Thời tiết tại Lobamba, Swaziland 🇸🇿
24.3°C
cảm giác như 25.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lobamba, Swaziland vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (83°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lobamba, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.8°C
18.4°C
10.7°C
67%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
06:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.9°C
20.7°C
13.9°C
72%
11.5 kph
0.1 mm
3.0
05:42 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
23.5°C
16.2°C
72%
12.6 kph
3.6 mm
3.0
05:42 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
29.5°C
23.1°C
19.4°C
83%
17.6 kph
8.2 mm
3.0
05:43 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
23.3°C
18.5°C
79%
22.0 kph
1.4 mm
4.0
05:43 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
22.9°C
18.3°C
77%
13.7 kph
0.1 mm
8.0
05:44 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
24.2°C
18.5°C
73%
14.0 kph
2.3 mm
8.0
05:45 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lobamba, Swaziland 🇸🇿
Tuesday, February 17, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
11.0°C
12
25.0°
↑
6.0 km/h
13
26.0°
↑
6.0 km/h
14
27.0°
↑
7.0 km/h
15
27.0°
↑
8.0 km/h
16
27.0°
↑
10.0 km/h
17
25.0°
↑
11.0 km/h
18
21.0°
↑
9.0 km/h
19
19.0°
↑
6.0 km/h
20
18.0°
↑
6.0 km/h
21
18.0°
↑
4.0 km/h
22
17.0°
↑
4.0 km/h
23
15.0°
↑
2.0 km/h
15.0°
↑
1.0 km/h
1
16.0°
↑
1.0 km/h
2
15.0°
↑
2.0 km/h
3
15.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
5.0 km/h
5
14.0°
↑
5.0 km/h
6
15.0°
↑
5.0 km/h
7
18.0°
↑
2.0 km/h
8
20.0°
↑
4.0 km/h
9
22.0°
↑
7.0 km/h
10
24.0°
↑
9.0 km/h
11
25.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lobamba, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 90.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |