Thời tiết tại Faisalabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
17.5°C
cảm giác như 17.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Faisalabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Faisalabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.4°C
20.1°C
16.1°C
65%
22.3 kph
5.1 mm
1.0
05:53 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
21.6°C
14.8°C
52%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
25.3°C
18.6°C
37%
11.5 kph
1.3 mm
2.0
05:51 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
31.6°C
22.1°C
18.2°C
58%
26.3 kph
8.0 mm
1.0
05:50 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
27.2°C
19.8°C
16.2°C
70%
35.3 kph
8.8 mm
2.0
05:48 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
21.6°C
15.3°C
51%
11.9 kph
0.1 mm
6.0
05:47 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Faisalabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, April 04, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13.0°C
4
17.0°
↑
9.0 km/h
5
17.0°
↑
9.0 km/h
6
17.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
7
18.0°
↑
5.0 km/h
8
21.0°
↑
3.0 km/h
9
23.0°
↑
4.0 km/h
10
25.0°
↑
6.0 km/h
11
27.0°
↑
7.0 km/h
12
28.0°
↑
6.0 km/h
13
28.0°
0.7 mm
↑
1.0 km/h
14
25.0°
1.8 mm
↑
7.0 km/h
15
22.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
16
22.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
17
20.0°
1.3 mm
↑
22.0 km/h
18
18.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
19
17.0°
↑
17.0 km/h
20
16.0°
↑
11.0 km/h
21
16.0°
↑
10.0 km/h
22
16.0°
↑
10.0 km/h
23
16.0°
↑
9.0 km/h
16.0°
↑
5.0 km/h
1
16.0°
↑
2.0 km/h
2
16.0°
↑
6.0 km/h
3
15.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Faisalabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 518.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.45 µg/m³ |
| SO2: | 6.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.15 µg/m³ |
| PM10: | 48.85 µg/m³ |