Thời tiết tại Pune, Ấn Độ 🇮🇳
31.8°C
cảm giác như 29.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pune, Ấn Độ vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (155°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pune, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
24.7°C
18.2°C
34%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
24.2°C
17.9°C
41%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
25.2°C
18.3°C
38%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.8°C
27.1°C
20.5°C
30%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.2°C
27.5°C
21.6°C
28%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:59 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.0°C
27.5°C
22.2°C
32%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:58 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
25.9°C
20.0°C
39%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:58 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pune, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
14
32.0°
↑
8.0 km/h
15
33.0°
↑
9.0 km/h
16
32.0°
↑
11.0 km/h
17
31.0°
↑
15.0 km/h
18
28.0°
↑
15.0 km/h
19
25.0°
↑
12.0 km/h
20
23.0°
↑
10.0 km/h
21
22.0°
↑
10.0 km/h
22
22.0°
↑
9.0 km/h
23
21.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
7.0 km/h
1
20.0°
↑
7.0 km/h
2
19.0°
↑
8.0 km/h
3
19.0°
↑
6.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
19.0°
↑
5.0 km/h
8
22.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
6.0 km/h
10
26.0°
↑
4.0 km/h
11
28.0°
↑
4.0 km/h
12
30.0°
↑
4.0 km/h
13
31.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pune, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1082.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 47.05 µg/m³ |
| SO2: | 40.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 113.55 µg/m³ |
| PM10: | 114.95 µg/m³ |