Thời tiết tại Chennai, Ấn Độ 🇮🇳
29.1°C
cảm giác như 30.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Chennai, Ấn Độ vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chennai, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
25.1°C
22.9°C
65%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.3°C
25.1°C
22.9°C
65%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
25.3°C
22.9°C
66%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
26.1°C
24.2°C
72%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
26.3°C
24.5°C
78%
24.8 kph
0.1 mm
3.0
06:29 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
26.5°C
24.7°C
79%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:28 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
26.7°C
24.8°C
80%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
06:28 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Chennai, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
14
27.0°
↑
19.0 km/h
15
27.0°
↑
19.0 km/h
16
26.0°
↑
18.0 km/h
17
26.0°
↑
18.0 km/h
18
25.0°
↑
16.0 km/h
19
25.0°
↑
15.0 km/h
20
25.0°
↑
16.0 km/h
21
24.0°
↑
15.0 km/h
22
24.0°
↑
15.0 km/h
23
24.0°
↑
14.0 km/h
24.0°
↑
13.0 km/h
1
24.0°
↑
11.0 km/h
2
24.0°
↑
10.0 km/h
3
24.0°
↑
7.0 km/h
4
23.0°
↑
6.0 km/h
5
23.0°
↑
5.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
10.0 km/h
10
27.0°
↑
13.0 km/h
11
27.0°
↑
16.0 km/h
12
27.0°
↑
16.0 km/h
13
27.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chennai, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 458.85 µg/m³ |
| O3: | 121.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 8.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.15 µg/m³ |
| PM10: | 45.75 µg/m³ |