Thời tiết tại Matola, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
22.2°C
cảm giác như 24.7°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Matola, Mô-dăm- bích (Mozambique) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (193°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Matola, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
24.3°C
21.1°C
74%
18.4 kph
1.0 mm
2.0
05:03 AM
06:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
24.5°C
19.8°C
66%
18.0 kph
4.6 mm
3.0
05:04 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
25.4°C
20.9°C
18.5°C
83%
14.0 kph
7.1 mm
1.0
05:05 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
24.0°C
18.4°C
73%
16.9 kph
0.1 mm
4.0
05:05 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
35.1°C
26.7°C
20.1°C
69%
17.3 kph
0.0 mm
10.0
05:06 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
32.0°C
25.6°C
20.6°C
69%
19.4 kph
0.0 mm
10.0
05:07 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
25.6°C
18.9°C
69%
19.8 kph
2.6 mm
9.0
05:08 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Matola, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
Saturday, January 03, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
2
21.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
3
21.0°
↑
8.0 km/h
4
21.0°
↑
9.0 km/h
5
21.0°
↑
9.0 km/h
6
21.0°
↑
10.0 km/h
7
21.0°
↑
9.0 km/h
8
22.0°
↑
10.0 km/h
9
24.0°
↑
11.0 km/h
10
26.0°
↑
11.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
12
30.0°
↑
10.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
28.0°
↑
16.0 km/h
15
27.0°
↑
17.0 km/h
16
27.0°
↑
18.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
18
25.0°
↑
16.0 km/h
19
24.0°
↑
15.0 km/h
20
24.0°
↑
14.0 km/h
21
23.0°
↑
9.0 km/h
22
23.0°
↑
7.0 km/h
23
23.0°
↑
8.0 km/h
23.0°
↑
9.0 km/h
1
23.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Matola, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 109.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.65 µg/m³ |