Thời tiết tại Thāne, Ấn Độ 🇮🇳
30.2°C
cảm giác như 30.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Thāne, Ấn Độ vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (290°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thāne, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
29.2°C
24.2°C
20.5°C
59%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.5°C
25.0°C
20.8°C
51%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:13 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
32.0°C
25.8°C
21.0°C
47%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
33.3°C
26.7°C
22.2°C
42%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.4°C
26.6°C
22.6°C
39%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
32.1°C
26.1°C
22.1°C
39%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
07:14 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
25.6°C
21.7°C
39%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
07:14 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thāne, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, January 02, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14
29.0°
↑
12.0 km/h
15
29.0°
↑
16.0 km/h
16
28.0°
↑
19.0 km/h
17
27.0°
↑
18.0 km/h
18
25.0°
↑
13.0 km/h
19
24.0°
↑
11.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
21
24.0°
↑
8.0 km/h
22
23.0°
↑
7.0 km/h
23
23.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
7.0 km/h
1
22.0°
↑
7.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
7.0 km/h
4
21.0°
↑
7.0 km/h
5
21.0°
↑
7.0 km/h
6
21.0°
↑
7.0 km/h
7
21.0°
↑
7.0 km/h
8
22.0°
↑
7.0 km/h
9
24.0°
↑
7.0 km/h
10
26.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
30.0°
↑
4.0 km/h
13
30.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thāne, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 716.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.15 µg/m³ |
| SO2: | 35.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.65 µg/m³ |
| PM10: | 43.35 µg/m³ |