Thời tiết tại Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich 🇬🇸
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Grytviken.
11.4°C
cảm giác như 8.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Grytviken tại 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:52 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Grytviken
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Jan 15
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
11.1°C
8.8°C
64%
33.1 kph
0.2 mm
2.0
04:18 AM
08:52 PM
Waning Crescent
Fri, Jan 16
Mưa vừa
8.8°C
6.5°C
2.3°C
83%
33.5 kph
5.2 mm
1.0
04:20 AM
08:51 PM
Waning Crescent
Sat, Jan 17
Mưa vừa
6.1°C
3.7°C
2.1°C
86%
24.5 kph
8.9 mm
1.0
04:22 AM
08:49 PM
Waning Crescent
Sun, Jan 18
Mưa vừa
3.9°C
2.0°C
-0.5°C
86%
18.0 kph
5.4 mm
1.0
04:23 AM
08:48 PM
New Moon
Mon, Jan 19
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
3.1°C
0.3°C
-0.9°C
75%
20.5 kph
3.5 mm
1.0
04:25 AM
08:47 PM
Waxing Crescent
Tue, Jan 20
Mưa vừa
5.2°C
4.5°C
3.4°C
93%
22.7 kph
7.0 mm
4.0
04:27 AM
08:45 PM
Waxing Crescent
Wed, Jan 21
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
5.9°C
4.5°C
89%
24.5 kph
1.0 mm
5.0
04:29 AM
08:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Grytviken
Thursday, January 15, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
5.0°C
9
12.0°
↑30.0 km/h
10
12.0°
↑31.0 km/h
11
13.0°
↑33.0 km/h
12
13.0°
↑31.0 km/h
13
12.0°
↑28.0 km/h
14
12.0°
↑27.0 km/h
15
12.0°
↑27.0 km/h
16
12.0°
↑27.0 km/h
17
12.0°
↑26.0 km/h
18
12.0°
↑27.0 km/h
19
11.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
20
11.0°
↑25.0 km/h
21
10.0°
↑25.0 km/h
22
9.0°
↑24.0 km/h
23
9.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
8.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
1
8.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
2
8.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
3
9.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
4
9.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
5
8.0°
↑19.0 km/h
6
8.0°
↑21.0 km/h
7
9.0°
0.7 mm
↑22.0 km/h
8
8.0°
1.5 mm
↑20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Grytviken (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910