Thời tiết tại Matola, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
27.4°C
cảm giác như 28.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Matola, Mô-dăm- bích (Mozambique) vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Matola, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
21.6°C
18.3°C
77%
12.2 kph
1.9 mm
2.0
06:00 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.7°C
23.0°C
17.7°C
72%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
23.5°C
18.2°C
72%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
30.9°C
24.1°C
18.7°C
70%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
22.4°C
20.5°C
80%
23.4 kph
4.1 mm
1.0
06:02 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
21.0°C
18.7°C
88%
12.6 kph
0.6 mm
6.0
06:02 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
28.0°C
22.2°C
17.5°C
73%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Matola, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
Friday, April 03, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
15.0°C
13
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
26.0°
↑
12.0 km/h
16
26.0°
↑
12.0 km/h
17
24.0°
↑
11.0 km/h
18
22.0°
↑
9.0 km/h
19
21.0°
↑
8.0 km/h
20
21.0°
↑
8.0 km/h
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
5.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
18.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
6.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
7.0 km/h
6
18.0°
↑
8.0 km/h
7
19.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
12.0 km/h
9
24.0°
↑
13.0 km/h
10
26.0°
↑
14.0 km/h
11
28.0°
↑
13.0 km/h
12
29.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Matola, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 83.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.75 µg/m³ |