.0°
↑
11.0 km/h
4
15.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
5
13.0°
1.0 mm
↑
13.0 km/h
6
12.0°
1.2 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Constantine, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 32.55 µg/m³ |