Thời tiết tại Grenada 🇬🇩
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Saint George's.
30.1°C
cảm giác như 34.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Saint George's tại 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (94°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Saint George's
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, May 10
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
27.1°C
26.1°C
72%
26.3 kph
0.2 mm
12.0
05:45 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Mon, May 11
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
27.2°C
26.1°C
77%
26.6 kph
0.8 mm
12.0
05:44 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Tue, May 12
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
27.4°C
26.5°C
78%
27.4 kph
0.5 mm
2.0
05:44 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Wed, May 13
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
27.4°C
26.4°C
79%
28.1 kph
1.2 mm
6.0
05:44 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Thu, May 14
Mưa vừa
27.9°C
27.0°C
25.8°C
80%
26.6 kph
7.9 mm
6.0
05:44 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Fri, May 15
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
27.1°C
26.0°C
80%
28.1 kph
0.7 mm
6.0
05:43 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Sat, May 16
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
26.7°C
26.0°C
83%
27.0 kph
1.8 mm
6.0
05:43 AM
06:24 PM
New Moon
Dự báo theo giờ for Saint George's
Sunday, May 10, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
9
28.0°
↑23.0 km/h
10
28.0°
↑23.0 km/h
11
28.0°
↑23.0 km/h
12
28.0°
↑23.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
19
27.0°
↑25.0 km/h
20
27.0°
↑26.0 km/h
21
27.0°
↑26.0 km/h
22
27.0°
↑26.0 km/h
23
27.0°
↑26.0 km/h
26.0°
↑25.0 km/h
1
26.0°
↑24.0 km/h
2
26.0°
↑22.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
4
26.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
5
26.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
6
26.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
8
28.0°
↑23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint George's (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910