Thời tiết tại Srinagar, Ấn Độ 🇮🇳
9.4°C
cảm giác như 9.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Srinagar, Ấn Độ vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (60°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 24% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Srinagar, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.4°C
11.9°C
5.7°C
55%
8.3 kph
2.0 mm
2.0
06:18 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
12.0°C
6.5°C
53%
15.1 kph
0.5 mm
2.0
06:17 AM
06:52 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
11.7°C
6.6°C
62%
15.5 kph
2.2 mm
1.0
06:16 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
11.2°C
9.5°C
7.1°C
88%
9.4 kph
15.7 mm
1.0
06:14 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
10.9°C
6.9°C
72%
9.7 kph
2.8 mm
2.0
06:13 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
9.6°C
6.3°C
70%
11.9 kph
1.1 mm
2.0
06:12 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
10.3°C
6.6°C
72%
22.7 kph
3.3 mm
3.0
06:10 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Srinagar, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, April 01, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
22
9.0°
↑
4.0 km/h
23
9.0°
↑
4.0 km/h
8.0°
↑
4.0 km/h
1
8.0°
↑
3.0 km/h
2
7.0°
↑
4.0 km/h
3
7.0°
↑
2.0 km/h
4
7.0°
↑
4.0 km/h
5
6.0°
↑
4.0 km/h
6
7.0°
↑
2.0 km/h
7
11.0°
↑
1.0 km/h
8
13.0°
↑
1.0 km/h
9
14.0°
↑
2.0 km/h
10
15.0°
↑
2.0 km/h
11
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
12
17.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
13
18.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
14
19.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
15
19.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
18.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
17
16.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
18
14.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
11.0°
↑
7.0 km/h
20
10.0°
↑
5.0 km/h
21
9.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Srinagar, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 344.85 µg/m³ |
| O3: | 114.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.15 µg/m³ |
| PM10: | 32.55 µg/m³ |