Thời tiết tại Faisalabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
12.9°C
cảm giác như 12.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Faisalabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Faisalabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
21.7°C
14.7°C
9.5°C
45%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.6°C
15.5°C
10.5°C
37%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
15.7°C
10.6°C
31%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
16.0°C
10.7°C
27%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.4°C
16.0°C
10.3°C
26%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:08 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.7°C
15.1°C
10.6°C
24%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
07:08 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
14.3°C
9.8°C
20%
6.8 kph
0.0 mm
4.0
07:08 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Faisalabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, January 03, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
12.0°
↑
6.0 km/h
1
12.0°
↑
6.0 km/h
2
12.0°
↑
5.0 km/h
3
12.0°
↑
5.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
↑
5.0 km/h
7
10.0°
↑
4.0 km/h
8
12.0°
↑
4.0 km/h
9
15.0°
↑
4.0 km/h
10
18.0°
↑
5.0 km/h
11
20.0°
↑
8.0 km/h
12
21.0°
↑
9.0 km/h
13
22.0°
↑
10.0 km/h
14
22.0°
↑
9.0 km/h
15
23.0°
↑
9.0 km/h
16
22.0°
↑
9.0 km/h
17
19.0°
↑
7.0 km/h
18
17.0°
↑
7.0 km/h
19
16.0°
↑
7.0 km/h
20
15.0°
↑
7.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
14.0°
↑
5.0 km/h
23
13.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Faisalabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1934.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 80.65 µg/m³ |
| SO2: | 31.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 146.65 µg/m³ |
| PM10: | 150.35 µg/m³ |