Thời tiết tại Saint David’s, Grenada 🇬🇩
29.2°C
cảm giác như 32.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Saint David’s, Grenada vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint David’s, Grenada 🇬🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.1°C
25.3°C
73%
25.2 kph
0.2 mm
2.0
06:27 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
27.1°C
25.9°C
25.0°C
71%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
27.3°C
25.9°C
25.0°C
70%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
25.8°C
24.9°C
70%
24.1 kph
0.1 mm
2.0
06:29 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
25.2°C
24.2°C
75%
18.0 kph
0.1 mm
0.0
06:29 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
25.3°C
24.5°C
82%
16.2 kph
1.3 mm
6.0
06:29 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
25.3°C
24.5°C
81%
19.4 kph
1.4 mm
6.0
06:29 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saint David’s, Grenada 🇬🇩
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
13
27.0°
↑
20.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
15
27.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
16
26.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
18
26.0°
↑
22.0 km/h
19
26.0°
↑
23.0 km/h
20
26.0°
↑
24.0 km/h
21
26.0°
↑
25.0 km/h
22
26.0°
↑
24.0 km/h
23
26.0°
↑
23.0 km/h
26.0°
↑
21.0 km/h
1
25.0°
↑
21.0 km/h
2
25.0°
↑
21.0 km/h
3
25.0°
↑
21.0 km/h
4
25.0°
↑
21.0 km/h
5
25.0°
↑
21.0 km/h
6
25.0°
↑
20.0 km/h
7
25.0°
↑
20.0 km/h
8
26.0°
↑
21.0 km/h
9
26.0°
↑
21.0 km/h
10
27.0°
↑
21.0 km/h
11
27.0°
↑
22.0 km/h
12
27.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint David’s, Grenada 🇬🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 14.05 µg/m³ |