Thời tiết tại Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Maputo.
24.1°C
cảm giác như 26.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Maputo tại 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (209°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Maputo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
24.5°C
21.3°C
79%
19.4 kph
0.5 mm
3.0
05:02 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
24.5°C
21.5°C
74%
25.9 kph
1.0 mm
2.0
05:03 AM
06:45 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
24.2°C
20.1°C
67%
22.7 kph
1.1 mm
3.0
05:03 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa vừa
24.4°C
21.7°C
20.0°C
85%
12.2 kph
6.1 mm
1.0
05:04 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
24.0°C
20.4°C
76%
15.5 kph
0.1 mm
4.0
05:05 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Nhiều nắng
32.8°C
26.9°C
21.7°C
75%
24.5 kph
0.1 mm
10.0
05:05 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
25.5°C
22.6°C
81%
18.7 kph
0.2 mm
9.0
05:06 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Maputo
Friday, January 02, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
7
23.0°
↑8.0 km/h
8
24.0°
↑9.0 km/h
9
26.0°
↑8.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
13
27.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
14
27.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
17
26.0°
↑19.0 km/h
18
26.0°
↑19.0 km/h
19
25.0°
↑18.0 km/h
20
25.0°
↑17.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
23.0°
0.4 mm
↑15.0 km/h
1
22.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
2
22.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
3
22.0°
0.2 mm
↑13.0 km/h
4
22.0°
↑14.0 km/h
5
22.0°
↑14.0 km/h
6
22.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maputo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910