Thời tiết tại Pimpri Chinchwad, Ấn Độ 🇮🇳
24.4°C
cảm giác như 25.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Pimpri Chinchwad, Ấn Độ vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (278°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pimpri Chinchwad, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.8°C
27.4°C
23.1°C
40%
22.3 kph
0.3 mm
2.0
06:27 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.8°C
26.2°C
21.4°C
46%
27.7 kph
0.1 mm
3.0
06:27 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.4°C
25.3°C
19.5°C
53%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
31.4°C
24.2°C
18.4°C
49%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
33.7°C
25.1°C
17.8°C
52%
24.5 kph
0.0 mm
4.0
06:24 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
32.8°C
25.1°C
20.4°C
55%
25.9 kph
0.0 mm
7.0
06:23 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
34.7°C
27.2°C
20.8°C
51%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
06:23 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pimpri Chinchwad, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
24.0°
↑
9.0 km/h
1
23.0°
↑
9.0 km/h
2
23.0°
↑
11.0 km/h
3
22.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
4
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
7.0 km/h
9
27.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
31.0°
↑
2.0 km/h
13
32.0°
↑
6.0 km/h
14
33.0°
↑
12.0 km/h
15
32.0°
↑
19.0 km/h
16
32.0°
↑
26.0 km/h
17
30.0°
↑
28.0 km/h
18
28.0°
↑
22.0 km/h
19
26.0°
↑
18.0 km/h
20
25.0°
↑
14.0 km/h
21
24.0°
↑
13.0 km/h
22
24.0°
↑
12.0 km/h
23
23.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pimpri Chinchwad, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 169.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 12.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.15 µg/m³ |
| PM10: | 38.35 µg/m³ |