Thời tiết tại Pimpri Chinchwad, Ấn Độ 🇮🇳
32.0°C
cảm giác như 29.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pimpri Chinchwad, Ấn Độ vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (174°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pimpri Chinchwad, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
24.5°C
18.6°C
35%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
31.7°C
23.9°C
18.0°C
42%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
25.1°C
18.5°C
38%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
27.2°C
20.9°C
30%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
27.6°C
22.1°C
28%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
06:59 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
27.3°C
22.1°C
33%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
06:59 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
25.6°C
20.0°C
40%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
06:58 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pimpri Chinchwad, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
15
32.0°
↑
10.0 km/h
16
32.0°
↑
16.0 km/h
17
30.0°
↑
18.0 km/h
18
27.0°
↑
14.0 km/h
19
24.0°
↑
12.0 km/h
20
23.0°
↑
10.0 km/h
21
22.0°
↑
10.0 km/h
22
21.0°
↑
9.0 km/h
23
20.0°
↑
9.0 km/h
20.0°
↑
8.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
19.0°
↑
8.0 km/h
3
19.0°
↑
7.0 km/h
4
18.0°
↑
7.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
18.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
7.0 km/h
10
26.0°
↑
5.0 km/h
11
28.0°
↑
5.0 km/h
12
30.0°
↑
6.0 km/h
13
31.0°
↑
6.0 km/h
14
31.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pimpri Chinchwad, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 786.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.45 µg/m³ |
| SO2: | 18.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 74.15 µg/m³ |
| PM10: | 75.35 µg/m³ |