Thời tiết tại Constantine, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
6.0°C
cảm giác như 5.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Constantine, An-ghê-ri (Algeria) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (234°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Constantine, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
13.3°C
7.9°C
4.1°C
69%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:29 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
15.9°C
8.2°C
3.8°C
64%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
07:46 AM
05:30 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
16.5°C
9.9°C
5.2°C
61%
23.0 kph
0.0 mm
0.0
07:46 AM
05:31 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
9.8°C
7.3°C
65%
22.7 kph
0.1 mm
0.0
07:46 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
16.7°C
9.6°C
6.1°C
75%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
07:46 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
9.0°C
5.6°C
86%
12.6 kph
3.4 mm
2.0
07:46 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
3.7°C
2.0°C
96%
7.2 kph
3.6 mm
1.0
07:46 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Constantine, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿
Thursday, January 01, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
7
4.0°
↑
4.0 km/h
8
4.0°
↑
4.0 km/h
9
6.0°
↑
4.0 km/h
10
10.0°
↑
5.0 km/h
11
11.0°
↑
5.0 km/h
12
12.0°
↑
6.0 km/h
13
12.0°
↑
8.0 km/h
14
13.0°
↑
10.0 km/h
15
13.0°
↑
9.0 km/h
16
13.0°
↑
9.0 km/h
17
11.0°
↑
5.0 km/h
18
8.0°
↑
5.0 km/h
19
7.0°
↑
7.0 km/h
20
7.0°
↑
8.0 km/h
21
6.0°
↑
11.0 km/h
22
6.0°
↑
11.0 km/h
23
6.0°
↑
10.0 km/h
5.0°
↑
12.0 km/h
1
5.0°
↑
11.0 km/h
2
4.0°
↑
10.0 km/h
3
4.0°
↑
11.0 km/h
4
4.0°
↑
11.0 km/h
5
4.0°
↑
11.0 km/h
6
4.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Constantine, An-ghê-ri (Algeria) 🇩🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.55 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.75 µg/m³ |