Thời tiết tại Pune, Ấn Độ 🇮🇳
23.6°C
cảm giác như 25.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Pune, Ấn Độ vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (333°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 71% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pune, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
32.5°C
25.9°C
21.7°C
54%
17.3 kph
6.0 mm
2.0
06:28 AM
06:48 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
27.1°C
22.4°C
43%
24.5 kph
0.2 mm
2.0
06:27 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.4°C
26.0°C
20.5°C
46%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.7°C
25.4°C
20.4°C
52%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
31.7°C
24.6°C
18.2°C
40%
21.2 kph
0.0 mm
4.0
06:25 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
32.6°C
25.3°C
18.7°C
44%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
06:24 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pune, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
3
23.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
4
22.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
5
22.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
6
22.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
7
23.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
8
24.0°
0.1 mm
↑
0.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
10
27.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
29.0°
↑
4.0 km/h
13
31.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
14
32.0°
↑
5.0 km/h
15
32.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
16
30.0°
1.1 mm
↑
17.0 km/h
17
25.0°
2.2 mm
↑
13.0 km/h
18
26.0°
↑
9.0 km/h
19
26.0°
↑
12.0 km/h
20
26.0°
↑
12.0 km/h
21
26.0°
↑
11.0 km/h
22
26.0°
↑
12.0 km/h
23
25.0°
↑
12.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
24.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pune, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 444.85 µg/m³ |
| O3: | 110.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.85 µg/m³ |
| SO2: | 17.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.45 µg/m³ |
| PM10: | 45.45 µg/m³ |