Thời tiết tại Chennai, Ấn Độ 🇮🇳
26.1°C
cảm giác như 29.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Chennai, Ấn Độ vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chennai, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
25.5°C
24.4°C
79%
18.7 kph
0.1 mm
1.0
06:31 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
26.9°C
25.3°C
24.0°C
75%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.7°C
25.0°C
23.6°C
69%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.6°C
24.8°C
23.2°C
68%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.5°C
24.8°C
23.2°C
64%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
26.1°C
24.6°C
23.4°C
60%
23.8 kph
0.1 mm
6.0
06:33 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều mây
25.8°C
24.7°C
24.0°C
60%
19.1 kph
0.1 mm
5.0
06:33 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chennai, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, January 02, 2026
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
23
25.0°
↑
14.0 km/h
25.0°
↑
14.0 km/h
1
24.0°
↑
14.0 km/h
2
24.0°
↑
14.0 km/h
3
24.0°
↑
13.0 km/h
4
24.0°
↑
12.0 km/h
5
24.0°
↑
9.0 km/h
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
25.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
10.0 km/h
9
26.0°
↑
13.0 km/h
10
27.0°
↑
16.0 km/h
11
27.0°
↑
17.0 km/h
12
27.0°
↑
18.0 km/h
13
27.0°
↑
18.0 km/h
14
27.0°
↑
19.0 km/h
15
26.0°
↑
19.0 km/h
16
26.0°
↑
18.0 km/h
17
26.0°
↑
16.0 km/h
18
25.0°
↑
15.0 km/h
19
25.0°
↑
15.0 km/h
20
25.0°
↑
14.0 km/h
21
25.0°
↑
14.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chennai, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 461.85 µg/m³ |
| O3: | 123.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.15 µg/m³ |
| PM10: | 53.25 µg/m³ |