Thời tiết tại Matola, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Matola, Mô-dăm- bích (Mozambique) vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (234°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Matola, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 7. thg 5
Nhiều nắng
29.6°C
21.7°C
14.8°C
34%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
06:16 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 8. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
20.8°C
16.7°C
54%
15.8 kph
0.2 mm
6.0
06:17 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Có mây
29.7°C
22.7°C
17.0°C
56%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
05:15 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Có mây
32.9°C
25.1°C
16.9°C
45%
24.5 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
37.2°C
28.6°C
23.0°C
44%
21.2 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
36.9°C
26.3°C
19.9°C
32%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:19 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
32.0°C
23.8°C
18.5°C
47%
25.2 kph
0.1 mm
7.0
06:20 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Matola, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
Friday, May 08, 2026
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
19.0°
↑
14.0 km/h
1
19.0°
↑
15.0 km/h
2
19.0°
↑
16.0 km/h
3
18.0°
↑
14.0 km/h
4
18.0°
↑
13.0 km/h
5
17.0°
↑
12.0 km/h
6
17.0°
↑
12.0 km/h
7
18.0°
↑
10.0 km/h
8
21.0°
↑
13.0 km/h
9
23.0°
↑
14.0 km/h
10
25.0°
↑
14.0 km/h
11
26.0°
↑
13.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
25.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
15
25.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
16
24.0°
↑
14.0 km/h
17
23.0°
↑
15.0 km/h
18
21.0°
↑
12.0 km/h
19
20.0°
↑
9.0 km/h
20
19.0°
↑
7.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
18.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Matola, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 10.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |