Thời tiết tại Piggs Peak, Swaziland 🇸🇿
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Piggs Peak, Swaziland vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (176°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 38% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Piggs Peak, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
26.2°C
19.8°C
13.8°C
61%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
05:40 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
20.6°C
13.4°C
66%
9.0 kph
0.0 mm
4.0
05:40 AM
06:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
22.7°C
15.5°C
74%
11.9 kph
2.5 mm
3.0
05:41 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
22.9°C
20.0°C
85%
11.2 kph
2.7 mm
3.0
05:42 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
35.1°C
25.2°C
19.4°C
78%
16.9 kph
6.8 mm
9.0
05:42 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
24.9°C
20.0°C
79%
9.4 kph
3.0 mm
8.0
05:43 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
30.3°C
23.6°C
20.4°C
87%
13.0 kph
9.9 mm
8.0
05:44 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Piggs Peak, Swaziland 🇸🇿
Monday, February 16, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
11.0°C
10
23.0°
↑
18.0 km/h
11
24.0°
↑
17.0 km/h
12
25.0°
↑
17.0 km/h
13
26.0°
↑
17.0 km/h
14
26.0°
↑
17.0 km/h
15
26.0°
↑
14.0 km/h
16
26.0°
↑
14.0 km/h
17
25.0°
↑
14.0 km/h
18
22.0°
↑
14.0 km/h
19
18.0°
↑
9.0 km/h
20
16.0°
↑
7.0 km/h
21
16.0°
↑
6.0 km/h
22
16.0°
↑
5.0 km/h
23
16.0°
↑
5.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
14.0°
↑
7.0 km/h
3
14.0°
↑
7.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
13.0°
↑
6.0 km/h
6
14.0°
↑
5.0 km/h
7
18.0°
↑
5.0 km/h
8
21.0°
↑
5.0 km/h
9
23.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Piggs Peak, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 63.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |