Thời tiết tại Jammu, Ấn Độ 🇮🇳
22.5°C
cảm giác như 23.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jammu, Ấn Độ vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jammu, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
28.6°C
24.1°C
17.7°C
41%
13.3 kph
5.0 mm
1.0
06:16 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
26.8°C
19.5°C
16.4°C
70%
22.7 kph
13.9 mm
1.0
06:15 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
22.2°C
16.1°C
51%
13.0 kph
0.8 mm
2.0
06:14 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
22.9°C
16.8°C
48%
14.0 kph
4.6 mm
2.0
06:12 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
30.9°C
21.0°C
17.0°C
57%
18.4 kph
5.6 mm
5.0
06:11 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
17.3°C
14.6°C
70%
22.0 kph
3.5 mm
4.0
06:10 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jammu, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, April 03, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
15.0°C
2
23.0°
↑
12.0 km/h
3
22.0°
↑
10.0 km/h
4
23.0°
↑
2.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
13.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
10
26.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
11
27.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
12
27.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
13
27.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
14
28.0°
↑
12.0 km/h
15
29.0°
↑
10.0 km/h
16
28.0°
↑
7.0 km/h
17
28.0°
↑
5.0 km/h
18
25.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
19
22.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
22.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
21
21.0°
0.6 mm
↑
11.0 km/h
22
18.0°
1.4 mm
↑
13.0 km/h
23
18.0°
1.2 mm
↑
7.0 km/h
18.0°
1.3 mm
↑
14.0 km/h
1
18.0°
1.1 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jammu, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 493.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 45.45 µg/m³ |
| SO2: | 6.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.95 µg/m³ |
| PM10: | 79.35 µg/m³ |