Thời tiết tại Lobamba, Swaziland 🇸🇿
18.7°C
cảm giác như 18.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Lobamba, Swaziland vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lobamba, Swaziland 🇸🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
20.7°C
17.0°C
85%
22.0 kph
0.8 mm
2.0
05:15 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
21.7°C
16.8°C
83%
20.2 kph
2.1 mm
3.0
05:16 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa vừa
25.2°C
20.3°C
17.8°C
89%
13.0 kph
5.4 mm
3.0
05:16 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
21.2°C
17.8°C
86%
10.8 kph
1.2 mm
4.0
05:17 AM
06:52 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
22.3°C
18.1°C
83%
13.7 kph
4.5 mm
8.0
05:18 AM
06:52 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
18.6°C
17.7°C
92%
10.1 kph
1.6 mm
7.0
05:19 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
18.0°C
15.7°C
86%
13.3 kph
0.9 mm
7.0
05:20 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lobamba, Swaziland 🇸🇿
Wednesday, January 14, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
23
19.0°
↑
4.0 km/h
19.0°
↑
4.0 km/h
1
19.0°
↑
4.0 km/h
2
18.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
17.0°
↑
5.0 km/h
5
17.0°
↑
4.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
25.0°
↑
10.0 km/h
11
27.0°
↑
11.0 km/h
12
28.0°
↑
13.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
16
25.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
17
23.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
22.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
19
21.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
20
20.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
21
20.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
22
19.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lobamba, Swaziland 🇸🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 20.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 4.85 µg/m³ |