Thời tiết tại Matola, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
22.2°C
cảm giác như 24.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Matola, Mô-dăm- bích (Mozambique) vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Matola, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
25.3°C
18.7°C
69%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
05:38 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.7°C
27.8°C
21.7°C
66%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:38 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
27.7°C
23.0°C
69%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
05:39 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều mây
33.6°C
27.2°C
23.5°C
69%
19.8 kph
0.1 mm
3.0
05:39 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
26.5°C
22.4°C
71%
16.2 kph
0.8 mm
4.0
05:40 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
26.6°C
23.2°C
70%
18.0 kph
0.1 mm
9.0
05:41 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.6°C
27.8°C
21.6°C
67%
19.8 kph
0.2 mm
9.0
05:41 AM
06:25 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Matola, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿
Wednesday, February 18, 2026
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
8
24.0°
↑
11.0 km/h
9
26.0°
↑
12.0 km/h
10
29.0°
↑
13.0 km/h
11
30.0°
↑
14.0 km/h
12
32.0°
↑
12.0 km/h
13
33.0°
↑
12.0 km/h
14
34.0°
↑
12.0 km/h
15
34.0°
↑
13.0 km/h
16
32.0°
↑
17.0 km/h
17
29.0°
↑
17.0 km/h
18
27.0°
↑
14.0 km/h
19
25.0°
↑
12.0 km/h
20
25.0°
↑
11.0 km/h
21
24.0°
↑
9.0 km/h
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
3.0 km/h
1
23.0°
↑
3.0 km/h
2
23.0°
↑
2.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Matola, Mô-dăm- bích (Mozambique) 🇲🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 97.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |