Thời tiết tại Ulhasnagar, Ấn Độ 🇮🇳
28.1°C
cảm giác như 26.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ulhasnagar, Ấn Độ vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulhasnagar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.9°C
27.0°C
22.0°C
37%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:38 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
26.0°C
20.8°C
41%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
27.4°C
23.2°C
35%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.8°C
28.4°C
22.8°C
36%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
38.2°C
30.0°C
24.9°C
32%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
37.5°C
29.2°C
23.7°C
39%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
07:02 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
35.9°C
27.9°C
23.0°C
39%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
07:01 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ulhasnagar, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
11
32.0°
↑
5.0 km/h
12
33.0°
↑
7.0 km/h
13
34.0°
↑
10.0 km/h
14
34.0°
↑
14.0 km/h
15
34.0°
↑
18.0 km/h
16
33.0°
↑
19.0 km/h
17
31.0°
↑
18.0 km/h
18
28.0°
↑
12.0 km/h
19
26.0°
↑
9.0 km/h
20
25.0°
↑
6.0 km/h
21
25.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
24.0°
↑
2.0 km/h
23.0°
↑
2.0 km/h
1
23.0°
↑
3.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
3.0 km/h
8
23.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulhasnagar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 671.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 48.95 µg/m³ |
| SO2: | 36.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 80.75 µg/m³ |
| PM10: | 83.75 µg/m³ |