Thời tiết tại Pune, Ấn Độ 🇮🇳
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pune, Ấn Độ vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pune, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
26.8°C
19.6°C
13.5°C
51%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.1°C
21.0°C
15.2°C
45%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
22.1°C
16.2°C
40%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
22.5°C
17.3°C
39%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
22.0°C
16.4°C
36%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
21.4°C
16.4°C
32%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
07:08 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
21.2°C
15.7°C
33%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
07:09 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pune, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
9
20.0°
↑
4.0 km/h
10
22.0°
↑
6.0 km/h
11
23.0°
↑
7.0 km/h
12
25.0°
↑
6.0 km/h
13
26.0°
↑
4.0 km/h
14
26.0°
↑
5.0 km/h
15
27.0°
↑
5.0 km/h
16
27.0°
↑
7.0 km/h
17
25.0°
↑
8.0 km/h
18
22.0°
↑
4.0 km/h
19
20.0°
↑
2.0 km/h
20
19.0°
↑
6.0 km/h
21
19.0°
↑
8.0 km/h
22
18.0°
↑
8.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
17.0°
↑
5.0 km/h
1
17.0°
↑
4.0 km/h
2
16.0°
↑
3.0 km/h
3
16.0°
↑
2.0 km/h
4
16.0°
↑
2.0 km/h
5
15.0°
↑
2.0 km/h
6
15.0°
↑
1.0 km/h
7
16.0°
↑
2.0 km/h
8
19.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pune, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 320.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.25 µg/m³ |
| SO2: | 31.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 56.35 µg/m³ |
| PM10: | 57.85 µg/m³ |