Thời tiết tại Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Maputo.
26.3°C
cảm giác như 28.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Maputo tại 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (143°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Maputo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
24.4°C
21.4°C
70%
26.3 kph
1.6 mm
2.0
05:59 AM
05:47 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
22.6°C
19.7°C
73%
13.7 kph
3.4 mm
2.0
06:00 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Nhiều nắng
28.2°C
23.5°C
19.0°C
71%
18.4 kph
0.1 mm
2.0
06:00 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Nhiều nắng
28.5°C
24.0°C
19.8°C
72%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
24.7°C
20.0°C
71%
20.9 kph
0.1 mm
3.0
06:01 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
21.9°C
19.9°C
85%
27.7 kph
2.9 mm
6.0
06:01 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
21.6°C
19.4°C
73%
23.8 kph
0.8 mm
6.0
06:02 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Maputo
Thursday, April 02, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
21
22.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
22
22.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
23
21.0°
0.2 mm
↑11.0 km/h
21.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
1
21.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
2
20.0°
0.3 mm
↑10.0 km/h
3
20.0°
0.5 mm
↑10.0 km/h
4
20.0°
0.5 mm
↑10.0 km/h
5
20.0°
0.3 mm
↑10.0 km/h
6
20.0°
0.4 mm
↑10.0 km/h
7
20.0°
0.3 mm
↑10.0 km/h
8
21.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
9
23.0°
0.4 mm
↑9.0 km/h
10
24.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
11
26.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
13
26.0°
↑13.0 km/h
14
26.0°
↑14.0 km/h
15
26.0°
↑13.0 km/h
16
25.0°
↑13.0 km/h
17
24.0°
↑13.0 km/h
18
23.0°
↑13.0 km/h
19
23.0°
↑13.0 km/h
20
22.0°
↑12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maputo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910