Thời tiết tại Macao 🇲🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Ma Cao.
22.3°C
cảm giác như 24.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ma Cao tại 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (139°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Ma Cao
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Mar 02
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
21.9°C
20.9°C
90%
15.5 kph
0.8 mm
2.0
06:46 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 03
Mưa rơi nặng hạt
20.6°C
19.5°C
17.5°C
87%
22.3 kph
26.9 mm
0.0
06:46 AM
06:30 PM
Full Moon
Wed, Mar 04
Mưa vừa
19.0°C
18.0°C
16.8°C
77%
23.4 kph
10.7 mm
1.0
06:45 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Thu, Mar 05
U ám
19.8°C
19.3°C
18.6°C
75%
23.4 kph
0.1 mm
2.0
06:44 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Fri, Mar 06
Nhiều nắng
23.4°C
20.9°C
19.0°C
68%
26.3 kph
0.1 mm
6.0
06:43 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Sat, Mar 07
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
19.5°C
18.9°C
74%
33.8 kph
0.1 mm
4.0
06:42 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Sun, Mar 08
U ám
20.0°C
19.3°C
18.7°C
73%
29.9 kph
0.0 mm
4.0
06:41 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Ma Cao
Monday, March 02, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
19
22.0°
↑11.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
21
22.0°
↑7.0 km/h
22
22.0°
↑4.0 km/h
23
22.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
22.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
1
22.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
2
21.0°
0.6 mm
↑14.0 km/h
3
21.0°
0.4 mm
↑16.0 km/h
4
20.0°
0.4 mm
↑17.0 km/h
5
20.0°
0.2 mm
↑18.0 km/h
6
21.0°
↑19.0 km/h
7
21.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
8
20.0°
0.2 mm
↑20.0 km/h
9
20.0°
0.9 mm
↑19.0 km/h
10
20.0°
0.5 mm
↑18.0 km/h
11
20.0°
0.7 mm
↑19.0 km/h
12
19.0°
1.8 mm
↑19.0 km/h
13
19.0°
0.8 mm
↑22.0 km/h
14
19.0°
0.7 mm
↑22.0 km/h
15
19.0°
1.1 mm
↑20.0 km/h
16
18.0°
3.6 mm
↑15.0 km/h
17
18.0°
1.6 mm
↑17.0 km/h
18
18.0°
1.1 mm
↑20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ma Cao (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910