Thời tiết tại Pune, Ấn Độ 🇮🇳
23.1°C
cảm giác như 23.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Pune, Ấn Độ vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (138°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pune, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
30.8°C
23.7°C
17.3°C
33%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
31.3°C
24.2°C
17.9°C
31%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
31.9°C
24.9°C
19.0°C
26%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
25.2°C
18.9°C
27%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:34 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
25.8°C
19.2°C
27%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
07:03 AM
06:34 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
24.4°C
19.4°C
29%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
07:02 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
26.5°C
19.9°C
24%
10.8 kph
0.0 mm
7.0
07:02 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Pune, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 10, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
21.0°
↑
7.0 km/h
23
21.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
↑
6.0 km/h
4
18.0°
↑
3.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
18.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
8.0 km/h
9
24.0°
↑
11.0 km/h
10
26.0°
↑
13.0 km/h
11
28.0°
↑
15.0 km/h
12
30.0°
↑
16.0 km/h
13
31.0°
↑
16.0 km/h
14
31.0°
↑
14.0 km/h
15
31.0°
↑
12.0 km/h
16
31.0°
↑
12.0 km/h
17
31.0°
↑
12.0 km/h
18
27.0°
↑
12.0 km/h
19
25.0°
↑
10.0 km/h
20
24.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pune, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 312.85 µg/m³ |
| O3: | 201.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 11.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.15 µg/m³ |
| PM10: | 47.45 µg/m³ |