Thời tiết tại Grenada 🇬🇩
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Saint George's.
26.3°C
cảm giác như 29.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Saint George's tại :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (91°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Saint George's
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 10
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
25.9°C
24.6°C
74%
24.8 kph
2.8 mm
3.0
06:30 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Wed, Feb 11
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
26.0°C
25.2°C
68%
26.6 kph
0.1 mm
3.0
06:30 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Thu, Feb 12
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
25.9°C
25.2°C
77%
25.6 kph
2.8 mm
3.0
06:29 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Fri, Feb 13
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
25.8°C
25.2°C
80%
27.7 kph
1.7 mm
3.0
06:29 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Sat, Feb 14
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
25.9°C
24.6°C
78%
25.9 kph
2.4 mm
0.0
06:29 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Sun, Feb 15
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
26.1°C
24.9°C
77%
24.1 kph
2.9 mm
6.0
06:28 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
26.2°C
25.1°C
75%
22.7 kph
0.2 mm
6.0
06:28 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Saint George's
Tuesday, February 10, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
1
26.0°
↑18.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
3
25.0°
0.3 mm
↑18.0 km/h
4
25.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
5
25.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
6
25.0°
0.3 mm
↑19.0 km/h
7
25.0°
0.2 mm
↑20.0 km/h
8
25.0°
1.2 mm
↑19.0 km/h
9
25.0°
0.6 mm
↑22.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
11
27.0°
↑25.0 km/h
12
27.0°
↑25.0 km/h
13
28.0°
↑24.0 km/h
14
27.0°
↑23.0 km/h
15
27.0°
↑22.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
17
26.0°
↑21.0 km/h
18
26.0°
↑20.0 km/h
19
26.0°
↑19.0 km/h
20
25.0°
↑19.0 km/h
21
25.0°
↑19.0 km/h
22
25.0°
↑20.0 km/h
23
26.0°
↑21.0 km/h
26.0°
↑21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint George's (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910