Thời tiết tại Bhayandar, Ấn Độ 🇮🇳
24.1°C
cảm giác như 25.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bhayandar, Ấn Độ vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bhayandar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
25.4°C
22.6°C
52%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
26.4°C
23.1°C
44%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
27.0°C
24.1°C
42%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
30.8°C
27.1°C
24.2°C
43%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
27.1°C
23.9°C
43%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:38 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
30.6°C
27.1°C
24.0°C
41%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
07:07 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
29.4°C
26.1°C
23.8°C
48%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
07:07 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bhayandar, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 10, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
25.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
8.0 km/h
12
29.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
14.0 km/h
14
29.0°
↑
19.0 km/h
15
28.0°
↑
21.0 km/h
16
28.0°
↑
21.0 km/h
17
27.0°
↑
21.0 km/h
18
26.0°
↑
18.0 km/h
19
26.0°
↑
16.0 km/h
20
25.0°
↑
14.0 km/h
21
25.0°
↑
13.0 km/h
22
25.0°
↑
9.0 km/h
23
25.0°
↑
8.0 km/h
25.0°
↑
9.0 km/h
1
24.0°
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
9.0 km/h
4
24.0°
↑
11.0 km/h
5
23.0°
↑
12.0 km/h
6
23.0°
↑
12.0 km/h
7
23.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bhayandar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 358.85 µg/m³ |
| O3: | 119.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.35 µg/m³ |
| SO2: | 17.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.55 µg/m³ |
| PM10: | 58.35 µg/m³ |