Thời tiết tại Pune, Ấn Độ 🇮🇳
22.5°C
cảm giác như 24.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Pune, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (333°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pune, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
33.3°C
26.9°C
22.2°C
44%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.9°C
25.8°C
20.2°C
50%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
31.5°C
24.7°C
18.9°C
46%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
34.0°C
25.5°C
18.1°C
49%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
35.1°C
27.3°C
20.6°C
45%
28.1 kph
0.0 mm
4.0
06:23 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
35.2°C
27.7°C
21.0°C
48%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
06:22 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
35.8°C
28.2°C
21.2°C
47%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:22 AM
06:50 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Pune, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
8
25.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
6.0 km/h
10
29.0°
↑
8.0 km/h
11
30.0°
↑
10.0 km/h
12
32.0°
↑
5.0 km/h
13
33.0°
↑
8.0 km/h
14
33.0°
↑
15.0 km/h
15
33.0°
↑
22.0 km/h
16
33.0°
↑
24.0 km/h
17
32.0°
↑
25.0 km/h
18
29.0°
↑
28.0 km/h
19
27.0°
↑
19.0 km/h
20
26.0°
↑
18.0 km/h
21
25.0°
↑
15.0 km/h
22
24.0°
↑
14.0 km/h
23
24.0°
↑
13.0 km/h
23.0°
↑
13.0 km/h
1
22.0°
↑
13.0 km/h
2
22.0°
↑
16.0 km/h
3
21.0°
↑
17.0 km/h
4
21.0°
↑
16.0 km/h
5
20.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pune, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 293.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.65 µg/m³ |
| SO2: | 23.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.95 µg/m³ |
| PM10: | 40.05 µg/m³ |