Thời tiết tại Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich 🇬🇸
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Grytviken.
1.4°C
cảm giác như 1.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Grytviken tại 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (159°) |
| 🌡️ Áp suất: | 994.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:01 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Grytviken
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Jan 05
Mưa vừa
2.9°C
1.6°C
0.5°C
88%
23.0 kph
8.2 mm
1.0
04:02 AM
09:00 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
2.7°C
0.9°C
75%
22.0 kph
1.5 mm
2.0
04:03 AM
09:00 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa vừa
3.0°C
2.2°C
0.9°C
77%
19.8 kph
6.5 mm
2.0
04:05 AM
08:59 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
2.8°C
1.3°C
-2.4°C
73%
18.0 kph
4.3 mm
2.0
04:06 AM
08:58 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Mưa giá rét nhẹ
2.1°C
-0.7°C
-2.6°C
65%
14.8 kph
0.5 mm
1.0
04:08 AM
08:58 PM
Waning Gibbous
Sat, Jan 10
Mưa lả tả gần đó
1.7°C
0.4°C
-1.3°C
67%
14.0 kph
0.2 mm
4.0
04:09 AM
08:57 PM
Last Quarter
Sun, Jan 11
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
0.7°C
-0.5°C
-2.4°C
78%
7.6 kph
0.6 mm
4.0
04:11 AM
08:56 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Grytviken
Sunday, January 04, 2026
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
23
1.0°
↑4.0 km/h
1.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
1
0.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
2
1.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
3
1.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
4
1.0°
↑7.0 km/h
5
1.0°
↑9.0 km/h
6
2.0°
↑11.0 km/h
7
2.0°
↑14.0 km/h
8
2.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
9
2.0°
0.3 mm
↑16.0 km/h
10
2.0°
0.2 mm
↑16.0 km/h
11
3.0°
0.2 mm
↑21.0 km/h
12
3.0°
0.2 mm
↑23.0 km/h
13
2.0°
0.7 mm
↑20.0 km/h
14
2.0°
1.2 mm
↑17.0 km/h
15
2.0°
1.3 mm
↑14.0 km/h
16
2.0°
1.4 mm
↑11.0 km/h
17
1.0°
1.1 mm
↑7.0 km/h
18
1.0°
0.5 mm
↑2.0 km/h
19
1.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
20
1.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
21
2.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
22
2.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Grytviken (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910