Thời tiết tại Jammu, Ấn Độ 🇮🇳
26.0°C
cảm giác như 24.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Jammu, Ấn Độ vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (216°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 99% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jammu, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
26.1°C
18.5°C
12.8°C
34%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:17 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
19.2°C
12.7°C
30%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.1°C
19.9°C
13.2°C
25%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
29.4°C
20.0°C
12.9°C
21%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
19.6°C
13.2°C
23%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
29.2°C
20.3°C
13.4°C
24%
9.4 kph
0.0 mm
6.0
07:07 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
21.2°C
13.9°C
22%
10.1 kph
0.0 mm
6.0
07:06 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jammu, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
15
26.0°
↑
6.0 km/h
16
26.0°
↑
5.0 km/h
17
23.0°
↑
5.0 km/h
18
19.0°
↑
4.0 km/h
19
18.0°
↑
5.0 km/h
20
17.0°
↑
6.0 km/h
21
16.0°
↑
7.0 km/h
22
16.0°
↑
6.0 km/h
23
15.0°
↑
8.0 km/h
15.0°
↑
7.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
14.0°
↑
7.0 km/h
3
14.0°
↑
6.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
13.0°
↑
5.0 km/h
6
13.0°
↑
5.0 km/h
7
13.0°
↑
5.0 km/h
8
16.0°
↑
5.0 km/h
9
20.0°
↑
4.0 km/h
10
23.0°
↑
5.0 km/h
11
25.0°
↑
7.0 km/h
12
26.0°
↑
10.0 km/h
13
27.0°
↑
10.0 km/h
14
28.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jammu, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 756.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.45 µg/m³ |
| SO2: | 7.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.45 µg/m³ |
| PM10: | 55.55 µg/m³ |