Thời tiết tại Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich 🇬🇸
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Grytviken.
6.9°C
cảm giác như 3.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Grytviken tại 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (322°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Grytviken
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 17
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
5.5°C
4.4°C
84%
15.8 kph
0.2 mm
0.0
07:20 AM
05:31 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Có mây
7.9°C
5.8°C
4.3°C
91%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
4.6°C
3.5°C
93%
12.2 kph
4.0 mm
0.0
07:24 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
3.3°C
1.8°C
89%
29.2 kph
3.3 mm
0.0
07:25 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa vừa
2.9°C
2.1°C
1.0°C
90%
35.6 kph
5.7 mm
0.0
07:27 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.7°C
0.6°C
-1.8°C
79%
40.3 kph
1.7 mm
2.0
07:29 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa lả tả gần đó
2.4°C
2.2°C
1.5°C
97%
18.7 kph
2.8 mm
2.0
07:31 AM
05:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Grytviken
Friday, April 17, 2026
9.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
16
6.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
18
6.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
21
5.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
22
4.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
23
4.0°
↑14.0 km/h
5.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
1
4.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
2
5.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
3
5.0°
↑16.0 km/h
4
5.0°
↑17.0 km/h
5
4.0°
↑15.0 km/h
6
4.0°
↑15.0 km/h
7
5.0°
↑16.0 km/h
8
5.0°
↑14.0 km/h
9
6.0°
↑14.0 km/h
10
7.0°
↑15.0 km/h
11
7.0°
↑14.0 km/h
12
7.0°
↑14.0 km/h
13
8.0°
↑12.0 km/h
14
8.0°
↑12.0 km/h
15
8.0°
↑10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Grytviken (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910