Thời tiết tại Faisalabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Faisalabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Faisalabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
20.9°C
13.4°C
23%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.4°C
20.8°C
13.6°C
30%
13.0 kph
0.1 mm
1.0
06:47 AM
05:56 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
21.3°C
14.4°C
28%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.3°C
21.7°C
14.4°C
23%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
22.2°C
14.4°C
19%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
20.4°C
14.7°C
23%
9.7 kph
0.0 mm
6.0
06:43 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
22.6°C
14.8°C
18%
11.9 kph
0.0 mm
6.0
06:42 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Faisalabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Monday, February 16, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
16.0°C
11.0°C
22
18.0°
↑
10.0 km/h
23
17.0°
↑
12.0 km/h
16.0°
↑
12.0 km/h
1
16.0°
↑
12.0 km/h
2
15.0°
↑
13.0 km/h
3
15.0°
↑
13.0 km/h
4
15.0°
↑
12.0 km/h
5
14.0°
↑
12.0 km/h
6
14.0°
↑
11.0 km/h
7
14.0°
↑
9.0 km/h
8
16.0°
↑
8.0 km/h
9
20.0°
↑
11.0 km/h
10
24.0°
↑
12.0 km/h
11
27.0°
↑
12.0 km/h
12
29.0°
↑
12.0 km/h
13
30.0°
↑
11.0 km/h
14
30.0°
↑
11.0 km/h
15
30.0°
↑
11.0 km/h
16
30.0°
↑
11.0 km/h
17
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
18
23.0°
↑
10.0 km/h
19
21.0°
↑
11.0 km/h
20
20.0°
↑
12.0 km/h
21
18.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Faisalabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 492.85 µg/m³ |
| O3: | 162.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.45 µg/m³ |
| SO2: | 14.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.35 µg/m³ |
| PM10: | 39.35 µg/m³ |