Thời tiết tại Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich 🇬🇸
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Grytviken.
8.7°C
cảm giác như 9.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Grytviken tại 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 89% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:23 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Grytviken
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Mar 02
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
7.3°C
5.4°C
77%
25.6 kph
1.6 mm
1.0
05:52 AM
07:23 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 03
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
9.9°C
7.1°C
87%
33.8 kph
3.2 mm
1.0
05:54 AM
07:21 PM
Full Moon
Wed, Mar 04
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
6.1°C
4.9°C
85%
21.2 kph
0.3 mm
1.0
05:56 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Thu, Mar 05
Mưa vừa
5.9°C
4.8°C
3.9°C
91%
41.8 kph
14.3 mm
0.0
05:58 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Fri, Mar 06
Mưa vừa
3.6°C
3.2°C
2.6°C
95%
52.9 kph
19.2 mm
2.0
06:00 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Sat, Mar 07
Mưa lả tả gần đó
2.7°C
2.0°C
0.3°C
78%
17.6 kph
0.9 mm
2.0
06:02 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Sun, Mar 08
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
0.8°C
0.1°C
-1.1°C
69%
15.8 kph
0.5 mm
2.0
06:04 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Grytviken
Monday, March 02, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
14
8.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
15
8.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
16
9.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
17
8.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
18
6.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
19
5.0°
↑3.0 km/h
20
6.0°
↑8.0 km/h
21
7.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
22
6.0°
1.3 mm
↑16.0 km/h
23
7.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
8.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
1
8.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
2
9.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
3
9.0°
0.3 mm
↑23.0 km/h
4
9.0°
0.2 mm
↑24.0 km/h
5
9.0°
↑24.0 km/h
6
10.0°
↑20.0 km/h
7
10.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
8
11.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
9
11.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
10
12.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
11
12.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
13
12.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Grytviken (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910