Thời tiết tại Thāne, Ấn Độ 🇮🇳
26.1°C
cảm giác như 26.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Thāne, Ấn Độ vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (22°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thāne, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
26.6°C
23.2°C
43%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
25.7°C
22.2°C
46%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
26.7°C
23.7°C
41%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
27.7°C
24.0°C
41%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
29.2°C
25.7°C
39%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
28.5°C
24.9°C
45%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
07:03 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
27.5°C
24.5°C
46%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
07:02 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thāne, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
7.0 km/h
12
31.0°
↑
10.0 km/h
13
31.0°
↑
14.0 km/h
14
31.0°
↑
18.0 km/h
15
30.0°
↑
20.0 km/h
16
30.0°
↑
20.0 km/h
17
28.0°
↑
19.0 km/h
18
27.0°
↑
16.0 km/h
19
26.0°
↑
12.0 km/h
20
25.0°
↑
10.0 km/h
21
25.0°
↑
8.0 km/h
22
25.0°
↑
8.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
7.0 km/h
5
23.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
8.0 km/h
7
22.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
25.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thāne, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 575.85 µg/m³ |
| O3: | 118.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.05 µg/m³ |
| SO2: | 16.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.85 µg/m³ |
| PM10: | 34.65 µg/m³ |