Thời tiết tại Borivli, Ấn Độ 🇮🇳
30.2°C
cảm giác như 31.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Borivli, Ấn Độ vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (21°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Borivli, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
30.5°C
27.2°C
24.6°C
47%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:38 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
30.6°C
27.3°C
24.8°C
44%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
26.6°C
24.3°C
49%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.1°C
25.7°C
23.6°C
53%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.5°C
24.8°C
23.1°C
53%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.8°C
27.3°C
24.6°C
45%
24.1 kph
0.0 mm
7.0
07:05 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.3°C
28.5°C
25.9°C
42%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
07:04 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Borivli, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, February 14, 2026
32.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
23
27.0°
↑
6.0 km/h
27.0°
↑
6.0 km/h
1
26.0°
↑
8.0 km/h
2
26.0°
↑
11.0 km/h
3
26.0°
↑
10.0 km/h
4
25.0°
↑
11.0 km/h
5
25.0°
↑
11.0 km/h
6
25.0°
↑
9.0 km/h
7
25.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
7.0 km/h
9
27.0°
↑
8.0 km/h
10
29.0°
↑
8.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
31.0°
↑
9.0 km/h
13
30.0°
↑
15.0 km/h
14
30.0°
↑
19.0 km/h
15
29.0°
↑
22.0 km/h
16
29.0°
↑
22.0 km/h
17
29.0°
↑
20.0 km/h
18
28.0°
↑
20.0 km/h
19
27.0°
↑
16.0 km/h
20
27.0°
↑
13.0 km/h
21
27.0°
↑
11.0 km/h
22
27.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Borivli, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 463.85 µg/m³ |
| O3: | 211.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.65 µg/m³ |
| SO2: | 23.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 75.55 µg/m³ |
| PM10: | 77.95 µg/m³ |