Thời tiết tại Borivli, Ấn Độ 🇮🇳
29.1°C
cảm giác như 30.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Borivli, Ấn Độ vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Borivli, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
26.2°C
23.7°C
21.1°C
63%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
24.3°C
21.7°C
61%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
25.0°C
22.1°C
53%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:13 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
25.6°C
22.8°C
50%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
30.8°C
26.5°C
23.6°C
44%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.7°C
26.0°C
23.6°C
42%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
07:14 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
25.7°C
23.0°C
42%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
07:14 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Borivli, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
14
26.0°
↑
14.0 km/h
15
26.0°
↑
18.0 km/h
16
26.0°
↑
18.0 km/h
17
25.0°
↑
19.0 km/h
18
24.0°
↑
19.0 km/h
19
24.0°
↑
18.0 km/h
20
24.0°
↑
17.0 km/h
21
24.0°
↑
15.0 km/h
22
23.0°
↑
12.0 km/h
23
23.0°
↑
10.0 km/h
23.0°
↑
8.0 km/h
1
23.0°
↑
8.0 km/h
2
22.0°
↑
8.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
8.0 km/h
5
22.0°
↑
8.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
22.0°
↑
10.0 km/h
8
22.0°
↑
10.0 km/h
9
23.0°
↑
11.0 km/h
10
24.0°
↑
11.0 km/h
11
26.0°
↑
9.0 km/h
12
27.0°
↑
9.0 km/h
13
27.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Borivli, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 755.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 33.75 µg/m³ |
| SO2: | 43.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 58.05 µg/m³ |
| PM10: | 59.65 µg/m³ |